(Top Banner Ad)
color management
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, In ấn, Thiết kế đồ họa

color management

UK: /ˈkʌlə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkʌlər ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý màu sắc điều phối màu hệ thống quản lý màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of controlling the way colors are represented across different devices (such as scanners, monitors, and printers) to ensure color consistency and accuracy.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm soát cách màu sắc được hiển thị trên các thiết bị khác nhau (như máy quét, màn hình và máy in) để đảm bảo tính nhất quán và chính xác của màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective color management is crucial for producing high-quality prints."

    "Quản lý màu sắc hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra các bản in chất lượng cao."

  • "Our company offers comprehensive color management solutions."

    "Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp quản lý màu sắc toàn diện."

  • "The software includes tools for advanced color management."

    "Phần mềm này bao gồm các công cụ để quản lý màu sắc nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color management system Hệ thống quản lý màu sắc
Noun color manager Người hoặc phần mềm chuyên quản lý màu sắc; chuyên gia quản lý màu
Adjective color-managed Được quản lý màu sắc; đã hiệu chỉnh màu

Synonyms

color control (kiểm soát màu sắc)color calibration (hiệu chỉnh màu sắc)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, In ấn, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
color management

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'color management' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'color' (màu sắc) và 'management' (sự quản lý). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ in ấn và hiển thị kỹ thuật số, nhằm giải quyết vấn đề tái tạo màu sắc nhất quán và chính xác trên các thiết bị khác nhau (như máy ảnh, màn hình, máy in). Mục tiêu là đảm bảo màu sắc trông giống nhau trên mọi phương tiện.

Usage Note

Color management nhằm mục đích giảm thiểu hoặc loại bỏ sự khác biệt về màu sắc giữa các thiết bị khác nhau trong quy trình làm việc kỹ thuật số. Nó sử dụng các profile màu (ICC profiles) để mô tả không gian màu của từng thiết bị và chuyển đổi màu sắc giữa chúng. Nó liên quan đến việc hiệu chỉnh thiết bị (calibration), tạo profile (profiling), và chuyển đổi không gian màu (color space conversion). Khác với 'color correction' (sửa màu), thường là điều chỉnh cụ thể một hình ảnh, 'color management' là một hệ thống tổng thể.

Prepositions

in for with

- 'in color management': chỉ ra vị trí hoặc lĩnh vực của sự việc.
- 'for color management': chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng.
- 'with color management': chỉ ra phương tiện hoặc công cụ được sử dụng.
Ví dụ: Problems *in color management*; Tools *for color management*; Work *with color management*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color management
  • effective effective color management
    (quản lý màu sắc hiệu quả)
  • accurate accurate color management
    (quản lý màu sắc chính xác)
  • consistent consistent color management
    (quản lý màu sắc nhất quán)
  • proper proper color management
    (quản lý màu sắc đúng cách)
  • integrated integrated color management
    (quản lý màu sắc tích hợp)
Verb + color management
  • implement implement color management
    (triển khai quản lý màu sắc)
  • achieve achieve color management
    (đạt được sự quản lý màu sắc)
  • ensure ensure color management
    (đảm bảo quản lý màu sắc)
  • improve improve color management
    (cải thiện quản lý màu sắc)
  • master master color management
    (làm chủ quản lý màu sắc)
color management + Noun
  • color management color management system
    (hệ thống quản lý màu sắc)
  • color management color management workflow
    (quy trình quản lý màu sắc)
  • color management color management profile
    (hồ sơ quản lý màu sắc (profile màu))
  • color management color management software
    (phần mềm quản lý màu sắc)
  • color management color management tools
    (công cụ quản lý màu sắc)

Idioms

  • end-to-end color management

    quản lý màu sắc toàn diện (từ đầu đến cuối quá trình)

    "Our new printing house uses end-to-end color management to ensure perfect color reproduction."

    (Xưởng in mới của chúng tôi sử dụng quản lý màu sắc toàn diện để đảm bảo tái tạo màu sắc hoàn hảo.)

  • ICC profile-based color management

    quản lý màu sắc dựa trên hồ sơ ICC (một tiêu chuẩn quốc tế)

    "ICC profile-based color management is crucial for consistent output across different devices."

    (Quản lý màu sắc dựa trên hồ sơ ICC rất quan trọng để có đầu ra nhất quán trên các thiết bị khác nhau.)

  • implementing color management

    triển khai việc quản lý màu sắc

    "Implementing color management can significantly reduce color discrepancies in print and digital media."

    (Việc triển khai quản lý màu sắc có thể giảm đáng kể sự sai lệch màu sắc trong in ấn và truyền thông kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color management

danh từ
Lật mặt

Quá trình kiểm soát cách màu sắc được hiển thị trên các thiết bị khác nhau (như máy quét, màn hình và máy in) để đảm bảo tính nhất quán và chính xác của màu sắc.

"Effective color management is crucial for producing high-quality prints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color management".

Tầm quan trọng trong thương hiệu và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, màu sắc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhận diện thương hiệu và thể hiện ý đồ nghệ thuật. Ví dụ, màu đỏ đặc trưng của Coca-Cola hay màu xanh ngọc của Tiffany & Co. cần phải được nhất quán trên mọi phương tiện quảng cáo, từ màn hình điện tử đến vật liệu in ấn. 'Color management' đảm bảo rằng tầm nhìn của nghệ sĩ, thiết kế viên, hay bản sắc thương hiệu được tái hiện chính xác, tránh sai lệch màu sắc có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc mất đi sự chuyên nghiệp, điều này rất được coi trọng trong môi trường kinh doanh và sáng tạo hiện đại.