(Top Banner Ad)
combines
B2
Verb (third-person singular present) B2 General

combines

UK: /kəmˈbaɪnz/ • US: /kəmˈbaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp pha trộn hợp nhất tích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To merge or blend together.

Vietnamese Meaning

Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe combines sweet and savory flavors."

    "Công thức này kết hợp hương vị ngọt và mặn."

  • "The software combines several tools into one application."

    "Phần mềm này kết hợp nhiều công cụ vào một ứng dụng duy nhất."

  • "Her talent combines musical ability with a flair for performance."

    "Tài năng của cô ấy kết hợp khả năng âm nhạc với năng khiếu biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine Kết hợp, phối hợp
Noun combination Sự kết hợp, sự phối hợp
Adjective combined Được kết hợp, chung
Adjective combinable Có thể kết hợp được
Noun combinatorics Tổ hợp (trong toán học)

Synonyms

merges (hợp nhất)blends (pha trộn)mixes (trộn)integrates (tích hợp)

Antonyms

separates (tách rời)divides (chia cắt)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- + *dwo-
Latin
combinare
Old French
combiner
Middle English
combinen

Sức mạnh của con số hai

Từ 'combines' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'combinare', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'bini' nghĩa là 'hai cái một'. Về cơ bản, nó mô tả hành động ghép hai thứ lại với nhau theo từng cặp để tạo ra một thực thể mới mạnh mẽ hơn.

Từ nông nghiệp đến công nghiệp

Trong lịch sử hiện đại, 'combine' còn trở thành danh từ để chỉ loại máy gặt đập liên hợp - một cỗ máy kết hợp ba công đoạn nông nghiệp riêng biệt (gặt, đập, sàng) thành một quy trình duy nhất.

Usage Note

"Combines" là dạng thức ngôi thứ ba số ít của động từ "combine" ở thì hiện tại đơn. Nó diễn tả hành động kết hợp, hòa trộn hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất. Khác với "mix" (trộn) thường chỉ sự hòa trộn vật lý, "combine" mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kết hợp các ý tưởng, yếu tố trừu tượng.

Prepositions

with into

"Combines with": Kết hợp với cái gì. Ví dụ: This medicine combines with other treatments to fight the disease. "Combines into": Kết hợp thành cái gì. Ví dụ: Several small streams combine into a large river.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • perfectly perfectly combines
    (kết hợp một cách hoàn hảo)
  • effectively effectively combines
    (kết hợp một cách hiệu quả)
  • seamlessly seamlessly combines
    (kết hợp một cách mượt mà/liền mạch)
Verb + Preposition
  • with combines with
    (kết hợp với (cái gì đó))
  • into combines into
    (kết hợp lại thành (một thực thể mới))
Noun + Verb
  • system the system combines
    (hệ thống tích hợp/kết hợp)
  • course the course combines
    (khóa học kết hợp giữa (lý thuyết và thực hành))

Idioms

  • Combine forces

    Hợp lực, chung tay góp sức

    "They decided to combine forces to defeat the common enemy."

    (Họ quyết định hợp lực để đánh bại kẻ thù chung.)

  • Combine business with pleasure

    Kết hợp công việc với giải trí

    "I'm going to London for a conference, but I hope to combine business with pleasure."

    (Tôi sẽ đến London để dự hội thảo, nhưng tôi hy vọng có thể kết hợp công việc với việc đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combines

Verb (third-person singular present)
Lật mặt

Kết hợp, phối hợp, trộn lẫn.

"This recipe combines sweet and savory flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combines".

Ẩm thực Fusion

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'combines' thể hiện rõ nhất qua 'Fusion Cuisine'. Đây là phong cách nấu ăn kết hợp các yếu tố của các truyền thống ẩm thực khác nhau từ các quốc gia hoặc khu vực khác nhau để tạo ra những món ăn độc đáo.

Cấu trúc doanh nghiệp (The Combine)

Trong lịch sử kinh tế Mỹ, 'a combine' thường dùng để chỉ một nhóm các công ty hoặc cá nhân kết hợp lại để kiểm soát thị trường hoặc giá cả, thường mang sắc thái về sự độc quyền hoặc liên minh kinh tế.