(Top Banner Ad)
incoherent
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

incoherent

UK: /ˌɪn.kəʊˈhɪə.rənt/ • US: /ˌɪn.koʊˈhɪr.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

không mạch lạc lộn xộn rối rắm không rõ ràng thiếu logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not able to be understood; not logical or well organized

Vietnamese Meaning

không mạch lạc, không rõ ràng, lộn xộn, không có tổ chức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was drunk and incoherent, barely able to string two words together."

    "Anh ta say xỉn và nói năng lộn xộn, hầu như không thể ghép hai từ lại với nhau."

  • "The suspect's story was incoherent and full of contradictions."

    "Câu chuyện của nghi phạm lộn xộn và đầy mâu thuẫn."

  • "The patient was incoherent and seemed disoriented."

    "Bệnh nhân nói năng không mạch lạc và có vẻ mất phương hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incoherence sự không mạch lạc, sự lộn xộn, sự rời rạc
Adverb incoherently một cách không mạch lạc, một cách rời rạc
Adjective (Antonym) coherent mạch lạc, chặt chẽ, gắn kết
Noun (Antonym) coherence sự mạch lạc, sự gắn kết, sự chặt chẽ
Verb cohere gắn kết, kết nối, dính vào nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohærere
Late Latin
incohærentem
English
incoherent

Nguồn gốc từ 'không gắn kết'

Từ 'incoherent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với 'cohærentem'. 'Cohærentem' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'cohærere', có nghĩa là 'gắn kết lại với nhau', 'dính chặt vào nhau'. Ban đầu, 'incoherent' mang nghĩa đen là 'không dính vào nhau', 'rời rạc'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để mô tả những gì thiếu logic, không mạch lạc hoặc khó hiểu, đặc biệt là trong lời nói hay suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'incoherent' thường được dùng để mô tả lời nói, văn bản, hoặc ý tưởng thiếu sự liên kết và logic, khiến người nghe hoặc đọc khó hiểu. Sự khác biệt so với 'unclear' là 'incoherent' nhấn mạnh vào sự thiếu logic và tổ chức, trong khi 'unclear' chỉ đơn thuần là không rõ ràng, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (ví dụ: do diễn đạt kém, do thiếu thông tin, hoặc do chất lượng âm thanh kém). So với 'rambling', 'incoherent' thể hiện mức độ nghiêm trọng hơn về sự thiếu mạch lạc. 'Rambling' có thể chấp nhận được ở một mức độ nào đó, trong khi 'incoherent' ám chỉ sự rối loạn và khó hiểu nghiêm trọng.

Prepositions

with about

'Incoherent with' thường được sử dụng để chỉ sự mâu thuẫn, không thống nhất với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'His testimony was incoherent with the evidence.' 'Incoherent about' thường được sử dụng khi ai đó không thể diễn đạt rõ ràng về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was incoherent about what happened that night.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + incoherent
  • completely completely incoherent
    (hoàn toàn không mạch lạc)
  • utterly utterly incoherent
    (hoàn toàn không mạch lạc, cực kỳ khó hiểu)
  • largely largely incoherent
    (phần lớn không mạch lạc)
  • rambling and rambling and incoherent
    (lảm nhảm và không mạch lạc)
Verb + incoherent
  • become become incoherent
    (trở nên không mạch lạc)
  • sound sound incoherent
    (nghe có vẻ không mạch lạc)
  • grow grow incoherent
    (dần trở nên không mạch lạc)
incoherent + Noun
  • speech incoherent speech
    (lời nói không mạch lạc)
  • ramblings incoherent ramblings
    (những lời lảm nhảm không mạch lạc)
  • thoughts incoherent thoughts
    (những suy nghĩ lộn xộn, rời rạc)
  • argument an incoherent argument
    (một lập luận không chặt chẽ)

Idioms

  • fall into an incoherent state

    rơi vào trạng thái không mạch lạc (do sốc, bệnh tật, say rượu...)

    "After the accident, he fell into an incoherent state, unable to form complete sentences."

    (Sau tai nạn, anh ấy rơi vào trạng thái không mạch lạc, không thể nói thành câu hoàn chỉnh.)

  • incoherent babbling/muttering

    tiếng lảm nhảm/thì thầm không rõ nghĩa

    "The old man was lying in bed, muttering incoherent babbling about his past."

    (Ông lão nằm trên giường, lẩm bẩm những lời không rõ nghĩa về quá khứ của mình.)

  • utterly incoherent

    hoàn toàn không thể hiểu được, cực kỳ khó hiểu

    "His explanation was utterly incoherent; nobody understood what he was trying to say."

    (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn khó hiểu; không ai hiểu anh ấy đang cố nói gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incoherent

adjective
Lật mặt

không mạch lạc, không rõ ràng, lộn xộn, không có tổ chức

"He was drunk and incoherent, barely able to string two words together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his speech was incoherent made it difficult to understand his main point.
Việc bài phát biểu của anh ấy thiếu mạch lạc khiến việc hiểu ý chính của anh ấy trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether she spoke incoherently wasn't confirmed by the recording.
Việc cô ấy nói một cách thiếu mạch lạc không được xác nhận bởi đoạn ghi âm.
Nghi vấn
Why his explanation sounded so incoherent remains a mystery.
Tại sao lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ thiếu mạch lạc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be speaking incoherently after staying up all night.
Anh ấy sẽ nói lắp bắp sau khi thức cả đêm.
Phủ định
She won't be behaving incoherently, I'm sure she's had enough sleep.
Cô ấy sẽ không cư xử thiếu mạch lạc đâu, tôi chắc chắn cô ấy đã ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Will he be rambling incoherently if he doesn't take his medication?
Liệu anh ấy có nói lan man thiếu mạch lạc nếu anh ấy không uống thuốc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was speaking incoherently after the accident.
Anh ấy đã nói một cách không mạch lạc sau vụ tai nạn.
Phủ định
She wasn't behaving incoherently, despite the stress.
Cô ấy đã không cư xử một cách thiếu mạch lạc, mặc dù căng thẳng.
Nghi vấn
Were they arguing incoherently before the meeting?
Họ có đang tranh cãi một cách thiếu mạch lạc trước cuộc họp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was more incoherent than hers.
Bài phát biểu của anh ấy còn khó hiểu hơn của cô ấy.
Phủ định
This report is not as incoherent as the previous one.
Báo cáo này không khó hiểu bằng báo cáo trước.
Nghi vấn
Is her explanation the most incoherent of all?
Phải chăng lời giải thích của cô ấy là khó hiểu nhất trong tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoherent".

Sự mạch lạc trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, khả năng trình bày ý tưởng một cách mạch lạc (coherent) được đánh giá rất cao. Ngược lại, việc nói hoặc viết 'incoherent' (không mạch lạc, lộn xộn, khó hiểu) thường bị xem là dấu hiệu của sự thiếu rõ ràng trong tư duy, thiếu kiến thức, hoặc thậm chí là trạng thái tinh thần không ổn định (do mệt mỏi, bệnh tật, căng thẳng, hoặc say xỉn).

Ý nghĩa y học và xã hội

Trong bối cảnh y tế hoặc xã hội, một người nói 'incoherent' có thể là dấu hiệu cảnh báo về một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như chấn thương đầu, đột quỵ, bệnh lý thần kinh, hoặc ngộ độc. Khả năng giao tiếp rõ ràng là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần và thể chất, và sự mất đi khả năng này thường gây lo ngại và cần được chú ý.