(Top Banner Ad)
cognitive development
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục học, Khoa học thần kinh

cognitive development

UK: /ˈkɒɡnətɪv dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển nhận thức quá trình phát triển nhận thức sự phát triển trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The development of mental abilities and processes related to thinking, understanding, remembering, and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển các khả năng và quá trình tinh thần liên quan đến tư duy, hiểu biết, ghi nhớ và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that early childhood education plays a crucial role in cognitive development."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng giáo dục mầm non đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển nhận thức."

  • "The psychologist specialized in the study of cognitive development in adolescents."

    "Nhà tâm lý học chuyên nghiên cứu về sự phát triển nhận thức ở thanh thiếu niên."

  • "Nutritional deficiencies can negatively impact a child's cognitive development."

    "Sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển nhận thức của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức, hiểu biết
Adjective Cognitive Liên quan đến nhận thức
Adverb Cognitively Về mặt nhận thức
Verb Develop Phát triển
Adjective Developmental Thuộc về sự phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gnō-
Latin
cognoscere
Old French
desvelopper
Modern English
cognitive development

Nguồn gốc của nhận thức và sự mở mang

Từ 'cognitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cognoscere', nghĩa là 'biết' hoặc 'nhận ra'. Trong khi đó, 'development' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desvelopper', mang nghĩa gốc là 'tháo gỡ lớp vỏ bọc' hoặc 'mở ra'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả quá trình trí tuệ của một cá nhân 'mở ra' và phát triển theo thời gian để hiểu biết thế giới xung quanh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển trí tuệ của trẻ em từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành, nhưng cũng có thể áp dụng cho sự thay đổi nhận thức ở mọi lứa tuổi. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như phát triển ngôn ngữ, tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, trí nhớ và sự chú ý. Khác với 'physical development' (phát triển thể chất) hoặc 'emotional development' (phát triển cảm xúc), 'cognitive development' tập trung vào khía cạnh trí tuệ.

Prepositions

in of

‘in cognitive development’ thường được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc ảnh hưởng nào đó tác động đến sự phát triển nhận thức (ví dụ: 'The role of play in cognitive development'). 'of cognitive development' thường được sử dụng để nói về các giai đoạn hoặc khía cạnh khác nhau của quá trình phát triển nhận thức (ví dụ: 'Stages of cognitive development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive development
  • Early early cognitive development
    (sự phát triển nhận thức giai đoạn sớm)
  • Normal normal cognitive development
    (sự phát triển nhận thức bình thường)
  • Healthy healthy cognitive development
    (sự phát triển nhận thức lành mạnh)
Verb + cognitive development
  • Promote promote cognitive development
    (thúc đẩy sự phát triển nhận thức)
  • Affect affect cognitive development
    (ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức)
  • Assess assess cognitive development
    (đánh giá sự phát triển nhận thức)

Idioms

  • Cognitive developmental milestones

    Các cột mốc phát triển nhận thức

    "Reaching cognitive developmental milestones on time is crucial for children."

    (Đạt được các cột mốc phát triển nhận thức đúng hạn là điều tối quan trọng đối với trẻ em.)

  • A leap in cognitive development

    Một bước nhảy vọt trong phát triển nhận thức

    "The child showed a significant leap in cognitive development after starting preschool."

    (Đứa trẻ đã cho thấy một bước nhảy vọt đáng kể trong phát triển nhận thức sau khi bắt đầu đi học mẫu giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive development

noun
Lật mặt

Sự phát triển các khả năng và quá trình tinh thần liên quan đến tư duy, hiểu biết, ghi nhớ và giải quyết vấn đề.

"Research suggests that early childhood education plays a crucial role in cognitive development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Focusing on cognitive development is essential for a child's future success.
Tập trung vào phát triển nhận thức là điều cần thiết cho sự thành công trong tương lai của một đứa trẻ.
Phủ định
Ignoring cognitive development can hinder a child's ability to learn effectively.
Bỏ qua phát triển nhận thức có thể cản trở khả năng học tập hiệu quả của trẻ.
Nghi vấn
Is promoting cognitive development a key goal of early childhood education?
Thúc đẩy phát triển nhận thức có phải là một mục tiêu chính của giáo dục mầm non không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive development".

Học thuyết của Jean Piaget

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khái niệm này gắn liền mật thiết với Jean Piaget, một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ. Các giai đoạn phát triển nhận thức của ông đã thay đổi cách cha mẹ và giáo viên ở các nước phát triển nhìn nhận về khả năng tư duy của trẻ em.

Tranh luận Bản chất và Nuôi dưỡng

Sự phát triển nhận thức là trọng tâm của cuộc tranh luận 'Nature vs. Nurture' (Bản chất đối lập với Nuôi dưỡng) trong xã hội phương Tây, tìm hiểu xem trí tuệ là do di truyền hay do môi trường giáo dục quyết định.