(Top Banner Ad)
intellectually
C1
Adverb C1 Giáo dục, Triết học, Tâm lý học

intellectually

UK: /ˌɪntəˈlektʃuəli/ • US: /ˌɪntəˈlektʃuəli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt trí tuệ một cách trí tuệ có tính trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to the intellect; using or involving intelligence; in a manner that shows great intelligence.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến trí tuệ; sử dụng hoặc liên quan đến trí thông minh; một cách thể hiện trí thông minh tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found the movie intellectually stimulating."

    "Cô ấy thấy bộ phim kích thích trí tuệ một cách sâu sắc."

  • "He intellectually understood the theory, but struggled to apply it."

    "Anh ấy hiểu lý thuyết một cách lý thuyết, nhưng gặp khó khăn trong việc áp dụng nó."

  • "The intellectually disabled man showed moments of profound understanding."

    "Người đàn ông khuyết tật trí tuệ đã cho thấy những khoảnh khắc hiểu biết sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Noun intellectual người trí thức, nhà trí thức
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có tính trí thức
Verb intellectualize trí thức hóa, lý giải bằng trí tuệ
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellego
Latin
intellectus
Old French
intellectuel
English
intellectual
English
intellectually

Hành Trình của 'Trí Tuệ'

Từ 'intellectually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intellego', có nghĩa là 'hiểu, nhận thức'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'intellectus' (khả năng hiểu biết, trí tuệ), rồi sang tiếng Pháp cổ 'intellectuel' (liên quan đến trí tuệ), và cuối cùng thành 'intellectual' trong tiếng Anh. Trạng từ 'intellectually' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'một cách có trí tuệ' hoặc 'liên quan đến trí tuệ'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả cách một người tiếp cận vấn đề, suy nghĩ, hoặc đánh giá một tình huống. Nhấn mạnh việc sử dụng lý trí và logic thay vì cảm xúc hoặc trực giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Intellectually + Adjective
  • stimulating intellectually stimulating
    (kích thích trí tuệ, gợi mở tư duy)
  • demanding intellectually demanding
    (đòi hỏi trí tuệ cao, thử thách về mặt tư duy)
  • curious intellectually curious
    (tò mò trí tuệ, ham học hỏi)
  • honest intellectually honest
    (chính trực trong tư duy, trung thực về mặt trí tuệ)
Verb + Intellectually
  • engage engage intellectually
    (tham gia một cách trí tuệ, đóng góp về mặt tư duy)
  • develop develop intellectually
    (phát triển về mặt trí tuệ)
  • challenge challenge intellectually
    (thử thách về mặt trí tuệ)
  • grow grow intellectually
    (trưởng thành về mặt trí tuệ)

Idioms

  • intellectually honest

    chính trực trong tư duy, trung thực về mặt trí tuệ (thừa nhận sự thật dù không phù hợp với quan điểm cá nhân)

    "A good scientist must always be intellectually honest, even when the data contradicts their hypothesis."

    (Một nhà khoa học giỏi phải luôn chính trực trong tư duy, ngay cả khi dữ liệu mâu thuẫn với giả thuyết của họ.)

  • intellectually stimulating

    kích thích tư duy, gợi mở trí tuệ (khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc hoặc hứng thú)

    "She finds discussing philosophy to be an intellectually stimulating activity."

    (Cô ấy thấy việc thảo luận triết học là một hoạt động kích thích trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectually

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến trí tuệ; sử dụng hoặc liên quan đến trí thông minh; một cách thể hiện trí thông minh tuyệt vời.

"She found the movie intellectually stimulating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should intellectually stimulate her students with challenging questions.
Cô ấy nên kích thích trí tuệ của học sinh bằng những câu hỏi hóc búa.
Phủ định
He cannot intellectually grasp the complexity of quantum physics yet.
Anh ấy chưa thể nắm bắt được sự phức tạp của vật lý lượng tử một cách thấu đáo.
Nghi vấn
Could you intellectually explain the concept of artificial intelligence?
Bạn có thể giải thích khái niệm trí tuệ nhân tạo một cách dễ hiểu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the problem intellectually, using logic and reason.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ, sử dụng logic và lý lẽ.
Phủ định
He didn't intellectually challenge himself enough in his career.
Anh ấy đã không thử thách bản thân về mặt trí tuệ đủ trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
How intellectually stimulating was the lecture?
Bài giảng kích thích trí tuệ đến mức nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is intellectually challenging her colleagues in the debate.
Cô ấy đang thử thách trí tuệ của các đồng nghiệp trong cuộc tranh luận.
Phủ định
He isn't being intellectually honest about his motives.
Anh ấy không thành thật về mặt trí tuệ về động cơ của mình.
Nghi vấn
Are they intellectually preparing themselves for the exam?
Họ có đang chuẩn bị về mặt trí tuệ cho kỳ thi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had approached the problem more intellectually.
Tôi ước tôi đã tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ hơn.
Phủ định
If only I hadn't judged him so intellectually.
Ước gì tôi đã không đánh giá anh ta một cách trí tuệ như vậy.
Nghi vấn
If only he could engage with intellectually stimulating topics.
Ước gì anh ấy có thể tham gia vào các chủ đề kích thích trí tuệ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectually".

Giá trị của Tư duy Phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tư duy phản biện và suy nghĩ độc lập được đánh giá rất cao. Cụm từ 'intellectually' thường được dùng để chỉ những hoạt động, cuộc thảo luận hoặc cá nhân thể hiện sự sắc sảo, logic và phân tích sâu sắc, coi đó là nền tảng của sự tiến bộ xã hội và khoa học.

Khao khát Học hỏi

Khái niệm 'intellectual curiosity' (sự tò mò trí tuệ) là một giá trị cốt lõi, khuyến khích mọi người không ngừng đặt câu hỏi, tìm tòi kiến thức và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Điều này không chỉ giới hạn trong môi trường học thuật mà còn trong đời sống hàng ngày, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.