cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is very cold today."
"Thời tiết hôm nay rất lạnh."
-
"She gave me a cold stare."
"Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng."
-
"The soup is cold."
"Món súp bị nguội rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coldness | Sự lạnh lẽo, sự thờ ơ |
| Adverb | coldly | Một cách lạnh lùng, nhạt nhẽo |
| Adjective | cold-blooded | Máu lạnh, tàn nhẫn (hoặc động vật biến nhiệt) |
| Noun | cold-heartedness | Sự nhẫn tâm, vô cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ nhiệt độ thấp của vật thể, không khí, hoặc cơ thể. Có thể dùng để chỉ cảm giác lạnh lẽo về mặt cảm xúc (cold-hearted). So sánh với 'cool' (mát mẻ) và 'chilly' (se lạnh), 'cold' mang sắc thái lạnh hơn.
Prepositions
'cold to': Lạnh nhạt, thờ ơ với ai/cái gì. Ví dụ: She was cold to his advances.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter cold (cái lạnh cắt da cắt thịt)
-
freezing freezing cold (lạnh giá, lạnh cóng)
-
stone stone cold (lạnh ngắt (thường dùng cho đồ ăn, thức uống))
-
catch catch a cold (bị cảm lạnh)
-
feel feel the cold (cảm thấy lạnh, chịu lạnh kém)
-
brave brave the cold (bất chấp cái lạnh (để ra ngoài))
Idioms
-
Get cold feet
Lo lắng, sợ hãi đến mức chùn bước trước một quyết định quan trọng
"He was going to propose to her, but he got cold feet at the last minute."
(Anh ấy định cầu hôn cô ấy, nhưng đến phút cuối lại chùn bước vì lo lắng.)
-
Give someone the cold shoulder
Cố ý lờ ai đó đi, đối xử lạnh nhạt với ai đó
"After their argument, Jane gave him the cold shoulder for a week."
(Sau cuộc tranh cãi, Jane đã lạnh nhạt và lờ anh ta đi suốt một tuần.)
-
In cold blood
Máu lạnh, có tính toán từ trước một cách tàn nhẫn
"The crime was committed in cold blood."
(Tội ác đó đã được thực hiện một cách máu lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold
tính từCó nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.
"The weather is very cold today."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cold weather made him shiver. |
Thời tiết lạnh giá khiến anh ấy run rẩy. |
| Phủ định | She did not catch a cold despite the rain. |
Cô ấy không bị cảm lạnh mặc dù trời mưa. |
| Nghi vấn | Did he feel cold after swimming? |
Anh ấy có cảm thấy lạnh sau khi bơi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be cold, but act brave. |
Hãy lạnh lùng, nhưng hành động dũng cảm. |
| Phủ định | Don't catch a cold this winter! |
Đừng bị cảm lạnh vào mùa đông này! |
| Nghi vấn | Please, be cold to those who treat you badly. |
Làm ơn hãy lạnh lùng với những người đối xử tệ với bạn. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind was cold. |
Gió lạnh. |
| Phủ định | Only in the cold of winter did I truly appreciate a warm fire. |
Chỉ trong cái lạnh của mùa đông tôi mới thực sự cảm nhận được giá trị của ngọn lửa ấm áp. |
| Nghi vấn | Should it get any colder, we will have to move inside. |
Nếu trời lạnh hơn nữa, chúng ta sẽ phải di chuyển vào trong nhà. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It will be cold tomorrow. |
Trời sẽ lạnh vào ngày mai. |
| Phủ định | She isn't going to catch a cold if she wears a coat. |
Cô ấy sẽ không bị cảm lạnh nếu cô ấy mặc áo khoác. |
| Nghi vấn | Will he have a cold next week? |
Anh ấy có bị cảm lạnh vào tuần tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was getting cold outside, so I put on my jacket. |
Trời đang trở lạnh bên ngoài, vì vậy tôi mặc áo khoác vào. |
| Phủ định | She wasn't feeling cold even though it was snowing. |
Cô ấy không cảm thấy lạnh mặc dù trời đang đổ tuyết. |
| Nghi vấn | Were you catching a cold when I saw you yesterday? |
Có phải bạn đang bị cảm lạnh khi tôi gặp bạn hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold".
