intellectually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that relates to the intellect; using or involving intelligence; in a manner that shows great intelligence.
Vietnamese Meaning
Một cách liên quan đến trí tuệ; sử dụng hoặc liên quan đến trí thông minh; một cách thể hiện trí thông minh tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found the movie intellectually stimulating."
"Cô ấy thấy bộ phim kích thích trí tuệ một cách sâu sắc."
-
"He intellectually understood the theory, but struggled to apply it."
"Anh ấy hiểu lý thuyết một cách lý thuyết, nhưng gặp khó khăn trong việc áp dụng nó."
-
"The intellectually disabled man showed moments of profound understanding."
"Người đàn ông khuyết tật trí tuệ đã cho thấy những khoảnh khắc hiểu biết sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | trí tuệ, khả năng nhận thức |
| Noun | intellectual | người trí thức, nhà trí thức |
| Adjective | intellectual | thuộc về trí tuệ, có tính trí thức |
| Verb | intellectualize | trí thức hóa, lý giải bằng trí tuệ |
| Adverb | intellectually | một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả cách một người tiếp cận vấn đề, suy nghĩ, hoặc đánh giá một tình huống. Nhấn mạnh việc sử dụng lý trí và logic thay vì cảm xúc hoặc trực giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stimulating intellectually stimulating (kích thích trí tuệ, gợi mở tư duy)
-
demanding intellectually demanding (đòi hỏi trí tuệ cao, thử thách về mặt tư duy)
-
curious intellectually curious (tò mò trí tuệ, ham học hỏi)
-
honest intellectually honest (chính trực trong tư duy, trung thực về mặt trí tuệ)
-
engage engage intellectually (tham gia một cách trí tuệ, đóng góp về mặt tư duy)
-
develop develop intellectually (phát triển về mặt trí tuệ)
-
challenge challenge intellectually (thử thách về mặt trí tuệ)
-
grow grow intellectually (trưởng thành về mặt trí tuệ)
Idioms
-
intellectually honest
chính trực trong tư duy, trung thực về mặt trí tuệ (thừa nhận sự thật dù không phù hợp với quan điểm cá nhân)
"A good scientist must always be intellectually honest, even when the data contradicts their hypothesis."
(Một nhà khoa học giỏi phải luôn chính trực trong tư duy, ngay cả khi dữ liệu mâu thuẫn với giả thuyết của họ.)
-
intellectually stimulating
kích thích tư duy, gợi mở trí tuệ (khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc hoặc hứng thú)
"She finds discussing philosophy to be an intellectually stimulating activity."
(Cô ấy thấy việc thảo luận triết học là một hoạt động kích thích trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectually
AdverbMột cách liên quan đến trí tuệ; sử dụng hoặc liên quan đến trí thông minh; một cách thể hiện trí thông minh tuyệt vời.
"She found the movie intellectually stimulating."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should intellectually stimulate her students with challenging questions. |
Cô ấy nên kích thích trí tuệ của học sinh bằng những câu hỏi hóc búa. |
| Phủ định | He cannot intellectually grasp the complexity of quantum physics yet. |
Anh ấy chưa thể nắm bắt được sự phức tạp của vật lý lượng tử một cách thấu đáo. |
| Nghi vấn | Could you intellectually explain the concept of artificial intelligence? |
Bạn có thể giải thích khái niệm trí tuệ nhân tạo một cách dễ hiểu không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She approached the problem intellectually, using logic and reason. |
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ, sử dụng logic và lý lẽ. |
| Phủ định | He didn't intellectually challenge himself enough in his career. |
Anh ấy đã không thử thách bản thân về mặt trí tuệ đủ trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | How intellectually stimulating was the lecture? |
Bài giảng kích thích trí tuệ đến mức nào? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is intellectually challenging her colleagues in the debate. |
Cô ấy đang thử thách trí tuệ của các đồng nghiệp trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | He isn't being intellectually honest about his motives. |
Anh ấy không thành thật về mặt trí tuệ về động cơ của mình. |
| Nghi vấn | Are they intellectually preparing themselves for the exam? |
Họ có đang chuẩn bị về mặt trí tuệ cho kỳ thi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had approached the problem more intellectually. |
Tôi ước tôi đã tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't judged him so intellectually. |
Ước gì tôi đã không đánh giá anh ta một cách trí tuệ như vậy. |
| Nghi vấn | If only he could engage with intellectually stimulating topics. |
Ước gì anh ấy có thể tham gia vào các chủ đề kích thích trí tuệ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectually".
