uncoiled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được tháo ra khỏi vị trí cuộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake lay uncoiled on the rock, basking in the sun."
"Con rắn nằm duỗi mình trên tảng đá, tắm nắng."
-
"The hose had uncoiled itself across the lawn."
"Ống nước đã tự duỗi ra trên bãi cỏ."
-
"The DNA molecule uncoiled to allow replication."
"Phân tử DNA duỗi ra để cho phép sự sao chép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vật gì đó vốn dĩ được cuộn tròn lại nhưng hiện tại đã được duỗi thẳng hoặc mở ra. Nhấn mạnh trạng thái đã được tháo gỡ chứ không phải hành động đang tháo gỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uncoiled an uncoiled spring (một chiếc lò xo đã mở cuộn/duỗi thẳng)
-
uncoiled the uncoiled rope (sợi dây đã tháo cuộn)
-
uncoiled an uncoiled hose (ống nước đã duỗi thẳng)
-
uncoiled the snake uncoiled (con rắn duỗi thẳng)
-
uncoiled he uncoiled himself (anh ấy duỗi người thư giãn)
-
slowly slowly uncoiled (từ từ mở cuộn/duỗi thẳng)
-
fully fully uncoiled (đã mở cuộn/duỗi thẳng hoàn toàn)
-
suddenly suddenly uncoiled (bất ngờ mở cuộn/duỗi thẳng)
Idioms
-
to uncoil oneself
Thư giãn, duỗi thẳng người (sau khi co ro hoặc căng thẳng)
"After a long day, he just wanted to uncoil himself on the sofa."
(Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn duỗi người thư giãn trên ghế sofa.)
-
like an uncoiled spring
Như một chiếc lò xo đã bật ra (chỉ sự bùng nổ năng lượng hoặc hành động nhanh chóng sau khi bị nén)
"He moved like an uncoiled spring, suddenly jumping into action."
(Anh ấy di chuyển như một chiếc lò xo bật ra, bất ngờ lao vào hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncoiled
tính từĐã được tháo ra khỏi vị trí cuộn.
"The snake lay uncoiled on the rock, basking in the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoiled".
