(Top Banner Ad)
graded
B1
Tính từ B1 Giáo dục

graded

UK: /ˈɡreɪdɪd/ • US: /ˈɡreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được phân cấp được chấm điểm có thứ bậc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged in or constituting a series of ascending or descending steps of size, amount, or intensity.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc cấu thành một chuỗi các bước tăng dần hoặc giảm dần về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exercises are graded in difficulty."

    "Các bài tập được phân cấp theo độ khó."

  • "We offer graded readers for learners of English."

    "Chúng tôi cung cấp các sách đọc được phân cấp cho người học tiếng Anh."

  • "The teacher graded the tests quickly."

    "Giáo viên chấm bài kiểm tra một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade điểm số, cấp độ, bậc
Noun grading sự chấm điểm, sự phân loại
Noun grader người chấm điểm; máy san đất
Verb grade chấm điểm, phân loại, xếp hạng
Adjective gradual từng bước, dần dần
Adverb gradually dần dần, từng bước một
Adjective ungraded chưa được chấm điểm/phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step, pace, degree)
Old French
grade (degree, step)
English
grade (noun, verb)
English
graded (past participle, adjective)

Nguồn gốc của 'graded'

Từ 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', mang ý nghĩa 'bước chân', 'bậc thang' hoặc 'mức độ'. Khái niệm về việc phân loại hay đánh giá mọi thứ theo các 'bậc' hay 'mức độ' khác nhau đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành ý nghĩa đánh giá chất lượng, xếp hạng hoặc phân loại theo một hệ thống tiêu chuẩn. Vì vậy, 'graded' mang ý nghĩa đã được phân loại hoặc đánh giá theo các 'bước' hoặc 'mức độ' đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các hệ thống, bài tập, hoặc tài liệu được thiết kế với độ khó tăng dần. Khác với 'gradual' (dần dần) ở chỗ 'graded' nhấn mạnh sự sắp xếp theo cấp độ rõ ràng.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', nó thường chỉ một hệ thống hoặc khóa học được phân cấp ('graded in difficulty'). Khi đi với 'on', nó có thể chỉ sự đánh giá dựa trên thang điểm ('graded on a curve').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + graded
  • highly highly graded
    (được đánh giá cao; được xếp hạng cao)
  • poorly poorly graded
    (được đánh giá kém; được phân loại kém chất lượng)
  • well- well-graded
    (được phân loại tốt; được chấm điểm tốt)
  • finely finely graded
    (được phân loại mịn (về vật liệu))
Noun + graded (as adjective)
  • graded graded reader
    (sách đọc phân cấp (dành cho người học ngoại ngữ))
  • graded graded assignment
    (bài tập đã được chấm điểm)
  • graded graded paper
    (bài luận đã được chấm điểm)
Verb + graded
  • be be graded
    (được chấm điểm; được phân loại)
  • get get graded
    (bị chấm điểm (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'be graded'))
  • be graded be graded on something
    (được chấm điểm dựa trên/về cái gì)

Idioms

  • a graded approach

    cách tiếp cận theo từng bước/có hệ thống

    "The government is taking a graded approach to easing lockdown restrictions."

    (Chính phủ đang áp dụng cách tiếp cận theo từng bước để nới lỏng các hạn chế phong tỏa.)

  • graded exposure

    tiếp xúc có cấp độ (trong điều trị tâm lý)

    "Graded exposure therapy is often used to treat phobias."

    (Liệu pháp tiếp xúc có cấp độ thường được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh.)

  • graded readers

    sách đọc phân cấp (dành cho người học ngôn ngữ)

    "Many English language learners start with graded readers to improve their vocabulary."

    (Nhiều người học tiếng Anh bắt đầu với sách đọc phân cấp để cải thiện vốn từ vựng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graded

Tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc cấu thành một chuỗi các bước tăng dần hoặc giảm dần về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

"The exercises are graded in difficulty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to grade papers fairly.
Việc chấm bài công bằng là rất quan trọng.
Phủ định
It is not necessary to grade every assignment meticulously.
Không cần thiết phải chấm tất cả các bài tập một cách tỉ mỉ.
Nghi vấn
Why do teachers have to grade so many papers?
Tại sao giáo viên phải chấm quá nhiều bài?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher had graded the exams fairly, the students would have felt more confident.
Nếu giáo viên đã chấm bài kiểm tra công bằng, học sinh đã cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If the assignment had not been graded so harshly, I might not have been so discouraged.
Nếu bài tập không bị chấm quá khắc nghiệt, có lẽ tôi đã không nản lòng đến vậy.
Nghi vấn
Would the students have complained if their papers had been graded online?
Liệu các sinh viên có phàn nàn nếu bài của họ được chấm trực tuyến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My teacher used to grade papers with red ink.
Giáo viên của tôi đã từng chấm bài bằng mực đỏ.
Phủ định
The professor didn't use to grade participation in class, but now he does.
Giáo sư đã từng không chấm điểm sự tham gia trên lớp, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the system use to grade essays automatically?
Hệ thống đã từng chấm điểm bài luận một cách tự động phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graded".

Hệ thống chấm điểm trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'grades' (điểm số) là một phần thiết yếu để đánh giá thành tích học tập của học sinh. Các bài kiểm tra, bài tập và dự án thường được 'graded' (chấm điểm) theo một thang điểm cụ thể (ví dụ: A, B, C, D, F hoặc theo thang điểm phần trăm từ 0-100). Điểm số này không chỉ phản ánh kiến thức mà còn ảnh hưởng đến việc vào đại học, học bổng và cơ hội nghề nghiệp tương lai.

Phân loại chất lượng sản phẩm

Ngoài giáo dục, khái niệm 'graded' còn được sử dụng rộng rãi để phân loại chất lượng của sản phẩm, hàng hóa. Ví dụ, thịt bò có thể được 'graded' (phân loại) là Prime, Choice, Select ở Mỹ, hoặc kim cương được 'graded' dựa trên 4C (Carat, Clarity, Color, Cut). Việc này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về chất lượng và giá trị của sản phẩm, đảm bảo sự minh bạch trong giao dịch.