cold medicine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cold | bệnh cảm lạnh |
| Noun | medicine | thuốc, y học |
| Adjective | medical | thuộc về y tế, y học |
| Verb | medicate | cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc |
| Noun | medication | dược phẩm, thuốc men (nói chung) |
| Adjective | medicinal | có đặc tính chữa bệnh, dùng làm thuốc |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take cold medicine (uống thuốc cảm)
-
buy cold medicine (mua thuốc cảm)
-
need cold medicine (cần thuốc cảm)
-
prescribe cold medicine (kê đơn thuốc cảm)
-
over-the-counter cold medicine (thuốc cảm không kê đơn)
-
prescription cold medicine (thuốc cảm kê đơn)
-
strong cold medicine (thuốc cảm liều mạnh)
-
liquid cold medicine (thuốc cảm dạng si-rô)
-
a dose of cold medicine (một liều thuốc cảm)
-
a brand of cold medicine (một nhãn hiệu thuốc cảm)
-
the side effects of cold medicine (tác dụng phụ của thuốc cảm)
Idioms
-
like taking cold medicine for a broken leg
Giống như uống thuốc cảm để chữa chân gãy; chỉ một giải pháp hoàn toàn vô dụng hoặc không phù hợp cho một vấn đề nghiêm trọng.
"His apology was like taking cold medicine for a broken leg; it didn't solve the real problem at all."
(Lời xin lỗi của anh ấy chẳng khác nào uống thuốc cảm để chữa chân gãy; nó hoàn toàn không giải quyết được vấn đề thực sự.)
-
to be knocked out by the cold medicine
Bị thuốc cảm 'hạ gục'; chỉ cảm giác rất buồn ngủ hoặc ngủ thiếp đi do tác dụng phụ của thuốc. Đây là một cách nói thông tục phổ biến.
"I can't study tonight, I'm completely knocked out by the cold medicine I took."
(Tối nay tôi không học bài được, tôi bị thuốc cảm hạ gục hoàn toàn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold medicine
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold medicine".
