(Top Banner Ad)
grade
A2
Danh từ A2

grade

UK: /ɡreɪd/ • US: /ɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số loại mức độ hạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular level of rank, quality, proficiency, intensity, or value.

Vietnamese Meaning

Một mức độ cụ thể về thứ hạng, chất lượng, trình độ, cường độ hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a good grade in her English exam."

    "Cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh."

  • "What grade are you in?"

    "Bạn học lớp mấy?"

  • "This is a high-grade product."

    "Đây là một sản phẩm chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gradation sự phân cấp, sự chuyển tiếp dần dần
Noun graduate người tốt nghiệp
Verb graduate tốt nghiệp
Adjective gradual dần dần, từ từ
Adverb gradually một cách dần dần
Verb upgrade nâng cấp, cải thiện
Verb downgrade hạ cấp, làm giảm giá trị
Verb degrade làm suy thoái, làm mất phẩm giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Old French
grade
Middle English
grade
Modern English
grade

Nguồn gốc 'bước đi'

Từ 'grade' có nguồn gốc từ 'gradus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước đi', 'bước chân' hoặc 'cấp độ'. Theo thời gian, nó đã phát triển ý nghĩa để chỉ một mức độ, một cấp bậc, hoặc điểm số trong hệ thống giáo dục, ám chỉ việc tiến lên từng bước trong quá trình học tập hoặc đánh giá. Thật thú vị khi một từ đơn giản lại mang hàm ý về sự tiến bộ và phân loại.

Usage Note

Từ 'grade' trong nghĩa này thường được dùng để chỉ mức độ đánh giá, phân loại. Ví dụ, trong giáo dục, 'grade' chỉ điểm số, thứ bậc của học sinh. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể chỉ chất lượng của sản phẩm (ví dụ: 'high-grade' - chất lượng cao). Cần phân biệt với 'level' (mức độ) có nghĩa rộng hơn, 'rank' (thứ hạng) thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức, và 'quality' (chất lượng) nghiêng về thuộc tính của sự vật.

Prepositions

in of

'in' thường dùng để chỉ một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a good grade in math'). 'of' thường dùng để chỉ chất lượng hoặc loại (ví dụ: 'high grade of steel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grade (điểm số/cấp độ)
  • high high grade
    (điểm cao; chất lượng cao)
  • low low grade
    (điểm thấp; chất lượng thấp)
  • excellent excellent grade
    (điểm xuất sắc)
  • first first grade
    (lớp một (tiểu học); loại một, hạng nhất)
Verb + grade (điểm số)
  • get get a grade
    (đạt được điểm, nhận điểm)
  • give give a grade
    (cho điểm)
  • improve improve your grade
    (cải thiện điểm số của bạn)
  • make make the grade
    (đạt được tiêu chuẩn, thành công)
grade (verb) + Noun (đối tượng)
  • grade grade papers
    (chấm bài)
  • grade grade tests
    (chấm bài kiểm tra)
Noun + grade (danh từ ghép)
  • grade grade point average (GPA)
    (điểm trung bình tích lũy (GPA))
  • grade grade school
    (trường tiểu học)

Idioms

  • make the grade

    đạt được tiêu chuẩn cần thiết, thành công, đáp ứng yêu cầu

    "She worked hard to make the grade for the scholarship."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt tiêu chuẩn cho học bổng.)

  • grade A

    loại A, chất lượng tuyệt vời, hạng nhất (thường dùng để chỉ chất lượng sản phẩm)

    "This is grade A beef, very high quality."

    (Đây là thịt bò loại A, chất lượng rất cao.)

  • grade on a curve

    chấm điểm theo đường cong (điều chỉnh điểm số dựa trên hiệu suất tổng thể của cả lớp, không theo thang điểm cố định)

    "The professor decided to grade on a curve because the test was extremely difficult."

    (Giáo sư quyết định chấm điểm theo đường cong vì bài kiểm tra quá khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grade

Danh từ
Lật mặt

Một mức độ cụ thể về thứ hạng, chất lượng, trình độ, cường độ hoặc giá trị.

"She got a good grade in her English exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade".

Hệ thống điểm chữ cái và sự ảnh hưởng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hệ thống điểm chữ cái (A, B, C, D, F) là cách phổ biến để đánh giá thành tích học tập. Điểm 'A' là cao nhất, thể hiện sự xuất sắc, trong khi 'F' là điểm trượt. Điểm số này không chỉ phản ánh kiến thức mà còn ảnh hưởng lớn đến việc nhập học đại học, xin học bổng, và thậm chí là cơ hội việc làm sau này. Một điểm GPA (Grade Point Average) cao là mục tiêu của nhiều sinh viên.

Áp lực về điểm số

Do tầm quan trọng của điểm số, nhiều học sinh và sinh viên ở các nước phương Tây phải đối mặt với áp lực lớn để đạt điểm cao. Áp lực này có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, nhưng cũng là động lực để họ phấn đấu và học tập chăm chỉ hơn. Giáo viên và phụ huynh thường xuyên theo dõi điểm số để đánh giá sự tiến bộ và xác định những lĩnh vực cần cải thiện.