(Top Banner Ad)
cold medicine
Y học

cold medicine

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold bệnh cảm lạnh
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb medicate cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun medication dược phẩm, thuốc men (nói chung)
Adjective medicinal có đặc tính chữa bệnh, dùng làm thuốc

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaldaz (cold)
Old English
cald (cold)
Latin
medicina (the art of healing, remedy)
Old French
medecine
Modern English
cold medicine

Sự kết hợp của hai từ quen thuộc

Cụm từ 'cold medicine' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'cold' (cảm lạnh) và 'medicine' (thuốc). Từ 'cold' bắt đầu được dùng để chỉ bệnh cảm lạnh thông thường vào thế kỷ 16, có lẽ vì các triệu chứng như chảy nước mũi, hắt hơi giống với cảm giác khi bị lạnh. 'Medicine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicina', nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'. Việc kết hợp hai từ này để chỉ một loại thuốc cụ thể chữa triệu chứng cảm lạnh trở nên phổ biến khi ngành dược phẩm phát triển và các sản phẩm chuyên trị được bán rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold medicine
  • take cold medicine
    (uống thuốc cảm)
  • buy cold medicine
    (mua thuốc cảm)
  • need cold medicine
    (cần thuốc cảm)
  • prescribe cold medicine
    (kê đơn thuốc cảm)
Adjective + cold medicine
  • over-the-counter cold medicine
    (thuốc cảm không kê đơn)
  • prescription cold medicine
    (thuốc cảm kê đơn)
  • strong cold medicine
    (thuốc cảm liều mạnh)
  • liquid cold medicine
    (thuốc cảm dạng si-rô)
Noun + cold medicine
  • a dose of cold medicine
    (một liều thuốc cảm)
  • a brand of cold medicine
    (một nhãn hiệu thuốc cảm)
  • the side effects of cold medicine
    (tác dụng phụ của thuốc cảm)

Idioms

  • like taking cold medicine for a broken leg

    Giống như uống thuốc cảm để chữa chân gãy; chỉ một giải pháp hoàn toàn vô dụng hoặc không phù hợp cho một vấn đề nghiêm trọng.

    "His apology was like taking cold medicine for a broken leg; it didn't solve the real problem at all."

    (Lời xin lỗi của anh ấy chẳng khác nào uống thuốc cảm để chữa chân gãy; nó hoàn toàn không giải quyết được vấn đề thực sự.)

  • to be knocked out by the cold medicine

    Bị thuốc cảm 'hạ gục'; chỉ cảm giác rất buồn ngủ hoặc ngủ thiếp đi do tác dụng phụ của thuốc. Đây là một cách nói thông tục phổ biến.

    "I can't study tonight, I'm completely knocked out by the cold medicine I took."

    (Tối nay tôi không học bài được, tôi bị thuốc cảm hạ gục hoàn toàn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold medicine

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold medicine".

Thuốc Không Kê Đơn (Over-the-Counter)

Ở các nước phương Tây, bạn có thể dễ dàng mua nhiều loại thuốc cảm ở siêu thị hoặc nhà thuốc mà không cần toa của bác sĩ. Chúng được gọi là thuốc 'over-the-counter' (OTC). Điều này phản ánh văn hóa tự chăm sóc sức khỏe cho các bệnh nhẹ, nhưng cũng đòi hỏi người tiêu dùng phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Công thức 'Gây Buồn Ngủ' và 'Không Gây Buồn Ngủ'

Các hãng dược thường sản xuất hai dòng thuốc cảm: 'drowsy' (gây buồn ngủ) để dùng ban đêm giúp dễ ngủ hơn, và 'non-drowsy' (không gây buồn ngủ) để dùng ban ngày, giúp người bệnh vẫn tỉnh táo làm việc. Sự phân loại này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì năng suất và hoạt động bình thường ngay cả khi bị bệnh.