(Top Banner Ad)
commence
B2
Động từ (Verb) B2 Đời sống hàng ngày, Công việc

commence

UK: /kəˈmens/ • US: /kəˈmens/

Nghĩa tiếng Việt

khởi công bắt đầu (một cách trang trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or start.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu, khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will commence at 9 a.m."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng."

  • "Construction will commence next month."

    "Việc xây dựng sẽ bắt đầu vào tháng tới."

  • "The ceremony commenced with a prayer."

    "Buổi lễ bắt đầu bằng một lời cầu nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence bắt đầu, khởi xướng
Noun commencement sự bắt đầu, hoặc lễ phát bằng tốt nghiệp
Verb recommence bắt đầu lại sau khi tạm dừng
Noun recommencement sự khởi đầu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cominitiare
Old French
comencer
Middle English
commencen

Sự khởi đầu trang trọng

Từ 'commence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cominitiare', trong đó 'com-' thể hiện sự kết hợp và 'initiare' nghĩa là bắt đầu. Khác với 'start' hay 'begin' vốn là các từ gốc Đức (Germanic) bình dân, 'commence' được du nhập qua tiếng Pháp nên mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản luật pháp, nghi lễ hoặc sự kiện chính thức.

Usage Note

Từ 'commence' mang tính trang trọng hơn so với 'begin' hoặc 'start'. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một sự kiện quan trọng hoặc một quá trình dài hơi. Khác với 'initiate' (khởi xướng) vốn nhấn mạnh việc bắt đầu một cái gì đó mới hoặc một dự án, 'commence' đơn giản chỉ sự bắt đầu.

Prepositions

with by

'Commence with' nhấn mạnh cái gì đó được bắt đầu bằng một hành động, sự kiện cụ thể. 'Commence by' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh một phương pháp hoặc cách thức được sử dụng để bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commence
  • formally formally commence
    (chính thức bắt đầu)
  • immediately immediately commence
    (bắt đầu ngay lập tức)
Noun + commence
  • proceedings proceedings commence
    (vụ kiện/thủ tục tố tụng bắt đầu)
  • ceremony ceremony commence
    (buổi lễ bắt đầu)

Idioms

  • Let the games commence

    Hãy để cuộc chơi/trận đấu bắt đầu (thường dùng trước khi bắt đầu một sự kiện lớn hoặc cuộc thi)

    "The stadium is packed, the athletes are ready - let the games commence!"

    (Sân vận động đã kín chỗ, các vận động viên đã sẵn sàng - hãy để cuộc chơi bắt đầu!)

  • Commence fire

    Khai hỏa (lệnh trong quân sự)

    "The captain gave the order to commence fire at the target."

    (Vị thuyền trưởng ra lệnh khai hỏa vào mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commence

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bắt đầu, khởi đầu.

"The meeting will commence at 9 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence".

Commencement Speaker

Tại các đại học Mỹ và phương Tây, lễ tốt nghiệp được gọi là 'Commencement Ceremony'. Tên gọi này hàm ý rằng tốt nghiệp không phải là sự kết thúc, mà là sự bắt đầu của một chương mới trong cuộc đời. Các bài diễn văn tốt nghiệp nổi tiếng (như của Steve Jobs tại Stanford) thường được gọi là 'Commencement Speech'.

Tính trang trọng trong văn hóa Anh-Mỹ

Người bản xứ hiếm khi dùng 'commence' trong đời thường (như khi đi ăn hay đi chơi). Việc sử dụng từ này thay cho 'start' thể hiện sự nghiêm túc, tính chuyên nghiệp cao và thường thấy trong các hợp đồng thương mại hoặc thông cáo báo chí.