(Top Banner Ad)
official
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Hành chính

official

UK: /əˈfɪʃəl/ • US: /əˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

chính thức công khai thuộc về cơ quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to an authority or public body and its duties, actions, and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan chính thức, chính quyền, hoặc một tổ chức có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the official website of the company."

    "Đây là trang web chính thức của công ty."

  • "The official opening ceremony will be held next week."

    "Lễ khai trương chính thức sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "Please submit your application through official channels."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn thông qua các kênh chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng; chức vụ
Noun officer viên chức; sĩ quan
Adverb officially một cách chính thức; công khai
Verb officiate thực hiện nhiệm vụ; chủ trì (một buổi lễ)
Adjective unofficial không chính thức; ngoài luồng
Noun officialdom giới quan chức; bộ máy hành chính quan liêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
officialis
Old French
oficial
English
official

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'officium', mang nghĩa 'nhiệm vụ, dịch vụ, hoặc chức vụ'. Sau đó, nó phát triển thành 'officialis' (thuộc về chức vụ hoặc bổn phận) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'oficial' để chỉ người giữ chức vụ. Cuối cùng, nó được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về sự liên quan đến quyền lực, trách nhiệm hoặc được công nhận bởi một tổ chức có thẩm quyền.

Usage Note

Tính từ 'official' thường mang ý nghĩa trang trọng, chính thức, có giá trị pháp lý hoặc được công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Cần phân biệt với 'formal' (trang trọng về hình thức) và 'authorized' (được cho phép). Ví dụ, 'official statement' (tuyên bố chính thức) khác với 'formal statement' (tuyên bố trang trọng) ở chỗ tuyên bố chính thức là từ một nguồn có thẩm quyền.

Prepositions

of in

'official of' dùng để chỉ người hoặc vật thuộc về một tổ chức hoặc cơ quan cụ thể. Ví dụ: 'an official of the United Nations'. 'official in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong một tổ chức. Ví dụ: 'an official in the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + official (danh từ)
  • government government official
    (quan chức chính phủ)
  • senior senior official
    (quan chức cấp cao)
  • local local official
    (quan chức địa phương)
Official (tính từ) + danh từ
  • statement official statement
    (tuyên bố chính thức)
  • document official document
    (văn bản chính thức)
  • language official language
    (ngôn ngữ chính thức)
  • visit official visit
    (chuyến thăm chính thức)
  • records official records
    (hồ sơ chính thức)
Động từ + official (danh từ)
  • appoint appoint an official
    (bổ nhiệm một quan chức)
  • meet with meet with officials
    (gặp gỡ các quan chức)
  • lobby lobby officials
    (vận động hành lang các quan chức)
Trạng từ + official (tính từ)
  • formally formally official
    (chính thức một cách trang trọng)
  • strictly strictly official
    (hoàn toàn chính thức (tuân thủ nghiêm ngặt))
  • fully fully official
    (hoàn toàn có tính chính thức)

Idioms

  • make it official

    chính thức hóa; công khai mối quan hệ/quyết định

    "After years of dating, they finally decided to make it official and get married."

    (Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng quyết định chính thức hóa mối quan hệ và kết hôn.)

  • in an official capacity

    với tư cách chính thức; nhân danh tổ chức/chức vụ

    "The ambassador attended the conference in an official capacity."

    (Đại sứ đã tham dự hội nghị với tư cách chính thức.)

  • officially speaking

    nói một cách chính thức (thường để nhấn mạnh hoặc phân biệt với ý kiến cá nhân)

    "Officially speaking, the project is still on schedule, but there have been some delays."

    (Nói một cách chính thức thì dự án vẫn đúng tiến độ, nhưng đã có một vài sự chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan chính thức, chính quyền, hoặc một tổ chức có thẩm quyền.

"This is the official website of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official".

Sự phân biệt 'Chính thức' và 'Không chính thức'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính phủ, việc phân biệt giữa 'chính thức' (official) và 'không chính thức' (unofficial) rất quan trọng. Các thông báo, tài liệu, hoặc hành động 'chính thức' có giá trị pháp lý và ràng buộc cao hơn, trong khi những điều 'không chính thức' thường là ý kiến cá nhân hoặc thông tin chưa được xác nhận, ít có tính ràng buộc.

Vai trò của 'Quan chức' trong xã hội

Các 'quan chức' (officials) nắm giữ những vị trí quyền lực và trách nhiệm trong các tổ chức, từ chính phủ đến các cơ quan công cộng khác. Họ thường được kỳ vọng hành động một cách minh bạch, công bằng và tuân thủ các quy tắc đã định. Quyết định và hành động của họ có thể ảnh hưởng lớn đến cộng đồng và công chúng, do đó, sự chính thức trong vai trò của họ được đề cao.