(Top Banner Ad)
larva
B1
danh từ B1 Động vật học, Sinh học

larva

UK: /ˈlɑːvə/ • US: /ˈlɑːrvə/

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng con ấu trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The immature form of an insect that undergoes metamorphosis (e.g., a grub, caterpillar, or maggot).

Vietnamese Meaning

Ấu trùng, dạng chưa trưởng thành của một loài côn trùng trải qua biến thái (ví dụ: sâu non, sâu bướm, dòi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The larva feeds voraciously before entering the pupal stage."

    "Ấu trùng ăn rất nhiều trước khi bước vào giai đoạn nhộng."

  • "Mosquito larvae develop in stagnant water."

    "Ấu trùng muỗi phát triển trong nước tù đọng."

  • "Some fish eat insect larvae."

    "Một số loài cá ăn ấu trùng côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) larvae nhiều ấu trùng, các ấu trùng
Adjective larval thuộc ấu trùng, ở dạng ấu trùng
Noun larvicide thuốc diệt ấu trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
larva
English
larva

Nguồn gốc bí ẩn của 'larva'

Từ 'larva' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'larva', mang nghĩa là 'mặt nạ', 'linh hồn' hoặc 'ma quỷ'. Nhà tự nhiên học người Thụy Điển Carl Linnaeus đã dùng từ này vào năm 1735 để mô tả giai đoạn chưa trưởng thành của côn trùng, như thể chúng đang 'đeo một chiếc mặt nạ' che giấu hình dạng trưởng thành cuối cùng của chúng.

Usage Note

Từ 'larva' chỉ giai đoạn phát triển đầu tiên của nhiều loài động vật, đặc biệt là côn trùng, lưỡng cư và một số loài cá. Giai đoạn này khác biệt rõ rệt so với hình thái trưởng thành và thường chuyên biệt cho việc ăn và tăng trưởng. Cần phân biệt 'larva' với 'nymph' (nhộng), nhộng là giai đoạn biến thái trung gian ở một số loài côn trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + larva
  • insect insect larva
    (ấu trùng côn trùng)
  • mosquito mosquito larva
    (ấu trùng muỗi)
  • moth moth larva
    (ấu trùng bướm đêm)
  • aquatic aquatic larva
    (ấu trùng sống dưới nước)
Verb + larva / Larva + Verb
  • develop develop into a larva
    (phát triển thành ấu trùng)
  • kill kill larvae
    (tiêu diệt ấu trùng)
  • feed larva feeds
    (ấu trùng ăn (gì đó))
  • hatch larva hatches
    (ấu trùng nở)
Noun + larva (as a descriptor)
  • larval larval stage
    (giai đoạn ấu trùng)
  • larva larva growth
    (sự phát triển của ấu trùng)

Idioms

  • larval stage

    giai đoạn ấu trùng (giai đoạn phát triển của côn trùng sau khi nở trứng và trước khi hóa nhộng hoặc trưởng thành)

    "The caterpillar is in its larval stage."

    (Sâu bướm đang ở giai đoạn ấu trùng.)

  • larval form

    dạng ấu trùng (hình thái chưa trưởng thành của một số loài động vật, đặc biệt là côn trùng)

    "Many insects spend their early lives in a larval form."

    (Nhiều côn trùng trải qua thời kỳ đầu đời dưới dạng ấu trùng.)

  • undergo larval development

    trải qua quá trình phát triển ấu trùng (trải qua các giai đoạn tăng trưởng và biến đổi của ấu trùng)

    "Butterflies undergo significant larval development before pupation."

    (Bướm trải qua quá trình phát triển ấu trùng đáng kể trước khi hóa nhộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larva

danh từ
Lật mặt

Ấu trùng, dạng chưa trưởng thành của một loài côn trùng trải qua biến thái (ví dụ: sâu non, sâu bướm, dòi).

