(Top Banner Ad)
coherent
C1
tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Triết học

coherent

UK: /kəʊˈhɪərənt/ • US: /koʊˈhɪrənt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch lạc chặt chẽ nhất quán dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

logically connected; consistent.

Vietnamese Meaning

mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán, dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president outlined a coherent plan to lower the national debt."

    "Tổng thống đã vạch ra một kế hoạch mạch lạc để giảm nợ quốc gia."

  • "He was too upset to give a coherent account of what had happened."

    "Anh ấy quá buồn bã để có thể kể lại một cách mạch lạc những gì đã xảy ra."

  • "We need a coherent policy on crime."

    "Chúng ta cần một chính sách mạch lạc về tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coherence sự mạch lạc, tính chặt chẽ
Verb cohere kết dính, thống nhất, nhất quán
Adverb coherently một cách mạch lạc, dễ hiểu
Adjective incoherent rời rạc, không mạch lạc (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ghais-
Latin
haerere
Latin
cohaerere
Middle French
cohérent
English
coherent

Sức mạnh của sự gắn kết

Từ 'coherent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cohaerere', trong đó 'co-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'haerere' nghĩa là 'dính chặt'. Ban đầu, nó mô tả các vật thể vật lý dính chặt vào nhau thành một khối. Theo thời gian, nghĩa của từ này chuyển sang lĩnh vực tư duy và ngôn ngữ, dùng để chỉ những ý tưởng hoặc lời nói được tổ chức một cách chặt chẽ và logic như thể chúng được dán lại với nhau bởi một chất keo vô hình.

Usage Note

Từ 'coherent' thường được dùng để mô tả một bài phát biểu, bài viết, kế hoạch hoặc hệ thống mà các phần của nó được kết nối một cách hợp lý và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và sự kết nối giữa các ý tưởng. Khác với 'consistent', chỉ đơn giản là không mâu thuẫn, 'coherent' còn bao hàm cả sự liên kết và sự hợp lý trong cách trình bày. 'Logical' chỉ sự tuân thủ các quy tắc suy luận, trong khi 'coherent' tập trung vào khả năng người nghe/đọc có thể theo dõi và hiểu được ý nghĩa tổng thể.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'coherent with' có nghĩa là phù hợp, nhất quán hoặc không mâu thuẫn với điều gì đó. Ví dụ, 'His story wasn't coherent with the evidence.' (Câu chuyện của anh ta không phù hợp với bằng chứng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coherent
  • perfectly perfectly coherent
    (hoàn toàn mạch lạc)
  • logically logically coherent
    (chặt chẽ về mặt logic)
  • internally internally coherent
    (nhất quán về mặt nội dung bên trong)
Verb + coherent
  • seem seem coherent
    (có vẻ mạch lạc)
  • remain remain coherent
    (vẫn giữ được sự nhất quán)
  • sound sound coherent
    (nghe có vẻ hợp lý)
coherent + Noun
  • argument a coherent argument
    (một lập luận chặt chẽ)
  • strategy a coherent strategy
    (một chiến lược nhất quán)
  • narrative a coherent narrative
    (một câu chuyện mạch lạc)

Idioms

  • A coherent whole

    Một thể thống nhất, một khối liền mạch

    "The different parts of the project must be integrated into a coherent whole."

    (Các phần khác nhau của dự án phải được tích hợp thành một thể thống nhất.)

  • Hardly coherent

    Hầu như không nói được thành lời, lảm nhảm (thường do say rượu hoặc quá xúc động)

    "He was so tired that he was hardly coherent when he spoke."

    (Anh ấy mệt đến mức khi nói chuyện hầu như không còn tỉnh táo/mạch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coherent

tính từ
Lật mặt

mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán, dễ hiểu.

"The president outlined a coherent plan to lower the national debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coherent".

Tầm quan trọng trong học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'coherence' là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá bài luận. Khác với một số nền văn hóa có lối viết vòng vo, tiếng Anh ưu tiên tính trực diện và các ý tưởng phải kết nối với nhau bằng các từ nối (cohesive devices) để tạo nên sự mạch lạc tuyệt đối.

Thuyết chân lý tương hợp

Trong triết học phương Tây, 'Coherence theory of truth' (Thuyết chân lý tương hợp) cho rằng một niềm tin là đúng nếu nó 'coherent' (nhất quán) với các niềm tin khác trong cùng một hệ thống, thay vì chỉ đối chiếu với thực tế khách quan.