combines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To merge or blend together.
Vietnamese Meaning
Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This recipe combines sweet and savory flavors."
"Công thức này kết hợp hương vị ngọt và mặn."
-
"The software combines several tools into one application."
"Phần mềm này kết hợp nhiều công cụ vào một ứng dụng duy nhất."
-
"Her talent combines musical ability with a flair for performance."
"Tài năng của cô ấy kết hợp khả năng âm nhạc với năng khiếu biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | Kết hợp, phối hợp |
| Noun | combination | Sự kết hợp, sự phối hợp |
| Adjective | combined | Được kết hợp, chung |
| Adjective | combinable | Có thể kết hợp được |
| Noun | combinatorics | Tổ hợp (trong toán học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Combines" là dạng thức ngôi thứ ba số ít của động từ "combine" ở thì hiện tại đơn. Nó diễn tả hành động kết hợp, hòa trộn hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất. Khác với "mix" (trộn) thường chỉ sự hòa trộn vật lý, "combine" mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kết hợp các ý tưởng, yếu tố trừu tượng.
Prepositions
"Combines with": Kết hợp với cái gì. Ví dụ: This medicine combines with other treatments to fight the disease. "Combines into": Kết hợp thành cái gì. Ví dụ: Several small streams combine into a large river.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly combines (kết hợp một cách hoàn hảo)
-
effectively effectively combines (kết hợp một cách hiệu quả)
-
seamlessly seamlessly combines (kết hợp một cách mượt mà/liền mạch)
-
with combines with (kết hợp với (cái gì đó))
-
into combines into (kết hợp lại thành (một thực thể mới))
-
system the system combines (hệ thống tích hợp/kết hợp)
-
course the course combines (khóa học kết hợp giữa (lý thuyết và thực hành))
Idioms
-
Combine forces
Hợp lực, chung tay góp sức
"They decided to combine forces to defeat the common enemy."
(Họ quyết định hợp lực để đánh bại kẻ thù chung.)
-
Combine business with pleasure
Kết hợp công việc với giải trí
"I'm going to London for a conference, but I hope to combine business with pleasure."
(Tôi sẽ đến London để dự hội thảo, nhưng tôi hy vọng có thể kết hợp công việc với việc đi chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combines
Verb (third-person singular present)Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn.
"This recipe combines sweet and savory flavors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combines".
