(Top Banner Ad)
camaraderie
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

camaraderie

UK: /ˌkæməˈrædəri/ • US: /ˌkɑːməˈrɑːdəri/

Nghĩa tiếng Việt

tình đồng chí tình bạn chiến đấu tinh thần đồng đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mutual trust and friendship among people who spend a lot of time together.

Vietnamese Meaning

Tinh thần đồng chí, tình bạn hữu nghị, sự thân thiết và tin tưởng lẫn nhau giữa những người thường xuyên dành thời gian cho nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team developed a strong sense of camaraderie after working on the project together."

    "Cả đội đã phát triển tinh thần đồng đội mạnh mẽ sau khi cùng nhau thực hiện dự án."

  • "The camaraderie between the actors was evident on stage."

    "Tinh thần đồng đội giữa các diễn viên thể hiện rõ trên sân khấu."

  • "Sports can foster camaraderie among teammates."

    "Thể thao có thể nuôi dưỡng tinh thần đồng đội giữa các đồng đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comrade đồng chí, đồng đội, bạn bè thân thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera
Spanish
camarada
French
camaraderie
English
camaraderie

Từ 'Bạn Cùng Phòng' đến 'Tình Đồng Đội'

Từ 'camaraderie' bắt nguồn từ 'camarada' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'bạn cùng phòng' hoặc 'một nhóm lính ở chung phòng'. Gốc của nó là 'camera' trong tiếng Latin, nghĩa là 'căn phòng'. Ban đầu, nó chỉ mối quan hệ giữa những người lính chia sẻ chung một không gian sống. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ tình bạn thân thiết, sự tin tưởng và tinh thần đoàn kết giữa những người cùng làm việc hoặc trải qua khó khăn chung, không chỉ giới hạn trong quân đội.

Usage Note

Camaraderie thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ gắn bó trong một nhóm người có chung mục tiêu, công việc hoặc sở thích. Nó nhấn mạnh sự thoải mái, cởi mở và hỗ trợ lẫn nhau. Khác với 'friendship' (tình bạn) thông thường, 'camaraderie' thường mang tính tập thể và liên quan đến một mục đích chung.

Prepositions

among between

Camaraderie 'among' (hoặc 'between') members of a group: chỉ mối quan hệ đồng chí giữa các thành viên trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'There was a strong sense of camaraderie among the soldiers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camaraderie
  • great camaraderie
    (tình đồng đội tuyệt vời)
  • genuine camaraderie
    (tình đồng đội chân thành)
  • easy camaraderie
    (tình bạn thân thiết và thoải mái)
  • strong camaraderie
    (tinh thần đồng đội bền chặt)
Verb + camaraderie
  • build camaraderie
    (xây dựng tình đồng đội)
  • foster camaraderie
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tình đồng đội)
  • feel a camaraderie
    (cảm nhận được tình đồng đội)
  • enjoy the camaraderie
    (tận hưởng tình đồng đội)
Noun + camaraderie
  • a sense of camaraderie
    (một cảm giác/tinh thần đồng đội)
  • a spirit of camaraderie
    (một tinh thần đồng đội)
  • the bonds of camaraderie
    (sợi dây gắn kết của tình đồng đội)

Idioms

  • a sense of camaraderie

    Một cảm giác thân thiết, gắn bó như những người đồng đội, cùng chia sẻ mục tiêu chung.

    "Working late nights on the project created a real sense of camaraderie among the team."

    (Việc thức khuya làm dự án đã tạo ra một cảm giác đồng đội thực sự giữa các thành viên.)

  • the easy camaraderie of...

    Tình bạn thân thiết, tự nhiên và không gượng ép giữa một nhóm người.

    "He fondly remembered the easy camaraderie of his college roommates."

    (Anh ấy trìu mến nhớ lại tình bạn thân thiết và thoải mái với những người bạn cùng phòng thời đại học.)

  • foster camaraderie

    Chủ động nuôi dưỡng, khuyến khích và phát triển tinh thần đoàn kết, tin tưởng trong một nhóm.

    "The coach organized team dinners to foster camaraderie among the players."

    (Huấn luyện viên đã tổ chức những bữa tối chung để nuôi dưỡng tình đồng đội giữa các cầu thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camaraderie

noun
Lật mặt

Tinh thần đồng chí, tình bạn hữu nghị, sự thân thiết và tin tưởng lẫn nhau giữa những người thường xuyên dành thời gian cho nhau.

"The team developed a strong sense of camaraderie after working on the project together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camaraderie among the teammates was evident during the competition.
Tinh thần đồng đội giữa các thành viên trong nhóm rất rõ ràng trong suốt cuộc thi.
Phủ định
There was no camaraderie within the opposing team; each member acted individually.
Không có tinh thần đồng đội nào trong đội đối thủ; mỗi thành viên hành động riêng lẻ.
Nghi vấn
Did the shared experiences foster camaraderie among the volunteers?
Những trải nghiệm chung có thúc đẩy tinh thần đồng đội giữa các tình nguyện viên không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's camaraderie helped them win the championship.
Tinh thần đồng đội của đội đã giúp họ giành chức vô địch.
Phủ định
A lack of camaraderie among the employees did not allow them to work effectively.
Sự thiếu tinh thần đồng đội giữa các nhân viên không cho phép họ làm việc hiệu quả.
Nghi vấn
Does the club's camaraderie encourage new members to participate?
Tinh thần đồng đội của câu lạc bộ có khuyến khích các thành viên mới tham gia không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team developed a strong sense of camaraderie through their shared experiences.
Đội đã phát triển một tinh thần đồng đội mạnh mẽ thông qua những trải nghiệm chung của họ.
Phủ định
Rarely had I felt such camaraderie as I did with my fellow volunteers.
Hiếm khi tôi cảm thấy tinh thần đồng đội như khi tôi ở cùng những người bạn tình nguyện.
Nghi vấn
Should there be more camaraderie within the workplace, would productivity likely increase?
Nếu có nhiều tình đồng đội hơn tại nơi làm việc, liệu năng suất có khả năng tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camaraderie".

'Team-Building' trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'camaraderie' là một yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc. Nhiều công ty đầu tư vào các hoạt động 'team-building' (xây dựng đội ngũ) như dã ngoại, du lịch, hoặc các buổi workshop chung. Mục tiêu là để 'foster camaraderie' (nuôi dưỡng tình đồng đội), giúp nhân viên hiểu nhau hơn, tin tưởng nhau và hợp tác hiệu quả hơn.

Hệ thống 'Bạn đồng hành' (Buddy System)

Khái niệm 'buddy system' là một biểu hiện thực tế của 'camaraderie'. Trong quân đội, lặn biển, hoặc các chuyến đi dã ngoại của trẻ em, mỗi người được ghép cặp với một 'buddy' (bạn đồng hành). Họ có trách nhiệm trông chừng, hỗ trợ và đảm bảo an toàn cho nhau. Hệ thống này được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và tinh thần đồng đội để đối mặt với thử thách chung.