(Top Banner Ad)
colombian peso
A2
Danh từ A2 Kinh tế

colombian peso

Nghĩa tiếng Việt

đồng peso Colombia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official currency of Colombia.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ chính thức của Colombia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of coffee is often quoted in US dollars, but the transaction may occur in Colombian pesos."

    "Giá cà phê thường được niêm yết bằng đô la Mỹ, nhưng giao dịch có thể diễn ra bằng đồng peso Colombia."

  • "The exchange rate between the US dollar and the Colombian peso fluctuates daily."

    "Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đồng peso Colombia biến động hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Colombia Nước Colombia
Adjective Colombian Thuộc về Colombia, liên quan đến Colombia
Noun a Colombian Một người Colombia
Noun peso Đơn vị tiền tệ peso (dùng ở nhiều nước Mỹ Latinh và Philippines)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pensum ('a weight')
Spanish
peso ('weight')
Italian
Colombo (surname of Christopher Columbus)
Neo-Latin
Colombia ('land of Columbus')
English
Colombian peso

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Colombia'

Từ 'Colombian' bắt nguồn từ 'Colombia', tên của đất nước. Tên quốc gia này được đặt để vinh danh nhà thám hiểm Christopher Columbus (tên tiếng Ý là Cristoforo Colombo, tiếng Tây Ban Nha là Cristóbal Colón). Đây là một cách để ghi nhận công lao của ông trong việc tìm ra Châu Mỹ.

Tại Sao 'Peso' Lại Có Nghĩa Là Tiền?

Từ 'peso' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'cân nặng'. Ngày xưa, giá trị của tiền xu được xác định bằng trọng lượng của kim loại quý (vàng, bạc) có trong đó. Đồng 'peso' nổi tiếng đầu tiên là đồng 8 real của Tây Ban Nha, và giá trị của nó được đảm bảo bằng chính cân nặng của nó. Dần dần, 'peso' trở thành tên gọi cho đơn vị tiền tệ ở nhiều quốc gia từng là thuộc địa của Tây Ban Nha.

Usage Note

Peso là đơn vị tiền tệ được sử dụng ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh. 'Colombian' giúp phân biệt với các loại peso khác (ví dụ: peso Mexico, peso Argentina). Nó thường được viết tắt là COP (mã tiền tệ ISO 4217).

Collocations (Từ đi kèm)

Number + Colombian Peso
  • one million Colombian pesos
    (một triệu peso Colombia)
  • 50,000 (fifty thousand) Colombian pesos
    (50.000 (năm mươi nghìn) peso Colombia)
  • a few Colombian pesos
    (một vài peso Colombia)
Verb + Colombian Peso
  • exchange ... US dollars for Colombian pesos
    (đổi đô la Mỹ sang peso Colombia)
  • pay in Colombian pesos
    (thanh toán bằng peso Colombia)
  • convert to Colombian pesos
    (quy đổi sang peso Colombia)
  • costs ... five thousand Colombian pesos
    (có giá năm nghìn peso Colombia)
Noun + Colombian Peso
  • value of the Colombian peso
    (giá trị của đồng peso Colombia)
  • exchange rate for the Colombian peso
    (tỷ giá hối đoái cho đồng peso Colombia)

Idioms

  • not worth a peso

    Không đáng một xu, không có giá trị gì cả. (Đây là một biến thể của thành ngữ 'not worth a penny/cent').

    "Don't buy that old phone; it's so broken it's not worth a peso."

    (Đừng mua cái điện thoại cũ đó; nó hỏng đến mức không đáng một xu.)

  • every last peso

    Đến đồng peso cuối cùng; tất cả số tiền bạn có. (Đây là một biến thể của thành ngữ 'every last penny').

    "He was so determined to buy the car that he spent every last peso he had."

    (Anh ấy quyết tâm mua chiếc xe đến nỗi đã tiêu đến đồng peso cuối cùng mình có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colombian peso

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ chính thức của Colombia.

"The price of coffee is often quoted in US dollars, but the transaction may occur in Colombian pesos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had some Colombian pesos in her wallet.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một ít tiền peso Colombia trong ví của mình.
Phủ định
He said that he did not have any Colombian pesos on him.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ đồng peso Colombia nào bên mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever exchanged currency for Colombian pesos.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ đổi tiền tệ sang đồng peso Colombia chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colombian peso".

Ký Hiệu Gây Nhầm Lẫn: $

Ký hiệu chính thức của đồng peso Colombia là $, giống hệt ký hiệu của đô la Mỹ. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho du khách. Để phân biệt, mã tiền tệ quốc tế của nó là COP (Colombian Peso). Khi xem giá ở Colombia, nếu thấy ký hiệu $, đó gần như chắc chắn là peso, không phải đô la Mỹ.

Những Gương Mặt Trên Tờ Tiền

Các tờ tiền peso Colombia hiện đại (phát hành từ năm 2016) là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về văn hóa và thiên nhiên Colombia. Mỗi tờ tiền vinh danh một nhân vật văn hóa quan trọng ở mặt trước và một cảnh quan thiên nhiên độc đáo ở mặt sau. Ví dụ, tờ 50.000 peso có hình nhà văn đoạt giải Nobel Gabriel García Márquez và Thành phố đã mất (Ciudad Perdida).