(Top Banner Ad)
uncoiled
B2
tính từ B2 Tổng quát

uncoiled

UK: /ˌʌnˈkɔɪld/ • US: /ˌʌnˈkɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đã được tháo ra đã được duỗi ra đã mở ra (từ trạng thái cuộn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been unwound from a coiled position.

Vietnamese Meaning

Đã được tháo ra khỏi vị trí cuộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake lay uncoiled on the rock, basking in the sun."

    "Con rắn nằm duỗi mình trên tảng đá, tắm nắng."

  • "The hose had uncoiled itself across the lawn."

    "Ống nước đã tự duỗi ra trên bãi cỏ."

  • "The DNA molecule uncoiled to allow replication."

    "Phân tử DNA duỗi ra để cho phép sự sao chép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coil Cuộn lại, quấn lại
Noun coil Vòng cuộn, cuộn dây
Adjective coiled Đã cuộn, quấn
Verb uncoil Mở cuộn, tháo cuộn, duỗi thẳng
Noun uncoiling Sự mở cuộn, sự tháo cuộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Old French
coiller
English
coil
Old English
un-
English
uncoil
English
uncoiled

Nguồn gốc của 'Uncoiled'

Từ 'coil' (cuộn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colligere' (thu thập, cuộn lại) qua tiếng Pháp cổ 'coiller'. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') từ tiếng Anh cổ, chúng ta có 'uncoil' (mở cuộn), và 'uncoiled' là dạng quá khứ hoặc phân từ hai, chỉ hành động đã được mở ra hoặc trạng thái đã được mở.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật gì đó vốn dĩ được cuộn tròn lại nhưng hiện tại đã được duỗi thẳng hoặc mở ra. Nhấn mạnh trạng thái đã được tháo gỡ chứ không phải hành động đang tháo gỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (với 'uncoiled' là tính từ)
  • uncoiled an uncoiled spring
    (một chiếc lò xo đã mở cuộn/duỗi thẳng)
  • uncoiled the uncoiled rope
    (sợi dây đã tháo cuộn)
  • uncoiled an uncoiled hose
    (ống nước đã duỗi thẳng)
Verb ('uncoiled' là động từ chính)
  • uncoiled the snake uncoiled
    (con rắn duỗi thẳng)
  • uncoiled he uncoiled himself
    (anh ấy duỗi người thư giãn)
Adverb + 'uncoiled' (mô tả cách thức)
  • slowly slowly uncoiled
    (từ từ mở cuộn/duỗi thẳng)
  • fully fully uncoiled
    (đã mở cuộn/duỗi thẳng hoàn toàn)
  • suddenly suddenly uncoiled
    (bất ngờ mở cuộn/duỗi thẳng)

Idioms

  • to uncoil oneself

    Thư giãn, duỗi thẳng người (sau khi co ro hoặc căng thẳng)

    "After a long day, he just wanted to uncoil himself on the sofa."

    (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn duỗi người thư giãn trên ghế sofa.)

  • like an uncoiled spring

    Như một chiếc lò xo đã bật ra (chỉ sự bùng nổ năng lượng hoặc hành động nhanh chóng sau khi bị nén)

    "He moved like an uncoiled spring, suddenly jumping into action."

    (Anh ấy di chuyển như một chiếc lò xo bật ra, bất ngờ lao vào hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncoiled

tính từ
Lật mặt

Đã được tháo ra khỏi vị trí cuộn.

"The snake lay uncoiled on the rock, basking in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncoiled".

Hình tượng rắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, rắn cuộn mình thường tượng trưng cho sự nguy hiểm tiềm ẩn, bí ẩn, hoặc sự khôn ngoan. Khi một con rắn 'uncoiled' (duỗi thẳng), nó có thể báo hiệu sự giải phóng năng lượng, hành động tấn công, hoặc sự thoải mái tùy thuộc vào bối cảnh.

Giải tỏa căng thẳng

Khái niệm 'uncoiling oneself' (duỗi người thư giãn) liên quan đến ý tưởng giải tỏa căng thẳng và mệt mỏi sau một thời gian dài làm việc hoặc chịu áp lực. Nó gợi lên hình ảnh một cơ thể hoặc tâm trí đã được nén chặt nay được thả lỏng, trở lại trạng thái tự nhiên và thoải mái hơn, tương tự như việc tháo cuộn một sợi dây đã bị thắt chặt.