compelled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forced or obliged to do something.
Vietnamese Meaning
Bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt compelled to report the incident."
"Cô ấy cảm thấy bị thôi thúc phải báo cáo sự việc."
-
"The evidence compelled the jury to reach a guilty verdict."
"Bằng chứng buộc bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết có tội."
-
"He felt compelled to speak out against the injustice."
"Anh cảm thấy bị thôi thúc lên tiếng chống lại sự bất công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | Bắt buộc, ép buộc (ai đó làm gì) |
| Noun | compulsion | Sự ép buộc, sự thôi thúc không thể cưỡng lại |
| Adjective | compulsory | Bắt buộc, có tính chất ép buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'compelled' thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc hành động do một yếu tố bên ngoài hoặc bên trong mạnh mẽ thúc đẩy. Nó khác với 'forced' ở chỗ 'compelled' thường mang sắc thái tự nguyện hơn một chút, mặc dù vẫn có yếu tố áp lực. Ví dụ, 'He felt compelled to help' ngụ ý rằng anh ta cảm thấy một thôi thúc mạnh mẽ để giúp đỡ, có thể là do đạo đức, lòng trắc ẩn, hoặc một lý do cá nhân nào đó. Trong khi đó, 'He was forced to help' chỉ đơn giản là anh ta bị bắt buộc phải giúp đỡ, không nhất thiết phải có bất kỳ cảm xúc hay động lực nào khác.
Prepositions
'+ by': Được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự ép buộc (ví dụ: 'compelled by circumstances'). '+ to': Được dùng để chỉ hành động bị ép buộc phải thực hiện (ví dụ: 'compelled to resign').
Collocations (Từ đi kèm)
-
morally morally compelled (bị thúc ép về mặt đạo đức)
-
legally legally compelled (bị bắt buộc về mặt pháp lý)
-
deeply deeply compelled (cảm thấy vô cùng thôi thúc)
-
feel feel compelled (cảm thấy bị thôi thúc)
-
be be compelled (bị bắt buộc)
Idioms
-
Feel compelled to do something
Cảm thấy bị thôi thúc, có thôi thúc mạnh mẽ phải làm gì đó
"I felt compelled to help them, even though I was busy."
(Tôi cảm thấy bị thôi thúc phải giúp họ, mặc dù tôi rất bận.)
-
Compelled by circumstances
Bị ép buộc bởi hoàn cảnh
"He was compelled by circumstances to accept the offer."
(Anh ấy bị ép buộc bởi hoàn cảnh phải chấp nhận lời đề nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compelled
Tính từBị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó.
"She felt compelled to report the incident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compelled".
