(Top Banner Ad)
coinciding
C1
Tính từ C1 Tổng quát

coinciding

UK: /ˌkəʊɪnˈsaɪdɪŋ/ • US: /ˌkoʊɪnˈsaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trùng hợp xảy ra đồng thời trùng với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at the same time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her arrival was coinciding with the departure of the previous manager."

    "Sự đến của cô ấy trùng với sự rời đi của người quản lý trước."

  • "The two events were coinciding, causing scheduling conflicts."

    "Hai sự kiện diễn ra đồng thời, gây ra xung đột về lịch trình."

  • "His vacation time is coinciding with the busiest season at work."

    "Thời gian nghỉ phép của anh ấy trùng với mùa bận rộn nhất tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coincide xảy ra đồng thời, trùng hợp
Noun coincidence sự trùng hợp ngẫu nhiên
Adjective coincidental mang tính trùng hợp, ngẫu nhiên
Adverb coincidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- + incidere
Medieval Latin
coincidere
French
coïncider
Modern English
coinciding

Gốc rễ từ sự 'Rơi cùng nhau'

Từ 'coinciding' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và 'incidere' (rơi vào/xảy ra). Ban đầu, nó được dùng trong toán học để mô tả các hình học hoặc đường thẳng đè khít lên nhau, sau đó mới mở rộng ra nghĩa các sự kiện xảy ra cùng một thời điểm.

Usage Note

Tính từ 'coinciding' mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, ý tưởng hoặc quan điểm xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm. Nó thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc có chủ ý. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'concurrent' hoặc 'simultaneous' nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào sự trùng khớp về thời gian, ý nghĩa hoặc mục đích. Ví dụ, 'The conference is coinciding with a major holiday' nhấn mạnh sự trùng lặp về thời gian giữa hội nghị và kỳ nghỉ.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'coinciding' biểu thị sự xảy ra đồng thời hoặc sự phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'The release of the new product is coinciding with the company's anniversary.' (Việc ra mắt sản phẩm mới trùng với dịp kỷ niệm của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Coinciding
  • exactly exactly coinciding with
    (trùng khớp hoàn toàn với)
  • roughly roughly coinciding with
    (xảy ra gần như cùng lúc với)
Coinciding + Preposition
  • with coinciding with the release of
    (trùng với thời điểm ra mắt của)
  • with coinciding with his arrival
    (xảy ra cùng lúc với sự xuất hiện của anh ấy)

Idioms

  • Coinciding interests

    Những lợi ích trùng nhau / Lợi ích chung

    "The two companies formed an alliance due to their coinciding interests in the Asian market."

    (Hai công ty đã thành lập liên minh do có những lợi ích chung tại thị trường châu Á.)

  • Events coinciding by chance

    Các sự kiện trùng hợp ngẫu nhiên

    "Their birthdays were coinciding by chance on the same holiday."

    (Ngày sinh nhật của họ tình cờ trùng vào cùng một ngày lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coinciding

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra đồng thời.

"Her arrival was coinciding with the departure of the previous manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival will be more lively this year since it will coincide with the town's centennial celebration.
Lễ hội sẽ trở nên sôi động hơn trong năm nay vì nó sẽ trùng với lễ kỷ niệm một trăm năm của thị trấn.
Phủ định
Although the initial plan was for the event to coincide with the anniversary, it didn't due to unforeseen circumstances.
Mặc dù kế hoạch ban đầu là sự kiện sẽ trùng với ngày kỷ niệm, nhưng nó đã không xảy ra do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Will their arrival coincide with the start of the conference, or will they be late?
Liệu sự đến của họ có trùng với sự bắt đầu của hội nghị không, hay họ sẽ đến muộn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual conference coincided with a major holiday, leading to lower attendance.
Hội nghị thường niên trùng với một ngày lễ lớn, dẫn đến số lượng người tham dự thấp hơn.
Phủ định
Not only did the two events coincide, but also the weather turned unexpectedly bad.
Không chỉ hai sự kiện trùng nhau, mà thời tiết còn trở nên xấu đi một cách bất ngờ.
Nghi vấn
Should the meeting coincide with the deadline, what alternative arrangements can be made?
Nếu cuộc họp trùng với thời hạn chót, những sự sắp xếp thay thế nào có thể được thực hiện?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the speaker's presentation will have coincided with the publication of his new book.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, bài thuyết trình của diễn giả sẽ trùng với thời điểm xuất bản cuốn sách mới của ông.
Phủ định
The two events won't have coincided by next week, as the festival has been postponed.
Hai sự kiện sẽ không trùng nhau vào tuần tới, vì lễ hội đã bị hoãn lại.
Nghi vấn
Will our vacations have coincided by any chance if we both book this trip?
Liệu kỳ nghỉ của chúng ta có trùng nhau không nếu cả hai cùng đặt chuyến đi này?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schedules coincide every Monday.
Các lịch trình trùng nhau vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
The dates do not always coincide perfectly.
Các ngày không phải lúc nào cũng trùng khớp một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Does his story coincide with yours?
Câu chuyện của anh ấy có trùng khớp với câu chuyện của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coinciding".

Nghịch lý ngày sinh (Birthday Paradox)

Trong văn hóa phương Tây và toán học xác suất, việc ngày sinh của hai người 'coinciding' (trùng nhau) trong một nhóm nhỏ thường gây ngạc nhiên. Thực tế, chỉ cần 23 người là đã có hơn 50% khả năng hai người có ngày sinh trùng nhau.

Đồng bộ hóa trong lịch trình (Scheduling)

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Mỹ và châu Âu, việc các sự kiện 'coinciding' thường được coi là một vấn đề về xung đột lịch trình (scheduling conflict), đòi hỏi sự sắp xếp lại để tối ưu hóa thời gian.