(Top Banner Ad)
cohorts
C1
noun C1 Xã hội học, Thống kê, Nghiên cứu khoa học

cohorts

UK: /ˈkɔːhɔːts/ • US: /ˈkoʊhɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đội lứa tổ hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people banded together or treated as a group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tập hợp lại hoặc được coi như một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study followed a cohort of patients with heart disease for five years."

    "Nghiên cứu đã theo dõi một nhóm bệnh nhân mắc bệnh tim trong năm năm."

  • "The researchers analyzed data from multiple cohorts."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ nhiều nhóm."

  • "This is a cohort study, following participants over many years."

    "Đây là một nghiên cứu theo nhóm, theo dõi những người tham gia trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cohort Đồng bọn, nhóm người có cùng đặc điểm, hoặc đơn vị quân đội La Mã.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gher-
Latin
cohors
Middle French
cohorte
English
cohort

Từ cái sân đến quân đội

Trong tiếng Latin, 'cohors' ban đầu có nghĩa là một cái sân có rào chắn hoặc một khu vực bao quanh. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ những người tập hợp trong một khu vực như vậy, cụ thể là một đơn vị quân đội trong quân đoàn La Mã (gồm khoảng 480 binh lính). Ngày nay, nó mang nghĩa là một nhóm người có chung đặc điểm hoặc những người đồng hành.

Usage Note

Từ 'cohort' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc trải nghiệm nào đó, thường là trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, một 'cohort' sinh viên có thể là tất cả sinh viên nhập học một trường đại học trong cùng một năm. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi một nhóm người theo thời gian. Khác với 'group', 'cohort' mang tính chính thức và nghiên cứu hơn. Nó khác với 'generation' ở chỗ một thế hệ thường bao gồm những người sinh ra trong một khoảng thời gian rộng hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', 'cohort of' chỉ rõ thành viên thuộc về nhóm cụ thể đó. Ví dụ: 'a cohort of students' (một nhóm sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cohorts
  • criminal criminal cohorts
    (đồng bọn tội phạm)
  • loyal loyal cohorts
    (những cộng sự trung thành)
  • younger younger cohorts
    (nhóm đối tượng trẻ tuổi hơn)
Noun + cohorts
  • birth birth cohorts
    (nhóm người sinh cùng năm/thời kỳ)
  • age age cohorts
    (nhóm cùng độ tuổi)

Idioms

  • In cohort with (someone)

    Cấu kết hoặc đồng mưu với ai đó (thường dùng cho hành động xấu).

    "The politician was accused of being in cohort with local gang members."

    (Chính trị gia bị cáo buộc cấu kết với các thành viên băng đảng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohorts

noun
Lật mặt

Một nhóm người tập hợp lại hoặc được coi như một nhóm.

"The study followed a cohort of patients with heart disease for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohorts".

Đơn vị quân đội La Mã cổ đại

Trong lịch sử quân sự La Mã, một 'cohort' là một đơn vị chiến thuật cơ bản. Một quân đoàn (legion) thường bao gồm 10 cohort. Việc hiểu nguồn gốc này giúp người học hiểu tại sao từ này đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc ám chỉ một nhóm người có tổ chức chặt chẽ.

Phân tích thế hệ trong xã hội học

Trong nghiên cứu xã hội và thống kê, 'cohort' là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ một nhóm người trải qua cùng một sự kiện trong cùng một khoảng thời gian (như tốt nghiệp đại học năm 2020). Khái niệm này rất quan trọng trong việc phân tích các thế hệ như Gen Z hay Millennials.