(Top Banner Ad)
social solidarity
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học

social solidarity

UK: /ˌsəʊʃəl sɒlɪˈdærəti/ • US: /ˌsoʊʃəl sɑːlɪˈdærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần đoàn kết xã hội sự đồng lòng xã hội tình tương thân tương ái trong xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which members of a group or society feel united; social cohesion.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các thành viên của một nhóm hoặc xã hội cảm thấy đoàn kết; sự gắn kết xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the community project relied on social solidarity."

    "Sự thành công của dự án cộng đồng dựa vào sự đoàn kết xã hội."

  • "The strike was an act of social solidarity among the workers."

    "Cuộc đình công là một hành động thể hiện sự đoàn kết xã hội giữa các công nhân."

  • "Social solidarity is crucial for overcoming societal challenges."

    "Đoàn kết xã hội là yếu tố then chốt để vượt qua những thách thức của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, thích giao du
Adverb socially về mặt xã hội
Adjective solid vững chắc, đoàn kết
Verb solidify củng cố, làm vững chắc
Adverb solidly một cách vững chắc, đoàn kết
Noun solidity sự vững chắc, sự kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Late Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
solidus
French
solidarité
English
solidarity

Nguồn gốc của 'social solidarity'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' nghĩa là 'bạn đồng hành, đồng minh', thể hiện sự liên kết giữa các cá nhân. 'Solidarity' lại đến từ tiếng Latin 'solidus' nghĩa là 'vững chắc, toàn vẹn' thông qua tiếng Pháp 'solidarité', ám chỉ sự đoàn kết và trách nhiệm chung. Khi kết hợp, 'social solidarity' mô tả một trạng thái xã hội mà ở đó các cá nhân và nhóm cảm thấy có trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên sự gắn kết bền vững trong cộng đồng.

Usage Note

Social solidarity đề cập đến sự gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong một xã hội. Nó thể hiện qua các hành động hợp tác, tương trợ và chia sẻ trách nhiệm chung. Khác với 'social cohesion' (sự gắn kết xã hội) vốn mang tính tổng quát hơn, 'social solidarity' nhấn mạnh đến ý thức về nghĩa vụ và cam kết giữa các cá nhân đối với cộng đồng.

Prepositions

in within

'In social solidarity' thường dùng để chỉ sự tham gia vào một phong trào hoặc hành động thể hiện sự đoàn kết xã hội. 'Within social solidarity' thường dùng để chỉ những yếu tố, giá trị tồn tại bên trong sự đoàn kết xã hội đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social solidarity
  • strong strong social solidarity
    (tình đoàn kết xã hội mạnh mẽ)
  • weak weak social solidarity
    (tình đoàn kết xã hội yếu kém)
  • national national social solidarity
    (tình đoàn kết xã hội quốc gia)
  • community community social solidarity
    (tình đoàn kết xã hội cộng đồng)
  • global global social solidarity
    (tình đoàn kết xã hội toàn cầu)
Verb + social solidarity
  • foster foster social solidarity
    (nuôi dưỡng tình đoàn kết xã hội)
  • promote promote social solidarity
    (thúc đẩy tình đoàn kết xã hội)
  • strengthen strengthen social solidarity
    (củng cố tình đoàn kết xã hội)
  • build build social solidarity
    (xây dựng tình đoàn kết xã hội)
  • undermine undermine social solidarity
    (làm suy yếu tình đoàn kết xã hội)
Social solidarity + Noun/Prepositional Phrase
  • sense of a sense of social solidarity
    (ý thức về tình đoàn kết xã hội)
  • spirit of the spirit of social solidarity
    (tinh thần đoàn kết xã hội)
  • breakdown of the breakdown of social solidarity
    (sự tan rã của tình đoàn kết xã hội)
  • lack of a lack of social solidarity
    (sự thiếu hụt tình đoàn kết xã hội)

Idioms

  • a sense of social solidarity

    một ý thức về tình đoàn kết xã hội

    "The crisis helped cultivate a strong sense of social solidarity among citizens."

    (Cuộc khủng hoảng đã giúp nuôi dưỡng một ý thức mạnh mẽ về tình đoàn kết xã hội giữa các công dân.)

  • to promote social solidarity

    thúc đẩy tình đoàn kết xã hội

    "Governments often implement policies designed to promote social solidarity."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách được thiết kế để thúc đẩy tình đoàn kết xã hội.)

  • the spirit of social solidarity

    tinh thần đoàn kết xã hội

    "We must uphold the spirit of social solidarity to overcome current challenges."

    (Chúng ta phải duy trì tinh thần đoàn kết xã hội để vượt qua những thách thức hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social solidarity

Noun
Lật mặt

Mức độ mà các thành viên của một nhóm hoặc xã hội cảm thấy đoàn kết; sự gắn kết xã hội.

"The success of the community project relied on social solidarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community's social solidarity is essential for overcoming challenges.
Sự đoàn kết xã hội của cộng đồng là rất cần thiết để vượt qua những thử thách.
Phủ định
The government's lack of support undermines the people's social solidarity.
Sự thiếu hỗ trợ từ chính phủ làm suy yếu sự đoàn kết xã hội của người dân.
Nghi vấn
Is the organization's social solidarity strong enough to withstand the criticism?
Sự đoàn kết xã hội của tổ chức có đủ mạnh để chống lại những lời chỉ trích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social solidarity".

Gắn kết xã hội theo Émile Durkheim

Nhà xã hội học người Pháp Émile Durkheim (1858-1917) là một trong những người tiên phong nghiên cứu sâu về 'social solidarity'. Ông phân loại thành hai dạng chính: đoàn kết cơ học (mechanical solidarity) trong các xã hội truyền thống đơn giản, nơi cá nhân có sự tương đồng cao; và đoàn kết hữu cơ (organic solidarity) trong các xã hội hiện đại phức tạp, nơi cá nhân phụ thuộc vào nhau do sự chuyên môn hóa lao động. Cả hai dạng đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết để xã hội vận hành.

Tầm quan trọng trong hệ thống phúc lợi xã hội

Khái niệm 'social solidarity' đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng các quốc gia phúc lợi (welfare states) ở nhiều nước phương Tây. Nó là nền tảng cho các hệ thống an sinh xã hội, bảo hiểm y tế và giáo dục miễn phí, nơi công dân đồng lòng đóng góp và hỗ trợ nhau thông qua thuế và các chính sách công để đảm bảo một lưới an toàn và chất lượng cuộc sống cơ bản cho tất cả mọi người, thể hiện tinh thần 'tất cả vì một, một vì tất cả'.