gradient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inclined part of a road or railway; a slope.
Vietnamese Meaning
Một phần dốc của đường bộ hoặc đường sắt; độ dốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road has a steep gradient."
"Con đường có độ dốc lớn."
-
"The software allows you to create color gradients."
"Phần mềm cho phép bạn tạo các gradient màu sắc."
-
"The hill had a gentle gradient."
"Ngọn đồi có độ dốc thoải."
-
"Gradient descent is a common optimization algorithm."
"Gradient descent là một thuật toán tối ưu hóa phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grade | Cấp độ, điểm số, độ dốc |
| Adjective | gradual | Dần dần, từ từ |
| Verb | graduate | Tốt nghiệp, chia độ, phân vạch |
| Noun | graduation | Sự tốt nghiệp, sự chia độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc xây dựng, mô tả sự thay đổi độ cao trên một khoảng cách nhất định. Nó nhấn mạnh đến sự nghiêng của một bề mặt. So với 'slope', 'gradient' có thể mang tính kỹ thuật hơn, đặc biệt khi đề cập đến các thông số kỹ thuật trong xây dựng.
Prepositions
On: chỉ vị trí trên độ dốc (e.g., 'houses on a steep gradient'). Along: chỉ sự di chuyển dọc theo độ dốc (e.g., 'walking along the gradient').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep gradient (độ dốc lớn, dốc đứng)
-
gentle gentle gradient (độ dốc thoai thoải)
-
downhill downhill gradient (độ dốc xuống)
-
uphill uphill gradient (độ dốc lên)
-
measure measure the gradient (đo độ dốc/gradient)
-
follow follow a gradient (đi theo độ dốc/gradient)
-
overcome overcome a gradient (vượt qua độ dốc)
-
temperature temperature gradient (gradient nhiệt độ (sự thay đổi nhiệt độ theo không gian))
-
pressure pressure gradient (gradient áp suất (sự thay đổi áp suất theo không gian))
-
concentration concentration gradient (gradient nồng độ (sự thay đổi nồng độ theo không gian))
Idioms
-
steep learning gradient
độ dốc học tập lớn, giai đoạn học hỏi khó khăn (cần nhiều nỗ lực để nắm bắt)
"Starting a new software project often involves a steep learning gradient for the team."
(Bắt đầu một dự án phần mềm mới thường đòi hỏi một độ dốc học tập lớn đối với nhóm.)
-
along a gradient
theo gradient (chỉ sự di chuyển từ nồng độ/áp suất cao đến thấp)
"In biology, substances often move along a concentration gradient by diffusion."
(Trong sinh học, các chất thường di chuyển theo gradient nồng độ bằng khuếch tán.)
-
against a gradient
ngược gradient (chỉ sự di chuyển từ nồng độ/áp suất thấp đến cao, thường tốn năng lượng)
"Plants can transport water against a gravitational gradient to their highest leaves."
(Thực vật có thể vận chuyển nước ngược gradient trọng lực lên những chiếc lá cao nhất của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradient
nounMột phần dốc của đường bộ hoặc đường sắt; độ dốc.
"The road has a steep gradient."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist should use a gradient effect to blend the colors seamlessly. |
Người nghệ sĩ nên sử dụng hiệu ứng chuyển màu để pha trộn các màu sắc một cách liền mạch. |
| Phủ định | You must not create a sharp gradient; it needs to be subtle. |
Bạn không được tạo ra một gradient sắc nét; nó cần phải tinh tế. |
| Nghi vấn | Could the gradient be adjusted to better suit the overall design? |
Liệu gradient có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với thiết kế tổng thể không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunset displayed a beautiful gradient: from fiery orange to deep purple. |
Hoàng hôn hiển thị một sự chuyển màu tuyệt đẹp: từ màu cam rực lửa đến màu tím đậm. |
| Phủ định | The painting lacked a subtle gradient: it was a stark contrast of colors. |
Bức tranh thiếu đi sự chuyển màu tinh tế: đó là sự tương phản rõ rệt của các màu sắc. |
| Nghi vấn | Does the graph show a steep gradient: indicating a rapid increase in sales? |
Đồ thị có hiển thị độ dốc lớn không: cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong doanh số? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slope of the hill was a gentle gradient yesterday. |
Độ dốc của ngọn đồi là một gradient nhẹ nhàng ngày hôm qua. |
| Phủ định | The paint job didn't have a smooth gradient between colors. |
Lớp sơn không có sự chuyển màu gradient mượt mà giữa các màu. |
| Nghi vấn | Did the artist use a subtle gradient in the painting? |
Họa sĩ đã sử dụng một gradient tinh tế trong bức tranh phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has been creating a painting with a subtle gradient of colors. |
Họa sĩ đã và đang tạo ra một bức tranh với sự chuyển màu sắc tinh tế. |
| Phủ định | The weather app hasn't been showing a consistent gradient in temperature change. |
Ứng dụng thời tiết đã không hiển thị sự thay đổi nhiệt độ đều đặn. |
| Nghi vấn | Has the company been implementing a gradient pricing strategy for their new product? |
Công ty đã và đang triển khai chiến lược định giá theo cấp bậc cho sản phẩm mới của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradient".
