color grading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of altering and enhancing the color of a motion picture, video image, or still image electronically, photo-chemically or digitally.
Vietnamese Meaning
Quá trình điều chỉnh và nâng cao màu sắc của một bộ phim điện ảnh, video hoặc hình ảnh tĩnh bằng phương pháp điện tử, hóa học hoặc kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The color grading in this movie is stunning."
"Quá trình chỉnh màu trong bộ phim này thật ấn tượng."
-
"Good color grading can significantly improve the overall aesthetic of a film."
"Chỉnh màu tốt có thể cải thiện đáng kể tính thẩm mỹ tổng thể của một bộ phim."
-
"He's a professional colorist specializing in color grading for commercials."
"Anh ấy là một chuyên gia chỉnh màu chuyên về chỉnh màu cho quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Color grading là một bước quan trọng trong quá trình hậu kỳ sản xuất video và phim, nhằm tạo ra một diện mạo thẩm mỹ nhất quán và truyền tải cảm xúc mong muốn. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần điều chỉnh độ sáng và độ tương phản; mà còn bao gồm việc cân bằng màu sắc, tạo tông màu cụ thể và sửa chữa các lỗi màu sắc. So với 'color correction' (hiệu chỉnh màu sắc), color grading mang tính sáng tạo và nghệ thuật hơn, trong khi color correction tập trung vào việc sửa lỗi kỹ thuật và đảm bảo độ chính xác màu.
Prepositions
Ví dụ:
- Color grading *in* post-production: Color grading được thực hiện trong giai đoạn hậu kỳ.
- Color grading *for* a film: Color grading cho một bộ phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cinematic cinematic color grading (chỉnh màu phong cách điện ảnh)
-
stylistic stylistic color grading (chỉnh màu mang tính phong cách riêng)
-
perform perform color grading (thực hiện công đoạn chỉnh màu)
-
apply apply color grading (áp dụng hiệu ứng chỉnh màu)
-
software color grading software (phần mềm chỉnh màu)
-
workflow color grading workflow (quy trình làm việc chỉnh màu)
Idioms
-
Fix it in post (via color grading)
Sửa lỗi ở khâu hậu kỳ (thông qua chỉnh màu)
"The lighting was bad, but we can fix it in post during color grading."
(Ánh sáng lúc quay rất tệ, nhưng chúng ta có thể sửa nó ở khâu hậu kỳ khi chỉnh màu.)
-
A cinematic look and feel
Diện mạo và cảm giác điện ảnh (thường đạt được nhờ color grading)
"Professional color grading gives the video a cinematic look and feel."
(Chỉnh màu chuyên nghiệp mang lại cho video một diện mạo và cảm giác đậm chất điện ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color grading
Danh từQuá trình điều chỉnh và nâng cao màu sắc của một bộ phim điện ảnh, video hoặc hình ảnh tĩnh bằng phương pháp điện tử, hóa học hoặc kỹ thuật số.
"The color grading in this movie is stunning."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director had already finished the color grading before the studio executives saw the final cut. |
Đạo diễn đã hoàn thành việc chỉnh màu trước khi các giám đốc điều hành của hãng phim xem bản dựng cuối cùng. |
| Phủ định | They had not started the color grading process until all the special effects were finalized. |
Họ đã không bắt đầu quá trình chỉnh màu cho đến khi tất cả các hiệu ứng đặc biệt được hoàn thiện. |
| Nghi vấn | Had the team completed the color grading, or was it still in progress? |
Nhóm đã hoàn thành việc chỉnh màu hay nó vẫn còn đang trong quá trình thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color grading".
