(Top Banner Ad)
spiraled
B2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

spiraled

UK: /ˈspaɪrəld/ • US: /ˈspaɪrəld/

Nghĩa tiếng Việt

xoắn ốc tuột dốc tăng vọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'spiral': to move in a continuous curve that gradually winds around a central point or axis.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'spiral': di chuyển theo một đường cong liên tục, xoắn ốc dần quanh một điểm hoặc trục trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane spiraled downwards after losing control."

    "Chiếc máy bay lao xuống theo hình xoắn ốc sau khi mất kiểm soát."

  • "Her career spiraled after the scandal."

    "Sự nghiệp của cô ấy tuột dốc sau vụ bê bối."

  • "The price of oil spiraled upwards rapidly."

    "Giá dầu tăng vọt nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiral hình xoắn ốc, sự xoắn ốc
Verb spiral xoắn ốc, cuộn theo hình xoắn ốc; tăng hoặc giảm mạnh liên tục
Adjective spiraling có hình xoắn ốc; đang tăng/giảm mạnh liên tục (như trong 'spiraling costs')
Adverb spirally theo hình xoắn ốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπεῖρα (speira)
Latin
spira
Medieval Latin
spiralis
English
spiral

Nguồn gốc của 'spiral'

Từ 'spiral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'speira', có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'xoắn'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Latin là 'spira' và tiếng Latin thời Trung Cổ là 'spiralis', mô tả một vật có hình dạng xoắn ốc. Điều này cho thấy nguồn gốc của từ gắn liền với hình ảnh trực quan của một đường cong hoặc vật thể uốn lượn liên tục.

Usage Note

Chỉ hành động di chuyển hoặc phát triển theo hình xoắn ốc, có thể mang nghĩa bóng về sự tăng hoặc giảm nhanh chóng, thường là ngoài tầm kiểm soát. Khác với 'winding', 'spiraling' nhấn mạnh hình dạng xoắn ốc.

Prepositions

out of upward downward

'- Spiraled out of': Mất kiểm soát, vượt khỏi tầm kiểm soát (ví dụ: costs spiraled out of control). '- Spiraled upward/downward': Di chuyển lên/xuống theo hình xoắn ốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spiraled
  • prices prices spiraled
    (giá cả tăng/giảm mạnh)
  • situation situation spiraled out of control
    (tình hình vượt ngoài tầm kiểm soát)
  • costs costs spiraled
    (chi phí tăng vọt không kiểm soát)
  • debt debt spiraled
    (nợ nần chồng chất)
spiraled + Adverb/Prepositional Phrase
  • upwards spiraled upwards
    (tăng vọt lên)
  • downwards spiraled downwards
    (giảm mạnh xuống)
  • out of control spiraled out of control
    (vượt ngoài tầm kiểm soát)
Adverb + spiraled
  • rapidly rapidly spiraled
    (tăng/giảm nhanh chóng)
  • steadily steadily spiraled
    (tăng/giảm đều đặn (theo một hướng nhất định))

Idioms

  • spiral out of control

    vượt ngoài tầm kiểm soát, trở nên tồi tệ không thể kiểm soát được

    "The conflict quickly spiraled out of control, leading to widespread chaos."

    (Cuộc xung đột nhanh chóng vượt ngoài tầm kiểm soát, dẫn đến tình trạng hỗn loạn lan rộng.)

  • a spiraling crisis/debt/cost

    một cuộc khủng hoảng/khoản nợ/chi phí ngày càng leo thang/chồng chất

    "The government is struggling to deal with the country's spiraling debt."

    (Chính phủ đang vật lộn để đối phó với khoản nợ ngày càng chồng chất của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiraled

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'spiral': di chuyển theo một đường cong liên tục, xoắn ốc dần quanh một điểm hoặc trục trung tâm.

"The plane spiraled downwards after losing control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiraled".

Hình xoắn ốc trong tự nhiên và biểu tượng văn hóa

Hình xoắn ốc là một trong những hình dạng cơ bản và phổ biến nhất trong tự nhiên, xuất hiện trong nhiều cấu trúc từ vỏ ốc, dải ngân hà, cách sắp xếp lá cây cho đến cấu trúc DNA. Trong nhiều nền văn hóa, hình xoắn ốc thường được coi là biểu tượng của sự tăng trưởng, phát triển, chu kỳ cuộc sống, sự tiến hóa hoặc đôi khi là sự hỗn loạn và không thể đoán trước.

"Vòng xoáy tử thần" trong kinh doanh và kinh tế

Trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, thuật ngữ 'death spiral' (vòng xoáy tử thần) được dùng để mô tả một tình huống tiêu cực mà mỗi sự kiện xấu lại dẫn đến một sự kiện xấu khác, khiến tình hình ngày càng tồi tệ hơn một cách không kiểm soát được. Ví dụ, một công ty có thể rơi vào vòng xoáy tử thần khi giá cổ phiếu giảm kéo theo niềm tin nhà đầu tư giảm, dẫn đến giá tiếp tục giảm mạnh hơn.