(Top Banner Ad)
intelligible
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

intelligible

UK: /ɪnˈtelɪdʒəbl/ • US: /ɪnˈtelɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ hiểu có thể hiểu được rõ ràng sáng sủa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be understood; comprehensible.

Vietnamese Meaning

Có thể hiểu được; dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lecture was barely intelligible due to his heavy accent."

    "Bài giảng của anh ấy hầu như không thể hiểu được do giọng nói quá nặng."

  • "The message was barely intelligible."

    "Thông điệp hầu như không thể hiểu được."

  • "The radio signal was weak and barely intelligible."

    "Tín hiệu radio yếu và hầu như không thể nghe rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligibility khả năng hiểu được, sự dễ hiểu
Adjective unintelligible không thể hiểu được, khó hiểu
Adverb intelligibly một cách dễ hiểu, một cách rõ ràng
Noun intelligence trí thông minh, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligibilis
Old French
intelligible
Middle English
intelligible
Modern English
intelligible

Câu chuyện về sự thấu hiểu

Từ 'intelligible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligibilis', mang nghĩa 'có thể hiểu được'. Nó bắt nguồn sâu xa từ động từ 'intelligere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'inter-' (giữa) và 'legere' (thu thập, chọn lọc, đọc). Điều này gợi lên hình ảnh về việc thu thập các manh mối, 'đọc giữa các dòng' để có thể nắm bắt và thấu hiểu một điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về khả năng được nhận thức hoặc hiểu rõ ràng.

Usage Note

Từ 'intelligible' thường được sử dụng để mô tả ngôn ngữ, lời nói, hoặc ý tưởng mà người khác có thể dễ dàng nắm bắt. Nó nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ tiếp thu của thông tin. So sánh với 'understandable': 'intelligible' thường đề cập đến tính chất khách quan của thông tin (bản thân thông tin đó dễ hiểu), trong khi 'understandable' có thể mang tính chủ quan hơn (dễ hiểu đối với một người cụ thể, dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của họ). Ví dụ: 'His handwriting is barely intelligible' (Chữ viết tay của anh ấy hầu như không thể đọc được) so với 'His anger is understandable' (Sự tức giận của anh ấy là điều dễ hiểu).

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau 'intelligible' để chỉ đối tượng mà một cái gì đó dễ hiểu đối với họ. Ví dụ: 'The instructions were not intelligible to the average user.' (Hướng dẫn không dễ hiểu đối với người dùng trung bình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intelligible
  • clearly clearly intelligible
    (rõ ràng dễ hiểu)
  • perfectly perfectly intelligible
    (hoàn toàn dễ hiểu)
  • readily readily intelligible
    (dễ dàng hiểu được, dễ tiếp thu)
  • barely barely intelligible
    (gần như không thể hiểu được, rất khó hiểu)
  • scarcely scarcely intelligible
    (hầu như không thể hiểu được)
Verb + intelligible
  • make make something intelligible
    (làm cho điều gì đó dễ hiểu)
  • render render something intelligible
    (biến điều gì đó thành dễ hiểu)
  • become become intelligible
    (trở nên dễ hiểu)
Noun + intelligible
  • speech intelligible speech
    (lời nói dễ hiểu)
  • language intelligible language
    (ngôn ngữ dễ hiểu)
  • explanation intelligible explanation
    (lời giải thích dễ hiểu)
  • argument intelligible argument
    (lập luận dễ hiểu)

Idioms

  • make oneself intelligible

    diễn đạt bản thân một cách dễ hiểu, làm cho người khác hiểu được điều mình nói

    "She tried to make herself intelligible to the foreign tourists using simple gestures."

    (Cô ấy cố gắng diễn đạt bản thân một cách dễ hiểu với du khách nước ngoài bằng những cử chỉ đơn giản.)

  • render something intelligible

    làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu, sáng tỏ

    "The professor's lecture rendered complex theories intelligible to the students."

    (Bài giảng của giáo sư đã làm cho các lý thuyết phức tạp trở nên dễ hiểu đối với sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligible

adjective
Lật mặt

Có thể hiểu được; dễ hiểu.

"His lecture was barely intelligible due to his heavy accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied linguistics, I would be able to make myself intelligible to a wider range of audiences now.
Nếu tôi đã học ngôn ngữ học, bây giờ tôi có thể làm cho bản thân dễ hiểu hơn với nhiều đối tượng khán giả hơn.
Phủ định
If he weren't speaking so fast, his explanation would have been more intelligible to us.
Nếu anh ấy không nói quá nhanh, lời giải thích của anh ấy đã dễ hiểu hơn với chúng tôi.
Nghi vấn
If she had used simpler words, would her presentation be intelligible to everyone?
Nếu cô ấy đã sử dụng những từ ngữ đơn giản hơn, bài thuyết trình của cô ấy có dễ hiểu với mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligible".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và pháp luật, khả năng diễn đạt ý tưởng một cách 'intelligible' (dễ hiểu, rõ ràng) được đánh giá rất cao. Giao tiếp rõ ràng không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp tránh hiểu lầm, thúc đẩy sự hợp tác và ra quyết định hiệu quả. Việc không thể trình bày thông tin một cách dễ hiểu có thể bị xem là thiếu năng lực hoặc thiếu tôn trọng người nghe.

Chủ nghĩa duy lý và khả năng hiểu biết

Trong lịch sử triết học phương Tây, khái niệm về 'intelligible' gắn liền với chủ nghĩa duy lý và khả năng của lý trí con người để nắm bắt sự thật khách quan. Các triết gia như Plato hay Descartes tin rằng có những chân lý 'intelligible' – những ý tưởng có thể được hiểu rõ ràng và tách biệt chỉ bằng lý trí, không cần đến kinh nghiệm giác quan. Khả năng làm cho thế giới trở nên 'intelligible' đối với con người là một mục tiêu trung tâm của khoa học và triết học.