(Top Banner Ad)
persuasive
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Kinh doanh

persuasive

UK: /pəˈsweɪ.sɪv/ • US: /pərˈsweɪ.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có sức thuyết phục thuyết phục có tính thuyết phục lôi cuốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

able to persuade somebody to do or believe something

Vietnamese Meaning

có khả năng thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a persuasive speech that convinced everyone to invest in his company."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục khiến mọi người tin tưởng đầu tư vào công ty của anh ấy."

  • "The lawyer presented a persuasive case to the jury."

    "Luật sư đã trình bày một vụ kiện đầy sức thuyết phục trước bồi thẩm đoàn."

  • "Advertising is a persuasive industry."

    "Quảng cáo là một ngành công nghiệp có tính thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persuade thuyết phục
Noun persuasion sự thuyết phục
Noun persuader người thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persuadere
Old French
persuader
English
persuade
English
persuasive

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "persuasive" có nguồn gốc từ động từ Latin "persuadere", được ghép từ "per-" (nghĩa là "thông qua", "hoàn toàn", "triệt để") và "suadere" (nghĩa là "khuyên nhủ", "làm cho dễ chịu"). Điều này cho thấy "persuasive" ban đầu mang ý nghĩa là "khuyên nhủ một cách triệt để", hoặc "thuyết phục ai đó chấp nhận điều gì bằng cách làm cho nó trở nên hấp dẫn, dễ chịu".

Usage Note

Tính từ 'persuasive' mô tả khả năng của một người, một lập luận hoặc một phương pháp có thể khiến người khác tin tưởng hoặc hành động theo một cách cụ thể. Nó thường liên quan đến việc sử dụng lý lẽ, bằng chứng hoặc sự hấp dẫn cảm xúc để tác động đến người khác. 'Persuasive' mạnh hơn 'convincing' vì nó nhấn mạnh khả năng tạo ra sự thay đổi trong quan điểm hoặc hành vi, trong khi 'convincing' chỉ đơn giản là làm cho ai đó tin vào điều gì đó.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'persuasive' với giới từ 'in', nó thường mô tả sự thành thạo hoặc hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is persuasive in his arguments.' (Anh ấy có sức thuyết phục trong các lập luận của mình). Khi sử dụng 'persuasive' với giới từ 'on', nó thường mô tả sự ảnh hưởng của một điều gì đó đối với ai đó. Ví dụ: 'The evidence was persuasive on the jury.' (Bằng chứng có sức thuyết phục đối với bồi thẩm đoàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + persuasive
  • highly highly persuasive
    (rất thuyết phục)
  • extremely extremely persuasive
    (cực kỳ thuyết phục)
  • quite quite persuasive
    (khá thuyết phục)
  • powerfully powerfully persuasive
    (có sức thuyết phục mạnh mẽ)
Noun + persuasive (A persuasive Noun)
  • argument a persuasive argument
    (một lập luận thuyết phục)
  • case a persuasive case
    (một trường hợp/vụ việc thuyết phục)
  • evidence persuasive evidence
    (bằng chứng thuyết phục)
  • speech a persuasive speech
    (một bài phát biểu thuyết phục)
  • technique a persuasive technique
    (một kỹ thuật thuyết phục)
  • message a persuasive message
    (một thông điệp thuyết phục)
Verb + persuasive
  • be be persuasive
    (có tính thuyết phục)
  • become become persuasive
    (trở nên thuyết phục)
  • sound sound persuasive
    (nghe có vẻ thuyết phục)
  • find find something persuasive
    (thấy điều gì đó có tính thuyết phục)

Idioms

  • a persuasive argument/case

    một lập luận/trường hợp rất có sức thuyết phục, khó có thể bác bỏ

    "She presented such a persuasive argument that everyone in the room agreed."

    (Cô ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục đến mức mọi người trong phòng đều đồng ý.)

