social cohesion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which individuals in a society feel connected to one another and to the society as a whole.
Vietnamese Meaning
Mức độ gắn kết giữa các cá nhân trong một xã hội và với toàn xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Policies aimed at reducing inequality can increase social cohesion."
"Các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng có thể làm tăng sự gắn kết xã hội."
-
"The lack of social cohesion in the region led to increased violence."
"Sự thiếu gắn kết xã hội trong khu vực đã dẫn đến bạo lực gia tăng."
-
"Strong social cohesion is essential for a healthy democracy."
"Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Social cohesion đề cập đến sự gắn kết xã hội, sự đoàn kết và cảm giác thuộc về của các thành viên trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó bao gồm sự tin tưởng lẫn nhau, giá trị chung và khả năng hợp tác vì lợi ích chung. Nó thường được coi là một yếu tố quan trọng cho sự ổn định xã hội, thịnh vượng kinh tế và phúc lợi chung.
Prepositions
‘Social cohesion *in* a society’ chỉ ra sự gắn kết bên trong toàn bộ xã hội. ‘Social cohesion *within* a community’ chỉ ra sự gắn kết bên trong một nhóm nhỏ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong social cohesion (Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ)
-
weak weak social cohesion (Sự gắn kết xã hội yếu kém)
-
high high social cohesion (Sự gắn kết xã hội cao)
-
eroding eroding social cohesion (Sự gắn kết xã hội đang bị xói mòn)
-
civic civic social cohesion (Sự gắn kết xã hội công dân)
-
strengthen strengthen social cohesion (Tăng cường sự gắn kết xã hội)
-
build build social cohesion (Xây dựng sự gắn kết xã hội)
-
undermine undermine social cohesion (Làm suy yếu sự gắn kết xã hội)
-
foster foster social cohesion (Thúc đẩy sự gắn kết xã hội)
-
restore restore social cohesion (Khôi phục sự gắn kết xã hội)
-
loss loss of social cohesion (Sự mất mát gắn kết xã hội)
-
erosion erosion of social cohesion (Sự xói mòn gắn kết xã hội)
-
threat threat to social cohesion (Mối đe dọa đến sự gắn kết xã hội)
Idioms
-
The fabric of social cohesion
Kết cấu/mạng lưới của sự gắn kết xã hội (ý nói nền tảng cơ bản, vững chắc)
"Economic inequality can fray the fabric of social cohesion within a community."
(Bất bình đẳng kinh tế có thể làm sờn rách kết cấu của sự gắn kết xã hội trong một cộng đồng.)
-
A pillar of social cohesion
Một trụ cột của sự gắn kết xã hội (ý nói yếu tố then chốt, quan trọng)
"Trust in institutions is a pillar of social cohesion in any democratic society."
(Niềm tin vào các thể chế là một trụ cột của sự gắn kết xã hội trong bất kỳ xã hội dân chủ nào.)
-
Undermine social cohesion
Làm suy yếu/xói mòn sự gắn kết xã hội
"Misinformation campaigns can seriously undermine social cohesion by creating division."
(Các chiến dịch thông tin sai lệch có thể làm suy yếu nghiêm trọng sự gắn kết xã hội bằng cách tạo ra sự chia rẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social cohesion
Danh từMức độ gắn kết giữa các cá nhân trong một xã hội và với toàn xã hội.
"Policies aimed at reducing inequality can increase social cohesion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social cohesion".
