(Top Banner Ad)
coerced
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

coerced

UK: /kəʊˈɜːst/ • US: /koʊˈɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

bị ép buộc bị cưỡng ép bị ép làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'coerce': To persuade (an unwilling person) to do something by using force or threats.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'coerce': Ép buộc, cưỡng ép (một người không muốn) làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was coerced into confessing to a crime she didn't commit."

    "Cô ấy bị ép buộc phải thú nhận một tội ác mà cô ấy không hề gây ra."

  • "The witness was coerced into giving false testimony."

    "Nhân chứng bị ép buộc phải đưa ra lời khai sai sự thật."

  • "They coerced him with threats against his family."

    "Họ ép buộc anh ta bằng những lời đe dọa nhắm vào gia đình anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng ép
Noun coercion sự ép buộc, sự cưỡng ép
Adjective coercive có tính chất ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coactus
Late Latin
coercere
English
coerce
English
coerced

Nguồn gốc của 'Coerce'

Từ 'coerce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coercere', có nghĩa là 'kiềm chế' hoặc 'ép buộc'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự kiểm soát thể chất, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự ép buộc tinh thần và cảm xúc. Nó cho thấy một sức mạnh áp đảo buộc ai đó phải làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.

Usage Note

'Coerced' diễn tả hành động ép buộc đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu tự nguyện của người bị ép buộc. Khác với 'persuaded' (thuyết phục) mang tính tích cực và sử dụng lý lẽ, 'coerced' sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa để đạt được mục đích.

Prepositions

into to

'Coerced into': Ép buộc ai đó làm gì đó. Ví dụ: He was coerced into signing the confession.
'Coerced to': Ép buộc ai đó phải làm gì. Ví dụ: They were coerced to obey.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coerced
  • easily easily coerced
    (dễ dàng bị ép buộc)
  • forcibly forcibly coerced
    (bị ép buộc một cách mạnh mẽ)
Verb + coerced
  • be be coerced into
    (bị ép buộc phải)
  • feel feel coerced
    (cảm thấy bị ép buộc)

Idioms

  • under duress

    dưới áp lực, bị ép buộc

    "He signed the contract under duress."

    (Anh ấy đã ký hợp đồng dưới áp lực.)

  • strong-arm tactics

    chiến thuật dùng vũ lực/áp lực để ép buộc

    "The company used strong-arm tactics to get the deal."

    (Công ty đã sử dụng các chiến thuật mạnh tay để đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coerced

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'coerce': Ép buộc, cưỡng ép (một người không muốn) làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa.

"She was coerced into confessing to a crime she didn't commit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the suspect was coerced into confessing is a serious violation of his rights.
Việc nghi phạm bị ép buộc phải thú tội là một sự vi phạm nghiêm trọng đến quyền lợi của anh ta.
Phủ định
Whether the company coerced its employees into signing the agreement isn't known for sure.
Việc liệu công ty có ép buộc nhân viên của mình ký vào thỏa thuận hay không vẫn chưa được biết chắc chắn.
Nghi vấn
Why the witness was coerced into changing his statement remains a mystery.
Tại sao nhân chứng bị ép buộc thay đổi lời khai của mình vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you try to coerce him, he will likely resist even more.
Nếu bạn cố gắng ép buộc anh ấy, anh ấy có thể sẽ chống lại nhiều hơn.
Phủ định
If the evidence isn't clear, the jury shouldn't coerce a confession.
Nếu bằng chứng không rõ ràng, bồi thẩm đoàn không nên ép buộc một lời thú tội.
Nghi vấn
Will he report it to the authorities if they coerce him into signing the contract?
Liệu anh ấy có báo cáo với chính quyền nếu họ ép buộc anh ấy ký hợp đồng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is coerced into doing something, they usually comply.
Nếu ai đó bị ép buộc làm điều gì đó, họ thường tuân thủ.
Phủ định
If people are coerced, they don't act of their own free will.
Nếu mọi người bị ép buộc, họ không hành động theo ý chí tự do của mình.
Nghi vấn
If someone is coerced, do they have a real choice?
Nếu ai đó bị ép buộc, họ có thực sự có sự lựa chọn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator is going to coerce his citizens into voting for him.
Nhà độc tài sẽ ép buộc công dân của mình bỏ phiếu cho ông ta.
Phủ định
They are not going to be coerced into signing the contract against their will.
Họ sẽ không bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của họ.
Nghi vấn
Are you going to coerce him into confessing?
Bạn có định ép anh ta phải thú nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coerced".

Consent (Sự đồng thuận)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý và đạo đức, sự đồng thuận tự nguyện và có hiểu biết (informed consent) là cực kỳ quan trọng. Bất kỳ hành động nào mà một người bị 'coerced' thực hiện đều bị coi là không hợp lệ hoặc phi đạo đức vì nó không dựa trên sự lựa chọn tự do của họ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vấn đề như quan hệ tình dục, hợp đồng và thủ tục y tế.