official
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to an authority or public body and its duties, actions, and responsibilities.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan chính thức, chính quyền, hoặc một tổ chức có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the official website of the company."
"Đây là trang web chính thức của công ty."
-
"The official opening ceremony will be held next week."
"Lễ khai trương chính thức sẽ được tổ chức vào tuần tới."
-
"Please submit your application through official channels."
"Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn thông qua các kênh chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng; chức vụ |
| Noun | officer | viên chức; sĩ quan |
| Adverb | officially | một cách chính thức; công khai |
| Verb | officiate | thực hiện nhiệm vụ; chủ trì (một buổi lễ) |
| Adjective | unofficial | không chính thức; ngoài luồng |
| Noun | officialdom | giới quan chức; bộ máy hành chính quan liêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'official' thường mang ý nghĩa trang trọng, chính thức, có giá trị pháp lý hoặc được công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Cần phân biệt với 'formal' (trang trọng về hình thức) và 'authorized' (được cho phép). Ví dụ, 'official statement' (tuyên bố chính thức) khác với 'formal statement' (tuyên bố trang trọng) ở chỗ tuyên bố chính thức là từ một nguồn có thẩm quyền.
Prepositions
'official of' dùng để chỉ người hoặc vật thuộc về một tổ chức hoặc cơ quan cụ thể. Ví dụ: 'an official of the United Nations'. 'official in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong một tổ chức. Ví dụ: 'an official in the government'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
government government official (quan chức chính phủ)
-
senior senior official (quan chức cấp cao)
-
local local official (quan chức địa phương)
-
statement official statement (tuyên bố chính thức)
-
document official document (văn bản chính thức)
-
language official language (ngôn ngữ chính thức)
-
visit official visit (chuyến thăm chính thức)
-
records official records (hồ sơ chính thức)
-
appoint appoint an official (bổ nhiệm một quan chức)
-
meet with meet with officials (gặp gỡ các quan chức)
-
lobby lobby officials (vận động hành lang các quan chức)
-
formally formally official (chính thức một cách trang trọng)
-
strictly strictly official (hoàn toàn chính thức (tuân thủ nghiêm ngặt))
-
fully fully official (hoàn toàn có tính chính thức)
Idioms
-
make it official
chính thức hóa; công khai mối quan hệ/quyết định
"After years of dating, they finally decided to make it official and get married."
(Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng quyết định chính thức hóa mối quan hệ và kết hôn.)
-
in an official capacity
với tư cách chính thức; nhân danh tổ chức/chức vụ
"The ambassador attended the conference in an official capacity."
(Đại sứ đã tham dự hội nghị với tư cách chính thức.)
-
officially speaking
nói một cách chính thức (thường để nhấn mạnh hoặc phân biệt với ý kiến cá nhân)
"Officially speaking, the project is still on schedule, but there have been some delays."
(Nói một cách chính thức thì dự án vẫn đúng tiến độ, nhưng đã có một vài sự chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official
tính từThuộc về hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan chính thức, chính quyền, hoặc một tổ chức có thẩm quyền.
"This is the official website of the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official".
