(Top Banner Ad)
cogent reasoning
C1
adjective C1 Logic, Argumentation

cogent reasoning

UK: /ˈkəʊ.dʒənt ˈriː.zən.ɪŋ/ • US: /ˈkoʊ.dʒənt ˈriː.zən.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý luận sắc bén lý lẽ thuyết phục lập luận chặt chẽ suy luận sắc sảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clear, logical, and convincing.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng, logic và có sức thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She presented a cogent argument for improving working conditions."

    "Cô ấy đã đưa ra một lý lẽ thuyết phục để cải thiện điều kiện làm việc."

  • "The lawyer presented a cogent reasoning that secured his client's acquittal."

    "Luật sư đã trình bày một lý lẽ sắc bén giúp đảm bảo thân chủ của mình được tha bổng."

  • "Her cogent reasoning persuaded the board to invest in the new project."

    "Lý lẽ thuyết phục của cô ấy đã thuyết phục hội đồng quản trị đầu tư vào dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cogent thuyết phục, chặt chẽ (về lập luận)
Noun cogency sự thuyết phục, tính chặt chẽ
Adverb cogently một cách thuyết phục
Noun reasoning lập luận, quá trình suy luận
Verb reason suy luận, lý giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Argumentation

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ag- (to drive, move)
Latin
cogere (to drive together, collect, compel)
Latin
cogentem (compelling, driving)
French
cogent (persuasive)
English
cogent reasoning (convincing logic)

Sức mạnh của sự hội tụ

Từ 'cogent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cogere', kết hợp giữa 'co-' (cùng nhau) và 'agere' (thúc đẩy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thu gom' hoặc 'dồn lại một chỗ'. Trong lập luận, 'cogent reasoning' ám chỉ các ý tưởng được gom lại một cách chặt chẽ, tạo nên một sức mạnh thuyết phục không thể phủ nhận, giống như việc dồn mọi lực lượng vào một điểm để tạo ra tác động lớn nhất.

Usage Note

'Cogent' thường được sử dụng để mô tả một lập luận, lý lẽ hoặc bằng chứng. Nó nhấn mạnh tính mạch lạc, chặt chẽ và khả năng thuyết phục người khác chấp nhận quan điểm được đưa ra. Nó mạnh hơn 'convincing' ở chỗ nhấn mạnh vào tính logic chứ không chỉ cảm xúc. So với 'persuasive', 'cogent' tập trung vào chất lượng của lý lẽ, trong khi 'persuasive' tập trung vào hiệu quả thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cogent reasoning
  • present present cogent reasoning
    (đưa ra lập luận thuyết phục)
  • require require cogent reasoning
    (đòi hỏi lập luận chặt chẽ)
  • lack lack cogent reasoning
    (thiếu lập luận thuyết phục)
Adjective + cogent reasoning
  • clear and clear and cogent reasoning
    (lập luận rõ ràng và thuyết phục)
  • logical logical and cogent reasoning
    (lập luận logic và chặt chẽ)

Idioms

  • Voice of reason

    Tiếng nói của lý trí

    "In the heat of the argument, she was the voice of reason who provided cogent reasoning to calm everyone down."

    (Trong lúc cuộc tranh cãi gay gắt, cô ấy là tiếng nói của lý trí, đưa ra những lập luận thuyết phục để trấn an mọi người.)

  • Rhyme or reason

    Lý do hay logic (thường dùng trong câu phủ định)

    "There is no rhyme or reason to his decision; it completely lacks cogent reasoning."

    (Quyết định của anh ta chẳng có lý lẽ hay logic gì cả; nó hoàn toàn thiếu sự lập luận thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cogent reasoning

adjective
Lật mặt

Rõ ràng, logic và có sức thuyết phục.

"She presented a cogent argument for improving working conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used more cogent reasoning when I made that investment decision.
Tôi ước tôi đã sử dụng lý lẽ thuyết phục hơn khi đưa ra quyết định đầu tư đó.
Phủ định
If only he wouldn't rely on emotional appeals instead of cogent arguments; we might actually reach an agreement.
Giá mà anh ấy không dựa vào những lời kêu gọi cảm xúc thay vì những lập luận xác đáng, chúng ta có lẽ đã đạt được một thỏa thuận.
Nghi vấn
Do you wish that your lawyer had presented a more cogent case?
Bạn có ước rằng luật sư của bạn đã trình bày một vụ kiện thuyết phục hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cogent reasoning".

Tư duy phản biện phương Tây

Trong văn hóa học thuật và pháp lý phương Tây, 'cogent reasoning' là tiêu chuẩn vàng. Nó không chỉ yêu cầu sự logic mà còn đòi hỏi bằng chứng thực tế. Khái niệm này liên quan mật thiết đến phương pháp Socratic, nơi các câu hỏi được đặt ra để kiểm tra tính chặt chẽ của một lập luận cho đến khi đạt được sự thật khách quan.

Tranh biện (Debate Culture)

Trong các câu lạc bộ tranh biện tại các trường đại học như Oxford hay Harvard, việc sở hữu 'cogent reasoning' được coi là kỹ năng quan trọng nhất để giành chiến thắng, hơn cả khả năng hùng biện hoa mỹ.