Colombia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the northwest of South America.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở phía tây bắc của Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Colombia is known for its coffee production."
"Colombia nổi tiếng với việc sản xuất cà phê."
-
"She is planning a trip to Colombia next year."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Colombia vào năm tới."
-
"The Andes Mountains run through Colombia."
"Dãy núi Andes chạy qua Colombia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Colombian | Người Colombia (công dân của Colombia) |
| Adjective | Colombian | Thuộc về Colombia, của Colombia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colombia là một quốc gia đa dạng về địa hình và văn hóa, nổi tiếng với cà phê, hoa, và di sản lịch sử phong phú. Tên gọi Colombia được đặt theo tên của Christopher Columbus.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong đất nước Colombia (e.g., 'in Colombia'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc xuất xứ từ Colombia (e.g., 'the people of Colombia', 'coffee of Colombia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Beautiful Beautiful Colombia (Colombia tươi đẹp)
-
Vibrant Vibrant Colombia (Colombia sôi động)
-
South American South American Colombia (Colombia ở Nam Mỹ)
-
Developing Developing Colombia (Colombia đang phát triển)
-
Visit Visit Colombia (Tham quan Colombia)
-
Travel to Travel to Colombia (Đi du lịch đến Colombia)
-
Explore Explore Colombia (Khám phá Colombia)
-
Invest in Invest in Colombia (Đầu tư vào Colombia)
-
People of The people of Colombia (Người dân Colombia)
-
Culture of The culture of Colombia (Văn hóa Colombia)
-
Economy of The economy of Colombia (Nền kinh tế Colombia)
Idioms
-
Colombian coffee
Cà phê Colombia (một loại cà phê nổi tiếng thế giới, chất lượng cao)
"I love the rich flavor of Colombian coffee."
(Tôi yêu hương vị đậm đà của cà phê Colombia.)
-
Colombian emeralds
Ngọc lục bảo Colombia (một trong những loại ngọc lục bảo quý giá và được đánh giá cao nhất thế giới)
"She was wearing a stunning necklace with Colombian emeralds."
(Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với ngọc lục bảo Colombia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Colombia
Danh từMột quốc gia ở phía tây bắc của Nam Mỹ.
"Colombia is known for its coffee production."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting Colombia is a fantastic experience for any traveler. |
Tham quan Colombia là một trải nghiệm tuyệt vời cho bất kỳ du khách nào. |
| Phủ định | I don't mind not visiting Colombian coffee farms this year, but I'd love to go next year. |
Tôi không ngại việc không đến thăm các trang trại cà phê Colombia năm nay, nhưng tôi rất muốn đi vào năm tới. |
| Nghi vấn | Is exploring Colombian cities on your list of must-do activities? |
Khám phá các thành phố của Colombia có nằm trong danh sách các hoạt động phải làm của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite coffee comes from one place: Colombia. |
Loại cà phê yêu thích của tôi đến từ một nơi duy nhất: Colombia. |
| Phủ định | He's not from around here: he isn't Colombian. |
Anh ấy không phải người ở đây: anh ấy không phải người Colombia. |
| Nghi vấn | Are you familiar with Gabriel Garcia Marquez's work: is he Colombian? |
Bạn có quen thuộc với các tác phẩm của Gabriel Garcia Marquez không: ông ấy có phải là người Colombia không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Colombia, you experience vibrant culture. |
Nếu bạn đến thăm Colombia, bạn sẽ trải nghiệm nền văn hóa sôi động. |
| Phủ định | When Colombian coffee is not properly brewed, it doesn't taste as good. |
Khi cà phê Colombia không được pha đúng cách, nó sẽ không ngon. |
| Nghi vấn | If you travel to Colombia, do you need a visa? |
Nếu bạn đi du lịch đến Colombia, bạn có cần visa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Colombia is a country located in South America. |
Colombia là một quốc gia nằm ở Nam Mỹ. |
| Phủ định | Colombia is not the only country in South America that exports coffee. |
Colombia không phải là quốc gia duy nhất ở Nam Mỹ xuất khẩu cà phê. |
| Nghi vấn | What is Colombian coffee known for? |
Cà phê Colombia nổi tiếng về điều gì? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Colombian coffee is as famous as Brazilian coffee. |
Cà phê Colombia nổi tiếng ngang với cà phê Brazil. |
| Phủ định | Colombia isn't less diverse than other South American countries. |
Colombia không kém đa dạng so với các quốc gia Nam Mỹ khác. |
| Nghi vấn | Is Colombia the most biodiverse country in South America? |
Colombia có phải là quốc gia đa dạng sinh học nhất ở Nam Mỹ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to live in Colombia when she was younger. |
Bà tôi từng sống ở Colombia khi bà còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to like Colombian coffee, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không thích cà phê Colombia, nhưng bây giờ anh ấy rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to export a lot of emeralds from Colombia? |
Họ đã từng xuất khẩu nhiều ngọc lục bảo từ Colombia phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Colombia".
