(Top Banner Ad)
social cohesion
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

social cohesion

UK: /ˌsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/ • US: /ˌsoʊʃəl koʊˈhiʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết xã hội tính cố kết xã hội sự đoàn kết xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which individuals in a society feel connected to one another and to the society as a whole.

Vietnamese Meaning

Mức độ gắn kết giữa các cá nhân trong một xã hội và với toàn xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Policies aimed at reducing inequality can increase social cohesion."

    "Các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng có thể làm tăng sự gắn kết xã hội."

  • "The lack of social cohesion in the region led to increased violence."

    "Sự thiếu gắn kết xã hội trong khu vực đã dẫn đến bạo lực gia tăng."

  • "Strong social cohesion is essential for a healthy democracy."

    "Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội, cộng đồng
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially Về mặt xã hội
Verb cohere Gắn kết, dính chặt vào nhau
Adjective cohesive Có tính gắn kết, cố kết
Adverb cohesively Một cách gắn kết, cố kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
cohaerere (to stick together)
English
social cohesion (as a compound term)

Nguồn gốc của 'social cohesion'

Cụm từ 'social cohesion' (sự gắn kết xã hội) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa hơn. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh', sau đó qua tiếng Pháp cổ để thành 'social' trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến xã hội. Từ 'cohesion' lại xuất phát từ tiếng Latin 'cohaerere', có nghĩa là 'dính vào nhau, gắn kết', và qua tiếng Pháp để trở thành 'cohesion' trong tiếng Anh, diễn tả sự gắn bó hay lực liên kết. Khi được ghép lại, 'social cohesion' mô tả trạng thái mà các thành viên trong một xã hội hoặc cộng đồng được liên kết với nhau bằng những mối quan hệ, giá trị và mục tiêu chung, tạo nên sự đoàn kết và ổn định.

Usage Note

Social cohesion đề cập đến sự gắn kết xã hội, sự đoàn kết và cảm giác thuộc về của các thành viên trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó bao gồm sự tin tưởng lẫn nhau, giá trị chung và khả năng hợp tác vì lợi ích chung. Nó thường được coi là một yếu tố quan trọng cho sự ổn định xã hội, thịnh vượng kinh tế và phúc lợi chung.

Prepositions

in within

‘Social cohesion *in* a society’ chỉ ra sự gắn kết bên trong toàn bộ xã hội. ‘Social cohesion *within* a community’ chỉ ra sự gắn kết bên trong một nhóm nhỏ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social cohesion
  • strong strong social cohesion
    (Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ)
  • weak weak social cohesion
    (Sự gắn kết xã hội yếu kém)
  • high high social cohesion
    (Sự gắn kết xã hội cao)
  • eroding eroding social cohesion
    (Sự gắn kết xã hội đang bị xói mòn)
  • civic civic social cohesion
    (Sự gắn kết xã hội công dân)
Verb + social cohesion
  • strengthen strengthen social cohesion
    (Tăng cường sự gắn kết xã hội)
  • build build social cohesion
    (Xây dựng sự gắn kết xã hội)
  • undermine undermine social cohesion
    (Làm suy yếu sự gắn kết xã hội)
  • foster foster social cohesion
    (Thúc đẩy sự gắn kết xã hội)
  • restore restore social cohesion
    (Khôi phục sự gắn kết xã hội)
Noun + of social cohesion
  • loss loss of social cohesion
    (Sự mất mát gắn kết xã hội)
  • erosion erosion of social cohesion
    (Sự xói mòn gắn kết xã hội)
  • threat threat to social cohesion
    (Mối đe dọa đến sự gắn kết xã hội)

Idioms

  • The fabric of social cohesion

    Kết cấu/mạng lưới của sự gắn kết xã hội (ý nói nền tảng cơ bản, vững chắc)

    "Economic inequality can fray the fabric of social cohesion within a community."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể làm sờn rách kết cấu của sự gắn kết xã hội trong một cộng đồng.)

  • A pillar of social cohesion

    Một trụ cột của sự gắn kết xã hội (ý nói yếu tố then chốt, quan trọng)

    "Trust in institutions is a pillar of social cohesion in any democratic society."

    (Niềm tin vào các thể chế là một trụ cột của sự gắn kết xã hội trong bất kỳ xã hội dân chủ nào.)

  • Undermine social cohesion

    Làm suy yếu/xói mòn sự gắn kết xã hội

    "Misinformation campaigns can seriously undermine social cohesion by creating division."

    (Các chiến dịch thông tin sai lệch có thể làm suy yếu nghiêm trọng sự gắn kết xã hội bằng cách tạo ra sự chia rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social cohesion

Danh từ
Lật mặt

Mức độ gắn kết giữa các cá nhân trong một xã hội và với toàn xã hội.

"Policies aimed at reducing inequality can increase social cohesion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social cohesion".

Tầm quan trọng trong xã hội phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'social cohesion' được coi là nền tảng cho sự ổn định, dân chủ và phát triển bền vững. Các chính phủ và tổ chức thường đầu tư vào các chương trình cộng đồng, giáo dục và chính sách công để tăng cường sự gắn kết xã hội, nhằm đảm bảo mọi người cảm thấy thuộc về và có trách nhiệm với cộng đồng của mình, giảm thiểu xung đột và bất bình đẳng.

Vai trò của giá trị chung và sự tham gia

Sự gắn kết xã hội thường được củng cố bởi việc chia sẻ các giá trị chung (như công lý, bình đẳng, tôn trọng), lòng tin giữa các thành viên và sự tham gia tích cực của công dân vào các hoạt động cộng đồng. Các lễ hội, hoạt động tình nguyện, câu lạc bộ địa phương hay các sáng kiến xã hội đều góp phần tạo nên một cộng đồng đoàn kết và vững mạnh, nơi mọi người cảm thấy có tiếng nói và được hỗ trợ.