grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular level of rank, quality, proficiency, intensity, or value.
Vietnamese Meaning
Một mức độ cụ thể về thứ hạng, chất lượng, trình độ, cường độ hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a good grade in her English exam."
"Cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh."
-
"What grade are you in?"
"Bạn học lớp mấy?"
-
"This is a high-grade product."
"Đây là một sản phẩm chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gradation | sự phân cấp, sự chuyển tiếp dần dần |
| Noun | graduate | người tốt nghiệp |
| Verb | graduate | tốt nghiệp |
| Adjective | gradual | dần dần, từ từ |
| Adverb | gradually | một cách dần dần |
| Verb | upgrade | nâng cấp, cải thiện |
| Verb | downgrade | hạ cấp, làm giảm giá trị |
| Verb | degrade | làm suy thoái, làm mất phẩm giá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grade' trong nghĩa này thường được dùng để chỉ mức độ đánh giá, phân loại. Ví dụ, trong giáo dục, 'grade' chỉ điểm số, thứ bậc của học sinh. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể chỉ chất lượng của sản phẩm (ví dụ: 'high-grade' - chất lượng cao). Cần phân biệt với 'level' (mức độ) có nghĩa rộng hơn, 'rank' (thứ hạng) thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức, và 'quality' (chất lượng) nghiêng về thuộc tính của sự vật.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a good grade in math'). 'of' thường dùng để chỉ chất lượng hoặc loại (ví dụ: 'high grade of steel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high grade (điểm cao; chất lượng cao)
-
low low grade (điểm thấp; chất lượng thấp)
-
excellent excellent grade (điểm xuất sắc)
-
first first grade (lớp một (tiểu học); loại một, hạng nhất)
-
get get a grade (đạt được điểm, nhận điểm)
-
give give a grade (cho điểm)
-
improve improve your grade (cải thiện điểm số của bạn)
-
make make the grade (đạt được tiêu chuẩn, thành công)
-
grade grade papers (chấm bài)
-
grade grade tests (chấm bài kiểm tra)
-
grade grade point average (GPA) (điểm trung bình tích lũy (GPA))
-
grade grade school (trường tiểu học)
Idioms
-
make the grade
đạt được tiêu chuẩn cần thiết, thành công, đáp ứng yêu cầu
"She worked hard to make the grade for the scholarship."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt tiêu chuẩn cho học bổng.)
-
grade A
loại A, chất lượng tuyệt vời, hạng nhất (thường dùng để chỉ chất lượng sản phẩm)
"This is grade A beef, very high quality."
(Đây là thịt bò loại A, chất lượng rất cao.)
-
grade on a curve
chấm điểm theo đường cong (điều chỉnh điểm số dựa trên hiệu suất tổng thể của cả lớp, không theo thang điểm cố định)
"The professor decided to grade on a curve because the test was extremely difficult."
(Giáo sư quyết định chấm điểm theo đường cong vì bài kiểm tra quá khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grade
Danh từMột mức độ cụ thể về thứ hạng, chất lượng, trình độ, cường độ hoặc giá trị.
"She got a good grade in her English exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade".