  • have a persuasive effect/impact

    có tác động/ảnh hưởng thuyết phục

    "His passionate speech had a profoundly persuasive effect on the audience."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã có tác động thuyết phục sâu sắc đến khán giả.)

  • use persuasive language/techniques

    sử dụng ngôn ngữ/kỹ thuật thuyết phục

    "Salespeople are trained to use highly persuasive language to close deals."

    (Nhân viên bán hàng được đào tạo để sử dụng ngôn ngữ rất thuyết phục để chốt giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persuasive

adjective
Lật mặt

có khả năng thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì

"He gave a persuasive speech that convinced everyone to invest in his company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his argument was persuasive is undeniable.
Việc lập luận của anh ấy có sức thuyết phục là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether her presentation was persuasive enough to win the contract is uncertain.
Việc bài thuyết trình của cô ấy có đủ sức thuyết phục để giành được hợp đồng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How persuasively he spoke at the meeting determined the outcome.
Anh ấy đã nói có sức thuyết phục như thế nào tại cuộc họp đã quyết định kết quả.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The persuaviness of her argument convinced everyone.
Sức thuyết phục trong lập luận của cô ấy đã thuyết phục được mọi người.
Phủ định
Lack of persuasion is the cause of their failure.
Việc thiếu khả năng thuyết phục là nguyên nhân dẫn đến thất bại của họ.
Nghi vấn
Is persuasion the key to his success?
Có phải sự thuyết phục là chìa khóa thành công của anh ấy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be persuasive in your arguments.
Hãy thuyết phục trong các lập luận của bạn.
Phủ định
Don't be persuasively misleading.
Đừng lừa dối một cách thuyết phục.
Nghi vấn
Do be persuasive in your approach, please.
Làm ơn hãy thuyết phục trong cách tiếp cận của bạn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her arguments were persuasive.
Những lập luận của cô ấy rất thuyết phục.
Phủ định
Isn't his tone persuasively deceptive?
Chẳng phải giọng điệu của anh ta mang tính lừa dối một cách thuyết phục sao?
Nghi vấn
Is she being persuasive enough?
Cô ấy có đang đủ sức thuyết phục không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer was speaking persuasively to the jury.
Luật sư đang nói một cách thuyết phục với bồi thẩm đoàn.
Phủ định
She wasn't being very persuasive when she tried to convince me to invest.
Cô ấy không được thuyết phục lắm khi cố gắng thuyết phục tôi đầu tư.
Nghi vấn
Was he being persuasive enough to win the argument?
Anh ấy có đủ sức thuyết phục để thắng cuộc tranh luận không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had persuasively argued his case before the judge made her decision.
Luật sư đã tranh luận một cách thuyết phục vụ kiện của mình trước khi thẩm phán đưa ra quyết định.
Phủ định
She had not been persuasive enough to convince her boss to give her a raise.
Cô ấy đã không đủ sức thuyết phục để thuyết phục sếp tăng lương cho mình.
Nghi vấn
Had he used persuasive tactics to close the deal before the deadline?
Anh ta đã sử dụng các chiến thuật thuyết phục để chốt thỏa thuận trước thời hạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuasive".

Nghệ thuật hùng biện và thuyết phục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, nghệ thuật hùng biện (rhetoric) và khả năng thuyết phục (persuasion) được đánh giá rất cao. Nó là kỹ năng thiết yếu trong chính trị, luật pháp và giáo dục. Một người có khả năng thuyết phục tốt thường được coi là thông minh, có ảnh hưởng và có sức lãnh đạo.

Vai trò trong kinh doanh và chính trị hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khả năng thuyết phục là một kỹ năng cốt lõi trong nhiều lĩnh vực như bán hàng, tiếp thị, quảng cáo, và chính trị. Các chính trị gia dùng lời lẽ thuyết phục để giành phiếu bầu, các doanh nghiệp dùng chiến lược thuyết phục để thu hút khách hàng. Hiểu và sử dụng "persuasive" hiệu quả là chìa khóa để đạt được mục tiêu trong giao tiếp.