(Top Banner Ad)
Colombia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Colombia

UK: /kəˈlɒmbiə/ • US: /kəˈlʌmbiə/

Nghĩa tiếng Việt

nước Colombia Cộng hòa Colombia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the northwest of South America.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở phía tây bắc của Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Colombia is known for its coffee production."

    "Colombia nổi tiếng với việc sản xuất cà phê."

  • "She is planning a trip to Colombia next year."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Colombia vào năm tới."

  • "The Andes Mountains run through Colombia."

    "Dãy núi Andes chạy qua Colombia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Colombian Người Colombia (công dân của Colombia)
Adjective Colombian Thuộc về Colombia, của Colombia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Cristoforo Colombo
Spanish
Colombia

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Colombia' được đặt theo tên của nhà thám hiểm người Ý Christopher Columbus (trong tiếng Ý là Cristoforo Colombo), người đầu tiên đặt chân đến châu Mỹ vào năm 1492. Mặc dù Columbus chưa bao giờ đặt chân đến lãnh thổ Colombia ngày nay, nhưng người dân vùng Gran Colombia độc lập đã quyết định đặt tên cho quốc gia mới của họ để tôn vinh ông.

Usage Note

Colombia là một quốc gia đa dạng về địa hình và văn hóa, nổi tiếng với cà phê, hoa, và di sản lịch sử phong phú. Tên gọi Colombia được đặt theo tên của Christopher Columbus.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong đất nước Colombia (e.g., 'in Colombia'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc xuất xứ từ Colombia (e.g., 'the people of Colombia', 'coffee of Colombia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Colombia
  • Beautiful Beautiful Colombia
    (Colombia tươi đẹp)
  • Vibrant Vibrant Colombia
    (Colombia sôi động)
  • South American South American Colombia
    (Colombia ở Nam Mỹ)
  • Developing Developing Colombia
    (Colombia đang phát triển)
Verb + Colombia
  • Visit Visit Colombia
    (Tham quan Colombia)
  • Travel to Travel to Colombia
    (Đi du lịch đến Colombia)
  • Explore Explore Colombia
    (Khám phá Colombia)
  • Invest in Invest in Colombia
    (Đầu tư vào Colombia)
Noun + Colombia
  • People of The people of Colombia
    (Người dân Colombia)
  • Culture of The culture of Colombia
    (Văn hóa Colombia)
  • Economy of The economy of Colombia
    (Nền kinh tế Colombia)

Idioms

  • Colombian coffee

    Cà phê Colombia (một loại cà phê nổi tiếng thế giới, chất lượng cao)

    "I love the rich flavor of Colombian coffee."

    (Tôi yêu hương vị đậm đà của cà phê Colombia.)

  • Colombian emeralds

    Ngọc lục bảo Colombia (một trong những loại ngọc lục bảo quý giá và được đánh giá cao nhất thế giới)

    "She was wearing a stunning necklace with Colombian emeralds."

    (Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với ngọc lục bảo Colombia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Colombia

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở phía tây bắc của Nam Mỹ.

"Colombia is known for its coffee production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting Colombia is a fantastic experience for any traveler.
Tham quan Colombia là một trải nghiệm tuyệt vời cho bất kỳ du khách nào.
Phủ định
I don't mind not visiting Colombian coffee farms this year, but I'd love to go next year.
Tôi không ngại việc không đến thăm các trang trại cà phê Colombia năm nay, nhưng tôi rất muốn đi vào năm tới.
Nghi vấn
Is exploring Colombian cities on your list of must-do activities?
Khám phá các thành phố của Colombia có nằm trong danh sách các hoạt động phải làm của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite coffee comes from one place: Colombia.
Loại cà phê yêu thích của tôi đến từ một nơi duy nhất: Colombia.
Phủ định
He's not from around here: he isn't Colombian.
Anh ấy không phải người ở đây: anh ấy không phải người Colombia.
Nghi vấn
Are you familiar with Gabriel Garcia Marquez's work: is he Colombian?
Bạn có quen thuộc với các tác phẩm của Gabriel Garcia Marquez không: ông ấy có phải là người Colombia không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Colombia, you experience vibrant culture.
Nếu bạn đến thăm Colombia, bạn sẽ trải nghiệm nền văn hóa sôi động.
Phủ định
When Colombian coffee is not properly brewed, it doesn't taste as good.
Khi cà phê Colombia không được pha đúng cách, nó sẽ không ngon.
Nghi vấn
If you travel to Colombia, do you need a visa?
Nếu bạn đi du lịch đến Colombia, bạn có cần visa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Colombia is a country located in South America.
Colombia là một quốc gia nằm ở Nam Mỹ.
Phủ định
Colombia is not the only country in South America that exports coffee.
Colombia không phải là quốc gia duy nhất ở Nam Mỹ xuất khẩu cà phê.
Nghi vấn
What is Colombian coffee known for?
Cà phê Colombia nổi tiếng về điều gì?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Colombian coffee is as famous as Brazilian coffee.
Cà phê Colombia nổi tiếng ngang với cà phê Brazil.
Phủ định
Colombia isn't less diverse than other South American countries.
Colombia không kém đa dạng so với các quốc gia Nam Mỹ khác.
Nghi vấn
Is Colombia the most biodiverse country in South America?
Colombia có phải là quốc gia đa dạng sinh học nhất ở Nam Mỹ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to live in Colombia when she was younger.
Bà tôi từng sống ở Colombia khi bà còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to like Colombian coffee, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không thích cà phê Colombia, nhưng bây giờ anh ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did they use to export a lot of emeralds from Colombia?
Họ đã từng xuất khẩu nhiều ngọc lục bảo từ Colombia phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Colombia".

Vùng đất của Cà phê

Colombia nổi tiếng toàn cầu với cà phê chất lượng cao. Đất nước này có điều kiện tự nhiên lý tưởng (độ cao, khí hậu, thổ nhưỡng) để trồng cà phê Arabica thượng hạng, với hương vị đặc trưng, cân bằng và thơm ngon. Cà phê là một phần quan trọng của nền kinh tế và văn hóa Colombia.

Thiên đường Đa dạng Sinh học

Colombia là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Nơi đây là nhà của nhiều loài chim, bướm, và các loài thực vật độc đáo. Từ rừng rậm Amazon, dãy Andes hùng vĩ đến bờ biển Caribe, Colombia mang đến một hệ sinh thái phong phú và ngoạn mục.