(Top Banner Ad)
burning chamber
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Lịch sử (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

burning chamber

UK: /ˈbɜːnɪŋ ˈtʃeɪmbər/ • US: /ˈbɜːrnɪŋ ˈtʃeɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

buồng đốt khoang đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed space or compartment where combustion occurs, often under controlled conditions.

Vietnamese Meaning

Một không gian kín hoặc khoang nơi quá trình đốt cháy xảy ra, thường là trong các điều kiện được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design of the burning chamber is crucial for efficient combustion."

    "Thiết kế của buồng đốt là rất quan trọng để đốt cháy hiệu quả."

  • "The burning chamber of the incinerator must withstand extremely high temperatures."

    "Buồng đốt của lò đốt rác phải chịu được nhiệt độ cực cao."

  • "Scientists are researching new materials for the burning chamber to increase efficiency."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu mới cho buồng đốt để tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burn đốt, cháy
Noun burner đầu đốt, bếp lò
Adjective burning đang cháy, nóng bỏng
Adjective burnt bị cháy, khét
Noun chamber buồng, phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Lịch sử (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (*bherw- / *kh₂em-)
Hai gốc từ riêng biệt: 'sôi, cháy' và 'uốn cong'
Proto-Germanic / Latin
*brinnaną / camera
Old English / Old French
bærnan / chambre
Modern English
burning chamber

Lửa và Nước Sôi (Nguồn gốc của 'Burn')

Từ 'burn' (cháy) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bherw-', có nghĩa là 'sôi, sủi bọt'. Điều này cho thấy người xưa đã liên kết hình ảnh ngọn lửa bập bùng, chuyển động không ngừng với hình ảnh nước sôi sùng sục, thể hiện một sự quan sát tinh tế về các hiện tượng tự nhiên.

Căn Phòng Mái Vòm (Nguồn gốc của 'Chamber')

Từ 'chamber' (buồng, phòng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'camera', ban đầu có nghĩa là 'căn phòng có mái vòm' hoặc 'hầm'. Thật thú vị, từ 'camera' (máy ảnh) của chúng ta cũng bắt nguồn từ đây, qua thuật ngữ 'camera obscura', nghĩa đen là 'phòng tối', một thiết bị quang học sơ khai.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của động cơ đốt trong, lò đốt, hoặc các thiết bị kỹ thuật khác nơi nhiên liệu được đốt để tạo ra năng lượng hoặc xử lý chất thải. Sự khác biệt với 'combustion chamber' là 'burning chamber' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình đốt cháy đang diễn ra.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí của quá trình đốt cháy ('burning chamber in a rocket engine'). 'of' dùng để chỉ cấu trúc hoặc thành phần ('the design of the burning chamber').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burning chamber
  • main main burning chamber
    (buồng đốt chính)
  • secondary secondary burning chamber
    (buồng đốt thứ cấp (để xử lý khí thải))
  • efficient efficient burning chamber
    (buồng đốt hiệu suất cao)
Verb + burning chamber
  • design design a burning chamber
    (thiết kế một buồng đốt)
  • ignite ignite the burning chamber
    (đánh lửa/đốt cháy buồng đốt)
  • clean clean the burning chamber
    (làm sạch buồng đốt)
Noun + burning chamber
  • engine engine's burning chamber
    (buồng đốt của động cơ)
  • furnace furnace's burning chamber
    (buồng đốt của lò nung)
  • chamber burning chamber temperature
    (nhiệt độ buồng đốt)

Idioms

  • the burning chamber of politics

    Lò lửa chính trị (ám chỉ nơi diễn ra các cuộc tranh luận, đấu tranh chính trị khốc liệt và căng thẳng nhất). Đây là một cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ thông.

    "The parliament became the burning chamber of politics as the controversial new bill was introduced."

    (Nghị viện đã trở thành lò lửa chính trị khi dự luật mới đầy tranh cãi được đưa ra.)

  • to be thrown into the burning chamber

    Bị ném vào buồng đốt (ám chỉ việc bị đẩy vào một tình huống cực kỳ khó khăn, áp lực cao hoặc mang tính hủy diệt). Đây là cách dùng hình ảnh để nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt.

    "As a new intern, he felt like he was thrown into the burning chamber on his first day of the project."

    (Là một thực tập sinh mới, anh ấy cảm thấy như bị ném vào buồng đốt ngay trong ngày đầu tiên của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burning chamber

Danh từ
Lật mặt

Một không gian kín hoặc khoang nơi quá trình đốt cháy xảy ra, thường là trong các điều kiện được kiểm soát.

"The design of the burning chamber is crucial for efficient combustion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burning chamber".

Trái Tim Của Cách Mạng Công Nghiệp

Sự phát triển của các buồng đốt hiệu quả trong động cơ hơi nước chính là trái tim của cuộc Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây. Chúng cung cấp năng lượng cho nhà máy, tàu hỏa và tàu thủy, làm thay đổi hoàn toàn xã hội, kinh tế và cách con người làm việc.

Chìa Khóa Chinh Phục Không Gian

Động cơ tên lửa về cơ bản là những buồng đốt cực kỳ tiên tiến. Quá trình đốt cháy nhiên liệu một cách có kiểm soát nhưng vô cùng mạnh mẽ bên trong buồng đốt tạo ra lực đẩy khổng lồ, giúp tàu vũ trụ thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất và bay vào không gian.