(Top Banner Ad)
combustion chamber
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Động cơ đốt trong

combustion chamber

UK: /kəmˈbʌs.tʃən ˌtʃeɪm.bər/ • US: /kəmˈbʌs.tʃən ˌtʃeɪm.bər/

Nghĩa tiếng Việt

buồng đốt họng đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of an engine in which fuel is burned.

Vietnamese Meaning

Buồng đốt, phần của động cơ nơi nhiên liệu được đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design of the combustion chamber affects the engine's efficiency and emissions."

    "Thiết kế của buồng đốt ảnh hưởng đến hiệu suất và lượng khí thải của động cơ."

  • "The engineer inspected the combustion chamber for signs of wear and tear."

    "Kỹ sư kiểm tra buồng đốt để tìm dấu hiệu hao mòn."

  • "Efficient combustion in the chamber is crucial for reducing pollution."

    "Sự đốt cháy hiệu quả trong buồng đốt là rất quan trọng để giảm ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combust Đốt cháy, bốc cháy
Adjective combustible Dễ cháy, có thể cháy được
Noun combustibility Tính dễ cháy, khả năng cháy
Adjective non-combustible Không cháy được, chống cháy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Động cơ đốt trong

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comburere
Latin
camera
Old French
combustion
Old French
chambre
English
combustion
English
chamber
English
combustion chamber

Nguồn gốc của 'combustion chamber'

Cụm từ 'combustion chamber' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Combustion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comburere' (có nghĩa là 'đốt cháy hết') qua tiếng Pháp cổ 'combustion' (hành động đốt). 'Chamber' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'camera' (có nghĩa là 'vòm', 'căn phòng') thông qua tiếng Pháp cổ 'chambre'. Vào thế kỷ 19, khi các động cơ và công nghệ đốt cháy phát triển, hai từ này được ghép lại để mô tả một cách chính xác không gian kín nơi quá trình đốt nhiên liệu diễn ra, tạo ra năng lượng cho máy móc.

Usage Note

Buồng đốt là một phần quan trọng của động cơ đốt trong, nơi quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra để tạo ra năng lượng. Nó thường được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả đốt cháy và giảm thiểu khí thải. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và công nghiệp liên quan đến động cơ và năng lượng.

Prepositions

in of

Ví dụ: "The combustion chamber *in* a diesel engine is different from that *of* a gasoline engine."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combustion chamber
  • internal internal combustion chamber
    (buồng đốt trong)
  • main main combustion chamber
    (buồng đốt chính)
  • primary primary combustion chamber
    (buồng đốt sơ cấp)
  • jet engine jet engine combustion chamber
    (buồng đốt động cơ phản lực)
Verb + combustion chamber
  • design a design a combustion chamber
    (thiết kế một buồng đốt)
  • operate a operate a combustion chamber
    (vận hành một buồng đốt)
  • cool the cool the combustion chamber
    (làm mát buồng đốt)
  • ignite in the ignite in the combustion chamber
    (bốc cháy trong buồng đốt)

Idioms

  • internal combustion chamber

    Buồng đốt trong (thường dùng trong các động cơ đốt trong)

    "The piston moves inside the internal combustion chamber to generate power."

    (Piston di chuyển bên trong buồng đốt trong để tạo ra năng lượng.)

  • jet engine combustion chamber

    Buồng đốt động cơ phản lực (thành phần thiết yếu trong động cơ máy bay phản lực)

    "Fuel is mixed with air and ignited in the jet engine combustion chamber."

    (Nhiên liệu được trộn với không khí và đốt cháy trong buồng đốt động cơ phản lực.)

  • rocket engine combustion chamber

    Buồng đốt động cơ tên lửa (nơi nhiên liệu và chất oxy hóa phản ứng để tạo lực đẩy)

    "High pressure is generated in the rocket engine combustion chamber to propel the rocket."

    (Áp suất cao được tạo ra trong buồng đốt động cơ tên lửa để đẩy tên lửa đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combustion chamber

noun
Lật mặt

Buồng đốt, phần của động cơ nơi nhiên liệu được đốt cháy.

"The design of the combustion chamber affects the engine's efficiency and emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combustion chamber".

Cuộc cách mạng công nghiệp và Giao thông hiện đại

Buồng đốt là trái tim của động cơ đốt trong, phát minh đã thay đổi hoàn toàn thế giới từ cuối thế kỷ 19. Sự phát triển của động cơ đốt trong đã dẫn đến cuộc cách mạng trong giao thông vận tải (ô tô, máy bay, tàu hỏa) và công nghiệp, định hình lối sống và nền kinh tế toàn cầu như chúng ta biết ngày nay.

Tác động môi trường và Phát triển bền vững

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, hoạt động của buồng đốt cũng là nguồn phát thải khí nhà kính và chất ô nhiễm, góp phần vào biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí. Điều này đã thúc đẩy nỗ lực toàn cầu trong việc nghiên cứu và phát triển các nguồn năng lượng sạch hơn, các loại động cơ hiệu quả hơn và công nghệ giảm phát thải để hướng tới một tương lai bền vững.