(Top Banner Ad)
collegial
C1
adjective C1 Giáo dục, Môi trường làm việc

collegial

UK: /kəˈliːdʒɪəl/ • US: /kəˈliːdʒiəl/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần đồng nghiệp tính đồng nghiệp có tính hợp tác và tôn trọng lẫn nhau mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving shared responsibility as colleagues.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm trách nhiệm chung với tư cách là đồng nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere in the department is very collegial."

    "Không khí trong khoa rất thân thiện và hợp tác."

  • "The project benefited from a collegial approach to problem-solving."

    "Dự án được hưởng lợi từ cách tiếp cận giải quyết vấn đề mang tính đồng nghiệp cao."

  • "The company fosters a collegial environment where employees support each other."

    "Công ty nuôi dưỡng một môi trường làm việc thân thiện, nơi nhân viên hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colleague đồng nghiệp
Noun collegiality tinh thần đồng nghiệp, sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau
Adjective collegial có tính hợp tác, thân thiện, tương trợ (trong môi trường làm việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collega ('partner in office')
French
collègue
English
colleague
English
collegial

Những người được 'chọn' để làm việc cùng nhau

Từ 'collegial' có gốc từ Latin 'collega', nghĩa là 'người đồng sự'. Từ này lại được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'legare' (lựa chọn, cử đi). Ban đầu, nó chỉ những người được chọn để cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức vụ. Ngày nay, 'collegial' mô tả tinh thần hợp tác, thân thiện và tôn trọng lẫn nhau giữa những người đồng nghiệp, như thể họ được 'chọn' để làm việc cùng nhau.

Usage Note

Từ 'collegial' nhấn mạnh đến sự hợp tác, tôn trọng lẫn nhau và tinh thần đồng đội giữa các đồng nghiệp. Nó thường được sử dụng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp hoặc nơi làm việc mà sự hợp tác được đánh giá cao. Khác với 'cooperative' (hợp tác), 'collegial' mang sắc thái quan hệ đồng nghiệp ngang hàng và tôn trọng hơn, không chỉ đơn thuần là cùng làm việc.

Prepositions

with among

- 'Collegial with': Diễn tả mối quan hệ hợp tác, thân thiện với ai đó.
- 'Collegial among': Diễn tả mối quan hệ hợp tác, thân thiện giữa một nhóm người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + collegial
  • highly collegial environment
    (môi trường có tính hợp tác cao)
  • genuinely collegial atmosphere
    (không khí thực sự thân thiện và hợp tác)
  • mutually collegial and supportive
    (hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau)
Verb + ... + collegial ...
  • foster a collegial atmosphere
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng một không khí hợp tác)
  • maintain a collegial relationship
    (duy trì một mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp)
  • create a collegial environment
    (tạo ra một môi trường làm việc hợp tác)

Idioms

  • in a collegial spirit

    với tinh thần hợp tác và tôn trọng lẫn nhau

    "The committee made the decision in a collegial spirit, considering all viewpoints."

    (Ủy ban đã đưa ra quyết định với tinh thần hợp tác, xem xét mọi quan điểm.)

  • a breakdown in collegial relations

    sự rạn nứt trong mối quan hệ đồng nghiệp

    "The constant arguments led to a complete breakdown in collegial relations."

    (Những cuộc tranh cãi liên tục đã dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn trong mối quan hệ đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collegial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm trách nhiệm chung với tư cách là đồng nghiệp.

"The atmosphere in the department is very collegial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team members worked collegially on the project, ensuring everyone's voice was heard.
Các thành viên trong nhóm đã làm việc một cách đồng nghiệp trong dự án, đảm bảo mọi người đều được lắng nghe.
Phủ định
The departments didn't interact collegially, leading to communication breakdowns and duplicated efforts.
Các phòng ban không tương tác một cách đồng nghiệp, dẫn đến sự cố giao tiếp và nỗ lực trùng lặp.
Nghi vấn
Did the employees behave collegially during the meeting, or were there disagreements?
Các nhân viên có cư xử một cách đồng nghiệp trong cuộc họp không, hay có những bất đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collegial".

Tinh thần 'Collegial' trong Học thuật Phương Tây

Trong các trường đại học phương Tây, 'collegiality' là một giá trị cốt lõi. Nó không chỉ có nghĩa là thân thiện, mà còn là sự chia sẻ quyền quản lý, tôn trọng tự do học thuật của nhau và hợp tác trong nghiên cứu. Các giáo sư được kỳ vọng sẽ cùng nhau điều hành khoa của mình, thay vì chỉ tuân theo mệnh lệnh từ cấp trên.

Văn hóa 'Collegial' và Cấu trúc phẳng

Nhiều công ty hiện đại ở phương Tây, đặc biệt trong ngành công nghệ, đề cao văn hóa 'collegial'. Điều này thường đi đôi với 'cấu trúc phẳng' (flat hierarchy), nơi có ít cấp quản lý hơn. Mục đích là để khuyến khích giao tiếp cởi mở và hợp tác bằng cách đối xử với mọi người như những đồng nghiệp bình đẳng thay vì cấp trên và cấp dưới.