"The larva feeds voraciously before entering the pupal stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the butterfly laid its eggs, a larva emerged, starting the cycle anew.
Sau khi bướm đẻ trứng, một ấu trùng xuất hiện, bắt đầu một chu kỳ mới.
Phủ định
Unless you look closely, you won't realize a larva is consuming the leaves, hidden beneath.
Trừ khi bạn nhìn kỹ, bạn sẽ không nhận ra một ấu trùng đang ăn lá, ẩn mình bên dưới.
Nghi vấn
If you find a small caterpillar, is it possible that the larva will develop into a beautiful butterfly?
Nếu bạn tìm thấy một con sâu bướm nhỏ, liệu ấu trùng có thể phát triển thành một con bướm xinh đẹp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird eats the larva.
Con chim ăn ấu trùng.
Phủ định
The scientist did not find any larval forms in the sample.
Nhà khoa học không tìm thấy bất kỳ dạng ấu trùng nào trong mẫu vật.
Nghi vấn
Does the river contain larvae of mosquitoes?
Sông có chứa ấu trùng muỗi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found a larva in my soup, I would complain to the manager.
Nếu tôi tìm thấy một con ấu trùng trong súp của mình, tôi sẽ phàn nàn với người quản lý.
Phủ định
If the larval stage weren't so short, the insect might not survive.
Nếu giai đoạn ấu trùng không quá ngắn, côn trùng có thể không sống sót được.
Nghi vấn
Would you eat it if it were a deep-fried larva?
Bạn có ăn nó không nếu nó là một con ấu trùng chiên giòn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The larva of the butterfly feeds on milkweed leaves.
Ấu trùng của loài bướm ăn lá cây bông tai.
Phủ định
The larvae are not always visible to the naked eye.
Ấu trùng không phải lúc nào cũng nhìn thấy được bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is the larval stage of the insect short or long?
Giai đoạn ấu trùng của côn trùng ngắn hay dài?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be studying the larvae's behavior in the lab tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu hành vi của ấu trùng trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
Phủ định
The pond won't be containing any mosquito larvae by next week because of the treatment.
Ao sẽ không còn chứa bất kỳ ấu trùng muỗi nào vào tuần tới do việc xử lý.
Nghi vấn
Will the larval stage be lasting longer than usual this year due to the climate changes?
Liệu giai đoạn ấu trùng có kéo dài hơn bình thường trong năm nay do biến đổi khí hậu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The larval stage of a butterfly is as crucial as its adult stage.
Giai đoạn ấu trùng của một con bướm cũng quan trọng như giai đoạn trưởng thành của nó.
Phủ định
This larva is not more developed than that one.
Ấu trùng này không phát triển hơn ấu trùng kia.
Nghi vấn
Is this the least developed larva in the sample?
Đây có phải là ấu trùng kém phát triển nhất trong mẫu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the larval stage didn't last so long.
Tôi ước giai đoạn ấu trùng không kéo dài quá lâu.
Phủ định
If only there weren't so many larvae in the garden.
Giá như không có quá nhiều ấu trùng trong vườn.
Nghi vấn
If only the scientists could study the larvae more effectively, would they find a solution?
Giá như các nhà khoa học có thể nghiên cứu ấu trùng hiệu quả hơn, liệu họ có tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larva".

Biểu tượng của sự biến thái và đổi mới

Quá trình biến thái từ ấu trùng (ví dụ: sâu bướm) thành dạng trưởng thành hoàn chỉnh (bướm) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự thay đổi, đổi mới, tái sinh và hy vọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Vai trò kép trong hệ sinh thái và cuộc sống con người

Nhiều loài ấu trùng được biết đến là sâu bệnh gây hại cho cây trồng hoặc vật chủ (như ấu trùng muỗi, ấu trùng bướm đêm phá hoại mùa màng). Tuy nhiên, một số khác lại có vai trò có lợi đáng kể, ví dụ như tằm sản xuất tơ lụa, hoặc các loài ấu trùng săn mồi được dùng trong kiểm soát dịch hại sinh học.