(Top Banner Ad)
fusion
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

fusion

UK: /ˈfjuːʒən/ • US: /ˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp nhất sự kết hợp sự dung hợp phản ứng tổng hợp (hạt nhân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of joining two or more things together to form a single entity.

Vietnamese Meaning

Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự dung hợp; quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fusion of jazz and rock music created a new genre."

    "Sự kết hợp giữa nhạc jazz và nhạc rock đã tạo ra một thể loại mới."

  • "The restaurant is famous for its fusion cuisine."

    "Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực kết hợp."

  • "Fusion power is a promising source of clean energy."

    "Năng lượng từ phản ứng tổng hợp hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fuse hòa hợp, hợp nhất; làm chảy, làm nóng chảy
Noun fuse cầu chì (trong điện); ngòi nổ
Adjective fusible có thể nóng chảy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeu-
Latin
fundere
Latin
fusio
Old French
fusion
English
fusion

Nguồn gốc từ 'rót chảy'

Từ 'fusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fusio', mang ý nghĩa là 'sự rót ra' hoặc 'sự nóng chảy'. Gốc động từ 'fundere' cũng trong tiếng Latin có nghĩa là 'rót', 'làm chảy'. Điều này phản ánh rõ ràng trong các nghĩa hiện đại của 'fusion' như sự hợp nhất hoặc sự nóng chảy của vật chất.

Usage Note

Từ 'fusion' thường mang ý nghĩa về việc tạo ra một cái gì đó mới, mạnh mẽ hoặc độc đáo hơn từ các thành phần ban đầu. Sự khác biệt với 'combination' là 'fusion' nhấn mạnh sự hòa trộn hoàn toàn, trong khi 'combination' chỉ đơn giản là sự kết hợp mà không nhất thiết có sự biến đổi bản chất.

Prepositions

of with between

'Fusion of' chỉ sự hợp nhất của các thành phần để tạo thành một tổng thể. 'Fusion with' nhấn mạnh sự hòa trộn với một yếu tố khác. 'Fusion between' chỉ sự hợp nhất giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fusion
  • nuclear nuclear fusion
    (phản ứng tổng hợp hạt nhân)
  • cultural cultural fusion
    (sự giao thoa/hòa trộn văn hóa)
  • culinary culinary fusion
    (ẩm thực kết hợp/pha trộn)
  • cold cold fusion
    (phản ứng nhiệt hạch lạnh (một giả thuyết))
Verb + fusion
  • achieve achieve fusion
    (đạt được sự tổng hợp/kết hợp)
  • create create fusion
    (tạo ra sự kết hợp/hòa trộn)
  • promote promote fusion
    (thúc đẩy sự hòa hợp/kết hợp)
Fusion + Noun
  • cuisine fusion cuisine
    (ẩm thực kết hợp)
  • music fusion music
    (âm nhạc hòa trộn (thể loại))
  • reactor fusion reactor
    (lò phản ứng nhiệt hạch)

Idioms

  • cultural fusion

    sự giao thoa/hòa trộn văn hóa

    "The city is known for its incredible cultural fusion, blending traditions from East and West."

    (Thành phố này nổi tiếng với sự giao thoa văn hóa tuyệt vời, pha trộn các truyền thống từ Đông sang Tây.)

  • fusion cuisine

    ẩm thực kết hợp (kết hợp các phong cách nấu ăn khác nhau)

    "We tried a new restaurant specializing in Asian-Mediterranean fusion cuisine."

    (Chúng tôi đã thử một nhà hàng mới chuyên về ẩm thực kết hợp Á-Địa Trung Hải.)

  • jazz fusion

    nhạc jazz hòa tấu (thể loại nhạc kết hợp jazz với các thể loại khác)

    "Her band experiments with elements of rock and funk to create a unique jazz fusion sound."

    (Ban nhạc của cô ấy thử nghiệm các yếu tố rock và funk để tạo ra một âm thanh jazz hòa tấu độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fusion

danh từ
Lật mặt

Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự dung hợp; quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

"The fusion of jazz and rock music created a new genre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fusion".

Ẩm thực và Nghệ thuật kết hợp (Fusion)

Khái niệm 'fusion' rất phổ biến trong ẩm thực và nghệ thuật hiện đại. Ẩm thực fusion là sự kết hợp các nguyên liệu hoặc phong cách nấu ăn từ các nền văn hóa khác nhau để tạo ra món ăn mới, độc đáo. Tương tự, trong âm nhạc và nghệ thuật, fusion chỉ sự pha trộn các thể loại hoặc hình thức nghệ thuật truyền thống để tạo ra những tác phẩm sáng tạo, mang tính đột phá.