(Top Banner Ad)
personal unconscious
C1
Noun C1 Psychology

personal unconscious

Nghĩa tiếng Việt

vô thức cá nhân tiềm thức cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Jungian psychology, the region of the mind containing the individual's repressed memories, forgotten experiences, and subliminally perceived stimuli.

Vietnamese Meaning

Trong tâm lý học Jung, vùng tâm trí chứa đựng những ký ức bị kìm nén, những trải nghiệm bị lãng quên và những kích thích được nhận thức dưới ngưỡng của cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jung believed that neuroses often stem from unresolved conflicts within the personal unconscious."

    "Jung tin rằng chứng rối loạn thần kinh thường bắt nguồn từ những xung đột chưa được giải quyết bên trong vô thức cá nhân."

  • "Analysis of her dreams revealed repressed trauma residing in her personal unconscious."

    "Phân tích những giấc mơ của cô ấy cho thấy chấn thương bị kìm nén nằm trong vô thức cá nhân của cô ấy."

  • "Through therapy, he aimed to bring the contents of his personal unconscious into conscious awareness."

    "Thông qua trị liệu, anh ấy nhắm đến việc đưa nội dung của vô thức cá nhân vào nhận thức có ý thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun consciousness ý thức
Noun unconsciousness trạng thái vô thức
Noun subconscious tiềm thức
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective unconscious vô thức, không có ý thức
Adverb personally một cách cá nhân
Adverb unconsciously một cách vô thức

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
English
personal
Latin
conscius
English
conscious
English
unconscious

Nguồn gốc khái niệm của Carl Jung

Cụm từ "personal unconscious" (vô thức cá nhân) được đặt ra bởi nhà tâm thần học người Thụy Sĩ Carl Jung (1875–1961), một học trò của Sigmund Freud. Jung phát triển khái niệm này để mô tả một kho lưu trữ những trải nghiệm, ký ức và cảm xúc bị lãng quên hoặc bị kìm nén của một cá nhân, khác biệt với "vô thức tập thể" mà ông cũng định nghĩa.

Usage Note

The personal unconscious is a component of the psyche unique to each individual, resulting from their personal experiences and not inherited. It contrasts with the collective unconscious, which contains universal archetypes and is shared by all humans. The personal unconscious is a reservoir of information that is readily available to conscious awareness but is not presently in the forefront of attention. It includes memories that are easily recalled, as well as those that have been repressed or forgotten due to their emotional charge. This concept is crucial to understanding Jungian analysis and dream interpretation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal unconscious
  • deep deep personal unconscious
    (vô thức cá nhân sâu thẳm)
  • hidden hidden personal unconscious
    (vô thức cá nhân tiềm ẩn)
Verb + personal unconscious
  • explore explore the personal unconscious
    (khám phá vô thức cá nhân)
  • access access the personal unconscious
    (tiếp cận vô thức cá nhân)
  • delve into delve into the personal unconscious
    (đi sâu vào vô thức cá nhân)
Personal unconscious + Verb
  • holds The personal unconscious holds...
    (Vô thức cá nhân chứa đựng...)
  • influences The personal unconscious influences...
    (Vô thức cá nhân ảnh hưởng đến...)

Idioms

  • delve into the personal unconscious

    đi sâu vào vô thức cá nhân (khám phá những trải nghiệm, ký ức bị lãng quên bên trong)

    "Through therapy, she hoped to delve into her personal unconscious and understand her recurring dreams."

    (Qua liệu pháp, cô ấy hy vọng sẽ đi sâu vào vô thức cá nhân của mình để hiểu những giấc mơ lặp đi lặp lại.)

  • the realm of the personal unconscious

    thế giới/lãnh địa của vô thức cá nhân (không gian khái niệm nơi những nội dung vô thức cá nhân tồn tại)

    "Dreams often offer glimpses into the realm of the personal unconscious."

    (Giấc mơ thường hé lộ những cái nhìn thoáng qua về thế giới của vô thức cá nhân.)

  • the contents of the personal unconscious

    nội dung của vô thức cá nhân (những ký ức, suy nghĩ, cảm xúc bị lãng quên hoặc kìm nén)

    "Jung believed that complexes are formed from the contents of the personal unconscious."

    (Jung tin rằng các phức cảm được hình thành từ nội dung của vô thức cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal unconscious

Noun
Lật mặt

Trong tâm lý học Jung, vùng tâm trí chứa đựng những ký ức bị kìm nén, những trải nghiệm bị lãng quên và những kích thích được nhận thức dưới ngưỡng của cá nhân.

"Jung believed that neuroses often stem from unresolved conflicts within the personal unconscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal unconscious".

Jung và Freud: Khái niệm khác biệt

Trong khi Sigmund Freud tập trung vào "vô thức" nói chung như một kho chứa các ham muốn và xung đột bị kìm nén, thì Carl Jung, ban đầu là học trò của Freud, đã phát triển "vô thức cá nhân" để nhấn mạnh vào những trải nghiệm cá nhân độc đáo, bị lãng quên hoặc bị đàn áp của mỗi người, tạo nên một phần riêng biệt trong cấu trúc tâm lý.

Phân biệt Vô thức Cá nhân và Vô thức Tập thể

Vô thức cá nhân của Jung là một lớp tâm lý chứa đựng những ký ức, suy nghĩ và cảm xúc cá nhân bị lãng quên, được hình thành từ kinh nghiệm sống của mỗi người. Nó khác biệt với "vô thức tập thể" (collective unconscious) của ông, vốn là một lớp sâu hơn, chứa đựng những hình mẫu, bản năng và kinh nghiệm chung của toàn nhân loại được thừa hưởng từ tổ tiên.