executive functions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of cognitive processes that are necessary for the cognitive control of behavior: selecting and successfully monitoring behaviors that facilitate the attainment of chosen goals.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các quá trình nhận thức cần thiết cho việc kiểm soát hành vi về mặt nhận thức: lựa chọn và giám sát thành công các hành vi tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt được các mục tiêu đã chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children with ADHD often struggle with executive functions such as planning and organization."
"Trẻ em mắc ADHD thường gặp khó khăn với các chức năng điều hành như lập kế hoạch và tổ chức."
-
"Improving executive functions can lead to better academic performance."
"Cải thiện các chức năng điều hành có thể dẫn đến kết quả học tập tốt hơn."
-
"Executive function skills are crucial for success in many aspects of life."
"Các kỹ năng chức năng điều hành rất quan trọng để thành công trong nhiều khía cạnh của cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | executive | Người điều hành, giám đốc (công ty, tổ chức) |
| Noun | execution | Sự thực hiện, sự thi hành (kế hoạch, lệnh) |
| Noun | executor | Người thực hiện (di chúc, mệnh lệnh); người thi hành |
| Verb | execute | Thực hiện, thi hành (kế hoạch, lệnh) |
| Adjective | executive | Thuộc về điều hành, quản lý |
| Adverb | executively | Một cách điều hành, quản lý |
| Noun | function | Chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc, sự kiện xã hội |
| Verb | function | Hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | Có chức năng, thiết thực, hoạt động tốt |
| Adverb | functionally | Về mặt chức năng |
| Noun | functionality | Tính năng, chức năng (của một hệ thống, thiết bị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Executive functions are high-level cognitive processes that control and regulate other cognitive abilities and behaviors. They are essential for goal-directed behavior and adaptation to novel situations. Key components include working memory, cognitive flexibility, and inhibitory control.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong executive functions (các chức năng điều hành mạnh mẽ)
-
impaired impaired executive functions (các chức năng điều hành bị suy yếu/khiếm khuyết)
-
poor poor executive functions (các chức năng điều hành kém)
-
cognitive cognitive executive functions (các chức năng điều hành nhận thức)
-
higher-order higher-order executive functions (các chức năng điều hành cấp cao)
-
core core executive functions (các chức năng điều hành cốt lõi)
-
develop develop executive functions (phát triển các chức năng điều hành)
-
improve improve executive functions (cải thiện các chức năng điều hành)
-
enhance enhance executive functions (nâng cao các chức năng điều hành)
-
assess assess executive functions (đánh giá các chức năng điều hành)
-
support support executive functions (hỗ trợ các chức năng điều hành)
-
strengthen strengthen executive functions (tăng cường các chức năng điều hành)
-
development development of executive functions (sự phát triển của các chức năng điều hành)
-
impairment impairment of executive functions (sự suy giảm/khiếm khuyết của các chức năng điều hành)
-
components components of executive functions (các thành phần của chức năng điều hành)
-
assessment assessment of executive functions (việc đánh giá các chức năng điều hành)
-
disorders disorders of executive functions (các rối loạn chức năng điều hành)
Idioms
-
impairment of executive functions
Sự suy giảm (hoặc khiếm khuyết) các chức năng điều hành, thường dùng trong y học và tâm lý học để chỉ tình trạng các kỹ năng quản lý não bộ bị ảnh hưởng.
"Children with ADHD often show an impairment of executive functions."
(Trẻ em mắc ADHD thường thể hiện sự suy giảm các chức năng điều hành.)
-
challenges with executive functions
Những khó khăn hoặc thách thức trong việc thực hiện các kỹ năng điều hành (như lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát xung động) mà một người có thể gặp phải.
"Adults with autism may face challenges with executive functions in daily life."
(Người trưởng thành mắc chứng tự kỷ có thể gặp thách thức với các chức năng điều hành trong cuộc sống hàng ngày.)
-
strengthening executive functions
Quá trình hoặc hành động củng cố, cải thiện các kỹ năng điều hành thông qua luyện tập, giáo dục hoặc can thiệp chuyên sâu.
"Educational programs often focus on strengthening executive functions in young learners."
(Các chương trình giáo dục thường tập trung vào việc tăng cường các chức năng điều hành ở người học nhỏ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executive functions
nounMột tập hợp các quá trình nhận thức cần thiết cho việc kiểm soát hành vi về mặt nhận thức: lựa chọn và giám sát thành công các hành vi tạo điều kiện thuận lợi cho việc đạt được các mục tiêu đã chọn.
"Children with ADHD often struggle with executive functions such as planning and organization."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Organization, planning, and self-control, all crucial executive functions, improve with consistent practice. |
Sắp xếp, lên kế hoạch và tự kiểm soát, tất cả các chức năng điều hành quan trọng, được cải thiện nhờ luyện tập thường xuyên. |
| Phủ định | Despite common misconceptions, poor time management, lack of focus, and impulsive decisions are not always indicators of impaired executive functions. |
Mặc dù có những quan niệm sai lầm phổ biến, nhưng việc quản lý thời gian kém, thiếu tập trung và các quyết định bốc đồng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của các chức năng điều hành bị suy giảm. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the task, does the individual's consistent performance, or lack thereof, provide insights into their executive abilities? |
Xem xét độ phức tạp của nhiệm vụ, liệu hiệu suất nhất quán của cá nhân, hoặc thiếu nó, có cung cấp thông tin chi tiết về khả năng điều hành của họ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's executive team approved the new strategy last quarter. |
Đội ngũ điều hành của công ty đã phê duyệt chiến lược mới vào quý trước. |
| Phủ định | She didn't understand the importance of executive functions in project management. |
Cô ấy đã không hiểu tầm quan trọng của các chức năng điều hành trong quản lý dự án. |
| Nghi vấn | Did the executive director explain the changes to the staff yesterday? |
Giám đốc điều hành đã giải thích những thay đổi cho nhân viên vào ngày hôm qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive functions".
