(Top Banner Ad)
collective consciousness
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

collective consciousness

UK: /kəˈlɛktɪv ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /kəˈlɛktɪv ˈkɑnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

ý thức tập thể tâm thức cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shared beliefs, ideas, and moral attitudes which operate as a unifying force within society.

Vietnamese Meaning

Ý thức tập thể là hệ thống niềm tin, ý tưởng và thái độ đạo đức được chia sẻ, hoạt động như một lực lượng thống nhất trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collective consciousness of a nation is reflected in its laws and customs."

    "Ý thức tập thể của một quốc gia được phản ánh trong luật pháp và phong tục của quốc gia đó."

  • "The rise of social media has significantly impacted the collective consciousness."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã tác động đáng kể đến ý thức tập thể."

  • "Art can be a powerful tool for shaping the collective consciousness."

    "Nghệ thuật có thể là một công cụ mạnh mẽ để định hình ý thức tập thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collection sự thu thập, bộ sưu tập
Verb collect thu thập, tập hợp
Adjective collective tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức

Synonyms

social consciousness (ý thức xã hội)group consciousness (ý thức nhóm)

Antonyms

individual consciousness (ý thức cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Latin
collectus
Old French
collectif
English
collective
Latin
conscientia
Old French
conscience
English
consciousness
French
conscience collective
English
collective consciousness

Sự Ra Đời Của 'Ý Thức Tập Thể'

Cụm từ 'collective consciousness' (ý thức tập thể) được phổ biến rộng rãi bởi nhà xã hội học người Pháp Émile Durkheim vào cuối thế kỷ 19. Ông dùng nó để mô tả tổng thể các niềm tin, ý tưởng, thái độ và giá trị đạo đức chung mà mọi thành viên trong một xã hội đều chia sẻ, tạo nên một 'linh hồn' hoặc 'bản sắc' chung cho cộng đồng. Khái niệm này giúp giải thích cách các cá nhân liên kết với nhau và duy trì trật tự xã hội.

Usage Note

Ý thức tập thể là một khái niệm xã hội học do Émile Durkheim đưa ra. Nó đề cập đến những niềm tin, ý tưởng và thái độ đạo đức chung mà mọi người trong một xã hội chia sẻ. Nó hoạt động như một lực lượng thống nhất, tạo ra một cảm giác đoàn kết và gắn kết xã hội. Ý thức tập thể mạnh mẽ hơn trong các xã hội truyền thống, ít phức tạp, nơi mọi người có nhiều kinh nghiệm chung hơn. Trong các xã hội hiện đại, phức tạp hơn, ý thức tập thể yếu hơn do sự đa dạng của kinh nghiệm và niềm tin cá nhân.

Prepositions

in of

* **in**: Chỉ sự tồn tại hoặc biểu hiện của ý thức tập thể trong một cộng đồng hoặc xã hội. Ví dụ: 'The spirit of volunteerism is a manifestation of collective consciousness in the community.' (Tinh thần tình nguyện là một biểu hiện của ý thức tập thể trong cộng đồng). * **of**: Chỉ bản chất hoặc đặc điểm thuộc về ý thức tập thể. Ví dụ: 'The power of collective consciousness of the crowd was palpable.' (Sức mạnh của ý thức tập thể của đám đông rất rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective consciousness
  • shared shared collective consciousness
    (ý thức tập thể chung/được chia sẻ)
  • dominant dominant collective consciousness
    (ý thức tập thể chủ đạo)
  • global global collective consciousness
    (ý thức tập thể toàn cầu)
  • national national collective consciousness
    (ý thức tập thể quốc gia)
  • cultural cultural collective consciousness
    (ý thức tập thể văn hóa)
Verb + collective consciousness
  • shape shape collective consciousness
    (định hình ý thức tập thể)
  • influence influence collective consciousness
    (ảnh hưởng đến ý thức tập thể)
  • reflect reflect collective consciousness
    (phản ánh ý thức tập thể)
  • raise raise collective consciousness
    (nâng cao ý thức tập thể)
  • challenge challenge collective consciousness
    (thách thức ý thức tập thể)
Prepositional Phrase
  • in the in the collective consciousness
    (trong ý thức tập thể)
  • part of the part of the collective consciousness
    (một phần của ý thức tập thể)
  • a shift in a shift in collective consciousness
    (một sự thay đổi trong ý thức tập thể)

Idioms

  • enter the collective consciousness

    đi vào/thâm nhập vào ý thức tập thể (trở nên được biết đến và chấp nhận rộng rãi)

    "The idea of environmental sustainability has entered the collective consciousness."

    (Ý tưởng về sự bền vững môi trường đã đi sâu vào ý thức tập thể.)

  • shape the collective consciousness of a nation

    định hình ý thức tập thể của một quốc gia

    "Media and education play a crucial role in shaping the collective consciousness of a nation."

    (Truyền thông và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý thức tập thể của một quốc gia.)

  • a profound shift in collective consciousness

    một sự thay đổi sâu sắc trong ý thức tập thể

    "We are witnessing a profound shift in collective consciousness regarding social justice."

    (Chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi sâu sắc trong ý thức tập thể về công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective consciousness

danh từ
Lật mặt

Ý thức tập thể là hệ thống niềm tin, ý tưởng và thái độ đạo đức được chia sẻ, hoạt động như một lực lượng thống nhất trong xã hội.

"The collective consciousness of a nation is reflected in its laws and customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our collective consciousness shapes the society we live in.
Ý thức tập thể của chúng ta định hình xã hội mà chúng ta đang sống.
Phủ định
It is unlikely that their collective consciousness will allow them to agree on such a divisive issue.
Khó có khả năng ý thức tập thể của họ sẽ cho phép họ đồng ý về một vấn đề gây chia rẽ như vậy.
Nghi vấn
Does this generation's collective consciousness differ significantly from that of previous ones?
Ý thức tập thể của thế hệ này có khác biệt đáng kể so với các thế hệ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective consciousness".

Khái Niệm Của Durkheim

'Ý thức tập thể' là một trong những khái niệm nền tảng của xã hội học hiện đại, được Émile Durkheim đưa ra. Nó không phải là tổng hợp các ý thức cá nhân, mà là một thực thể xã hội độc lập, tồn tại bên ngoài và áp đặt lên các cá nhân. Nó bao gồm các giá trị, chuẩn mực và niềm tin cốt lõi giữ cho xã hội gắn kết.

Bản Sắc Quốc Gia và Ý Thức Tập Thể

Ý thức tập thể thường gắn liền với bản sắc quốc gia. Lịch sử chung, các giá trị văn hóa, truyền thống và các sự kiện lớn (như chiến tranh, cách mạng) có thể tạo ra một ý thức tập thể mạnh mẽ, định nghĩa nên 'chúng ta là ai' với tư cách là một dân tộc hoặc quốc gia. Nó ảnh hưởng đến cách một cộng đồng nhìn nhận thế giới và bản thân.