(Top Banner Ad)
color calibration
B2
Danh từ B2 Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa

color calibration

UK: /ˈkʌlə ˌkælɪˈbreɪʃən/ • US: /ˈkʌlər ˌkælɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chỉnh màu chuẩn màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adjusting or standardizing the color output of a device (e.g., monitor, printer, camera) to match a known standard or to ensure accurate color reproduction.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh hoặc chuẩn hóa đầu ra màu của một thiết bị (ví dụ: màn hình, máy in, máy ảnh) để phù hợp với một tiêu chuẩn đã biết hoặc để đảm bảo tái tạo màu sắc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular color calibration is essential for professional photographers."

    "Hiệu chỉnh màu thường xuyên là rất cần thiết đối với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp."

  • "The monitor needs color calibration to display true colors."

    "Màn hình cần được hiệu chỉnh màu để hiển thị màu sắc trung thực."

  • "We use a colorimeter for precise color calibration."

    "Chúng tôi sử dụng máy đo màu để hiệu chỉnh màu chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calibrate hiệu chuẩn, điều chỉnh cho chính xác
Noun calibrator thiết bị hiệu chuẩn
Adjective calibrated đã được hiệu chuẩn
Noun coloration sự tô màu, cách phối màu

Synonyms

color correction (hiệu chỉnh màu)color management (quản lý màu)

Related Words

ICC profile (hồ sơ ICC)colorimeter (máy đo màu)spectrophotometer (máy quang phổ)

Subject Area

Công nghệ hình ảnh, Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Arabic
qālib
Italian
calibro
Middle English
colour
Modern English
color calibration

Gốc gác của sự chính xác

Từ 'color' bắt nguồn từ tiếng Latin nghĩa là màu sắc hoặc vẻ ngoài. Trong khi đó, 'calibration' có gốc từ tiếng Arabic 'qālib' (khuôn đúc), chuyển sang tiếng Ý thành 'calibro' để chỉ kích thước nòng súng. Khi kết hợp lại, 'color calibration' mô tả quá trình điều chỉnh các thiết bị sao cho màu sắc tuân theo một 'khuôn mẫu' chuẩn xác nhất, giống như việc đo đạc nòng súng ngày xưa.

Usage Note

Color calibration là một quy trình quan trọng để đảm bảo màu sắc hiển thị trên các thiết bị khác nhau (màn hình, máy in, máy chiếu...) là nhất quán và chính xác. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ và phần mềm chuyên dụng để đo lường và điều chỉnh các thông số màu sắc.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc hiệu chỉnh màu. Ví dụ: 'color calibration for accurate printing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color calibration
  • accurate accurate color calibration
    (hiệu chuẩn màu sắc chính xác)
  • professional professional color calibration
    (hiệu chuẩn màu sắc chuyên nghiệp)
  • automatic automatic color calibration
    (hiệu chuẩn màu sắc tự động)
Verb + color calibration
  • perform perform color calibration
    (thực hiện hiệu chuẩn màu sắc)
  • require require color calibration
    (yêu cầu hiệu chuẩn màu sắc)
  • maintain maintain color calibration
    (duy trì sự hiệu chuẩn màu sắc)

Idioms

  • factory-calibrated color

    màu sắc được hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy

    "This monitor comes with factory-calibrated color for immediate creative work."

    (Màn hình này đi kèm với màu sắc được hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy để phục vụ công việc sáng tạo ngay lập tức.)

  • out of calibration

    bị lệch hiệu chuẩn (không còn chính xác)

    "The printer is out of calibration, so the reds look more like pinks."

    (Máy in đang bị lệch hiệu chuẩn, nên màu đỏ trông giống như màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color calibration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh hoặc chuẩn hóa đầu ra màu của một thiết bị (ví dụ: màn hình, máy in, máy ảnh) để phù hợp với một tiêu chuẩn đã biết hoặc để đảm bảo tái tạo màu sắc chính xác.

"Regular color calibration is essential for professional photographers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color calibration".

Kỷ nguyên số và màu sắc 'thật'

Trong giới nhiếp ảnh và điện ảnh phương Tây, 'color calibration' không chỉ là kỹ thuật mà là một tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp. Việc đảm bảo màu sắc trung thực giúp truyền tải đúng cảm xúc của nghệ sĩ đến khán giả, tránh việc sai lệch thông điệp do màn hình hiển thị kém chất lượng.

Cuộc chiến màn hình

Các hãng công nghệ lớn như Apple hay Samsung luôn lấy khả năng 'color calibration' làm lợi thế cạnh tranh cốt lõi để thu hút nhóm khách hàng làm đồ họa chuyên nghiệp, thiết lập nên một văn hóa tiêu dùng chú trọng vào độ chuẩn xác của hình ảnh.