(Top Banner Ad)
gradient
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính, Nhiếp ảnh

gradient

UK: /ˈɡreɪdiənt/ • US: /ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

độ dốc gradient (màu sắc) gradien (toán học, vật lý) chuyển màu sự biến thiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inclined part of a road or railway; a slope.

Vietnamese Meaning

Một phần dốc của đường bộ hoặc đường sắt; độ dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road has a steep gradient."

    "Con đường có độ dốc lớn."

  • "The software allows you to create color gradients."

    "Phần mềm cho phép bạn tạo các gradient màu sắc."

  • "The hill had a gentle gradient."

    "Ngọn đồi có độ dốc thoải."

  • "Gradient descent is a common optimization algorithm."

    "Gradient descent là một thuật toán tối ưu hóa phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade Cấp độ, điểm số, độ dốc
Adjective gradual Dần dần, từ từ
Verb graduate Tốt nghiệp, chia độ, phân vạch
Noun graduation Sự tốt nghiệp, sự chia độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradior
Latin
gradientem
English
gradient

Bước đi từ La-tinh

Từ 'gradient' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'gradior', có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'tiến lên'. Từ 'gradientem' là dạng phân từ hiện tại của 'gradior'. Vào đầu thế kỷ 19, từ này được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu để chỉ 'tốc độ lên hoặc xuống' trong các ngữ cảnh toán học và địa lý, gợi hình ảnh sự thay đổi độ cao hoặc mức độ qua từng bước chân.

Usage Note

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc xây dựng, mô tả sự thay đổi độ cao trên một khoảng cách nhất định. Nó nhấn mạnh đến sự nghiêng của một bề mặt. So với 'slope', 'gradient' có thể mang tính kỹ thuật hơn, đặc biệt khi đề cập đến các thông số kỹ thuật trong xây dựng.

Prepositions

on along

On: chỉ vị trí trên độ dốc (e.g., 'houses on a steep gradient'). Along: chỉ sự di chuyển dọc theo độ dốc (e.g., 'walking along the gradient').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradient
  • steep steep gradient
    (độ dốc lớn, dốc đứng)
  • gentle gentle gradient
    (độ dốc thoai thoải)
  • downhill downhill gradient
    (độ dốc xuống)
  • uphill uphill gradient
    (độ dốc lên)
Verb + gradient
  • measure measure the gradient
    (đo độ dốc/gradient)
  • follow follow a gradient
    (đi theo độ dốc/gradient)
  • overcome overcome a gradient
    (vượt qua độ dốc)
Noun + gradient (Types of gradient)
  • temperature temperature gradient
    (gradient nhiệt độ (sự thay đổi nhiệt độ theo không gian))
  • pressure pressure gradient
    (gradient áp suất (sự thay đổi áp suất theo không gian))
  • concentration concentration gradient
    (gradient nồng độ (sự thay đổi nồng độ theo không gian))

Idioms

  • steep learning gradient

    độ dốc học tập lớn, giai đoạn học hỏi khó khăn (cần nhiều nỗ lực để nắm bắt)

    "Starting a new software project often involves a steep learning gradient for the team."

    (Bắt đầu một dự án phần mềm mới thường đòi hỏi một độ dốc học tập lớn đối với nhóm.)

  • along a gradient

    theo gradient (chỉ sự di chuyển từ nồng độ/áp suất cao đến thấp)

    "In biology, substances often move along a concentration gradient by diffusion."

    (Trong sinh học, các chất thường di chuyển theo gradient nồng độ bằng khuếch tán.)

  • against a gradient

    ngược gradient (chỉ sự di chuyển từ nồng độ/áp suất thấp đến cao, thường tốn năng lượng)

    "Plants can transport water against a gravitational gradient to their highest leaves."

    (Thực vật có thể vận chuyển nước ngược gradient trọng lực lên những chiếc lá cao nhất của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradient

noun
Lật mặt

Một phần dốc của đường bộ hoặc đường sắt; độ dốc.

"The road has a steep gradient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist should use a gradient effect to blend the colors seamlessly.
Người nghệ sĩ nên sử dụng hiệu ứng chuyển màu để pha trộn các màu sắc một cách liền mạch.
Phủ định
You must not create a sharp gradient; it needs to be subtle.
Bạn không được tạo ra một gradient sắc nét; nó cần phải tinh tế.
Nghi vấn
Could the gradient be adjusted to better suit the overall design?
Liệu gradient có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với thiết kế tổng thể không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset displayed a beautiful gradient: from fiery orange to deep purple.
Hoàng hôn hiển thị một sự chuyển màu tuyệt đẹp: từ màu cam rực lửa đến màu tím đậm.
Phủ định
The painting lacked a subtle gradient: it was a stark contrast of colors.
Bức tranh thiếu đi sự chuyển màu tinh tế: đó là sự tương phản rõ rệt của các màu sắc.
Nghi vấn
Does the graph show a steep gradient: indicating a rapid increase in sales?
Đồ thị có hiển thị độ dốc lớn không: cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng trong doanh số?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slope of the hill was a gentle gradient yesterday.
Độ dốc của ngọn đồi là một gradient nhẹ nhàng ngày hôm qua.
Phủ định
The paint job didn't have a smooth gradient between colors.
Lớp sơn không có sự chuyển màu gradient mượt mà giữa các màu.
Nghi vấn
Did the artist use a subtle gradient in the painting?
Họa sĩ đã sử dụng một gradient tinh tế trong bức tranh phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been creating a painting with a subtle gradient of colors.
Họa sĩ đã và đang tạo ra một bức tranh với sự chuyển màu sắc tinh tế.
Phủ định
The weather app hasn't been showing a consistent gradient in temperature change.
Ứng dụng thời tiết đã không hiển thị sự thay đổi nhiệt độ đều đặn.
Nghi vấn
Has the company been implementing a gradient pricing strategy for their new product?
Công ty đã và đang triển khai chiến lược định giá theo cấp bậc cho sản phẩm mới của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradient".

Gradient trong Thiết kế và Nghệ thuật

Trong thiết kế đồ họa và nghệ thuật, 'gradient' thường được dùng để chỉ sự chuyển màu mượt mà từ sắc thái này sang sắc thái khác. Nó tạo ra hiệu ứng thị giác đẹp mắt và chiều sâu, thường được thấy trong logo, hình nền hoặc các tác phẩm kỹ thuật số, thể hiện sự tinh tế và tính thẩm mỹ.

Độ dốc trong Cuộc sống và Kỹ thuật

Ngoài ý nghĩa khoa học và kỹ thuật, 'gradient' còn được dùng ẩn dụ để chỉ mức độ khó khăn hoặc thách thức cần vượt qua, như 'độ dốc học tập' (learning gradient). Trong kỹ thuật xây dựng, việc tính toán độ dốc (gradient) của đường sá, đường ray hay đường dốc là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn, khả năng thoát nước và khả năng tiếp cận cho mọi người, bao gồm cả người khuyết tật.