(Top Banner Ad)
color grading
C1
Danh từ C1 Điện ảnh, Quay phim, Hậu kỳ

color grading

UK: /ˈkʌlə ˈɡreɪdɪŋ/ • US: /ˈkʌlər ˈɡreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh màu phân loại màu điều chỉnh màu sắc xử lý màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of altering and enhancing the color of a motion picture, video image, or still image electronically, photo-chemically or digitally.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh và nâng cao màu sắc của một bộ phim điện ảnh, video hoặc hình ảnh tĩnh bằng phương pháp điện tử, hóa học hoặc kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color grading in this movie is stunning."

    "Quá trình chỉnh màu trong bộ phim này thật ấn tượng."

  • "Good color grading can significantly improve the overall aesthetic of a film."

    "Chỉnh màu tốt có thể cải thiện đáng kể tính thẩm mỹ tổng thể của một bộ phim."

  • "He's a professional colorist specializing in color grading for commercials."

    "Anh ấy là một chuyên gia chỉnh màu chuyên về chỉnh màu cho quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colorist Chuyên gia chỉnh màu
Noun gradient Độ dốc màu, sự chuyển sắc
Verb grade Phân cấp, chỉnh mức độ
Adjective graded Đã được chỉnh màu

Synonyms

color correction (hiệu chỉnh màu sắc)

Related Words

look up table (LUT) (bảng tra cứu (LUT))grading suite (phòng chỉnh màu)

Subject Area

Điện ảnh, Quay phim, Hậu kỳ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Latin
gradus
Old French
couleur
Modern English
color grading

Từ phòng tối đến máy tính

Thuật ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ phim nhựa, khi các nhà làm phim thay đổi màu sắc bằng hóa chất (gọi là 'color timing'). Với sự ra đời của kỹ thuật số, 'timing' trở thành 'grading' để phản ánh khả năng tinh chỉnh màu sắc chi tiết và chính xác hơn trên phần mềm.

Usage Note

Color grading là một bước quan trọng trong quá trình hậu kỳ sản xuất video và phim, nhằm tạo ra một diện mạo thẩm mỹ nhất quán và truyền tải cảm xúc mong muốn. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần điều chỉnh độ sáng và độ tương phản; mà còn bao gồm việc cân bằng màu sắc, tạo tông màu cụ thể và sửa chữa các lỗi màu sắc. So với 'color correction' (hiệu chỉnh màu sắc), color grading mang tính sáng tạo và nghệ thuật hơn, trong khi color correction tập trung vào việc sửa lỗi kỹ thuật và đảm bảo độ chính xác màu.

Prepositions

in for

Ví dụ:
- Color grading *in* post-production: Color grading được thực hiện trong giai đoạn hậu kỳ.
- Color grading *for* a film: Color grading cho một bộ phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color grading
  • cinematic cinematic color grading
    (chỉnh màu phong cách điện ảnh)
  • stylistic stylistic color grading
    (chỉnh màu mang tính phong cách riêng)
Verb + color grading
  • perform perform color grading
    (thực hiện công đoạn chỉnh màu)
  • apply apply color grading
    (áp dụng hiệu ứng chỉnh màu)
Color grading + Noun
  • software color grading software
    (phần mềm chỉnh màu)
  • workflow color grading workflow
    (quy trình làm việc chỉnh màu)

Idioms

  • Fix it in post (via color grading)

    Sửa lỗi ở khâu hậu kỳ (thông qua chỉnh màu)

    "The lighting was bad, but we can fix it in post during color grading."

    (Ánh sáng lúc quay rất tệ, nhưng chúng ta có thể sửa nó ở khâu hậu kỳ khi chỉnh màu.)

  • A cinematic look and feel

    Diện mạo và cảm giác điện ảnh (thường đạt được nhờ color grading)

    "Professional color grading gives the video a cinematic look and feel."

    (Chỉnh màu chuyên nghiệp mang lại cho video một diện mạo và cảm giác đậm chất điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color grading

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh và nâng cao màu sắc của một bộ phim điện ảnh, video hoặc hình ảnh tĩnh bằng phương pháp điện tử, hóa học hoặc kỹ thuật số.

"The color grading in this movie is stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director had already finished the color grading before the studio executives saw the final cut.
Đạo diễn đã hoàn thành việc chỉnh màu trước khi các giám đốc điều hành của hãng phim xem bản dựng cuối cùng.
Phủ định
They had not started the color grading process until all the special effects were finalized.
Họ đã không bắt đầu quá trình chỉnh màu cho đến khi tất cả các hiệu ứng đặc biệt được hoàn thiện.
Nghi vấn
Had the team completed the color grading, or was it still in progress?
Nhóm đã hoàn thành việc chỉnh màu hay nó vẫn còn đang trong quá trình thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color grading".

Xu hướng Teal and Orange

Đây là phong cách chỉnh màu phổ biến nhất trong điện ảnh Hollywood hiện đại. Việc đẩy màu xanh (Teal) vào vùng tối và màu cam (Orange) vào vùng sáng giúp làm nổi bật tông da của diễn viên do chúng là hai màu đối nghịch trên bánh xe màu sắc.

Cuộc cách mạng kỹ thuật số của phim 'O Brother, Where Art Thou?'

Đây là bộ phim đầu tiên trong lịch sử Hollywood (năm 2000) được thực hiện color grading kỹ thuật số cho toàn bộ thời lượng phim để tạo ra tông màu vàng sepia cổ điển đặc trưng của thời kỳ Đại suy thoái.