(Top Banner Ad)
commander
B2
Danh từ B2 Quân sự, Chính trị, Lãnh đạo

commander

UK: /kəˈmɑːndər/ • US: /kəˈmændər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ huy người chỉ huy tư lệnh hạm trưởng (trong hải quân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of a group of people, especially soldiers.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ huy một nhóm người, đặc biệt là binh lính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commander gave the order to attack."

    "Người chỉ huy ra lệnh tấn công."

  • "The space shuttle commander reported a successful launch."

    "Chỉ huy tàu con thoi vũ trụ báo cáo vụ phóng thành công."

  • "She is the commander of the local police precinct."

    "Cô ấy là chỉ huy của đồn cảnh sát địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun command lệnh, mệnh lệnh, quyền chỉ huy, quyền điều khiển
Adjective commanding có uy quyền, có khả năng chỉ huy, gây ấn tượng
Noun commandant chỉ huy trưởng, sĩ quan chỉ huy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare
Old French
comander
English
commander

Nguồn gốc từ 'ra lệnh bằng tay'

Từ 'commander' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'commandare', nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'giao phó'. Nó được cấu thành từ 'com-' (tiếp đầu ngữ nhấn mạnh) và 'mandare' (giao phó, ủy thác), mà 'mandare' lại bắt nguồn từ 'manus' (bàn tay) và 'dare' (cho, trao). Qua tiếng Pháp cổ 'comander', từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa người có quyền ra lệnh hoặc chỉ huy một lực lượng.

Usage Note

Từ 'commander' thường chỉ người có quyền ra lệnh và chịu trách nhiệm cho một đơn vị quân đội hoặc một hoạt động quân sự. Nó ngụ ý một vị trí quyền lực và trách nhiệm cao. Khác với 'leader' (người lãnh đạo) có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, 'commander' mang tính chất quân sự và chính thức hơn.

Prepositions

of in

'- Commander of': Chỉ người chỉ huy một đơn vị cụ thể (ví dụ: Commander of the fleet). '- Commander in': Chỉ người chỉ huy một địa điểm hoặc khu vực (ví dụ: Commander in chief).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commander
  • senior senior commander
    (chỉ huy cấp cao)
  • military military commander
    (chỉ huy quân sự)
  • chief chief commander
    (tổng chỉ huy)
  • naval naval commander
    (chỉ huy hải quân)
  • field field commander
    (chỉ huy chiến trường)
Verb + commander
  • appoint appoint a commander
    (bổ nhiệm một chỉ huy)
  • obey obey the commander
    (tuân lệnh chỉ huy)
  • report to report to the commander
    (báo cáo với chỉ huy)
  • serve under serve under a commander
    (phục vụ dưới quyền một chỉ huy)

Idioms

  • commander-in-chief

    tổng tư lệnh (người đứng đầu quân đội của một quốc gia, thường là nguyên thủ)

    "The President is the commander-in-chief of the armed forces."

    (Tổng thống là tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang.)

  • Supreme Commander

    tư lệnh tối cao (chỉ huy cao nhất của một lực lượng quân sự hoặc liên minh quốc tế)

    "General Eisenhower was the Supreme Commander of the Allied Expeditionary Force in World War II."

    (Tướng Eisenhower là Tư lệnh tối cao của Lực lượng Viễn chinh Đồng minh trong Thế chiến II.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commander

Danh từ
Lật mặt

Một người chỉ huy một nhóm người, đặc biệt là binh lính.

"The commander gave the order to attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commander".

Chuỗi Chỉ Huy (Chain of Command)

Trong quân đội và nhiều tổ chức phương Tây, 'commander' là một phần của 'chuỗi chỉ huy' (chain of command), một hệ thống phân cấp quyền lực rõ ràng. Việc tuân thủ chuỗi chỉ huy là rất quan trọng để đảm bảo sự vận hành hiệu quả, kỷ luật và trách nhiệm trong tổ chức.

Vai trò Tổng Tư Lệnh Dân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nguyên thủ quốc gia (ví dụ: Tổng thống) được gọi là 'Commander-in-Chief' của các lực lượng vũ trang. Điều này thể hiện nguyên tắc quan trọng là quyền lực tối cao của dân sự đối với quân đội, đảm bảo quân đội phục vụ chính phủ dân cử.