(Top Banner Ad)
conclude
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Pháp luật

conclude

UK: /kənˈkluːd/ • US: /kənˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc hoàn thành rút ra kết luận suy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring to an end; finish.

Vietnamese Meaning

Kết thúc, hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting concluded at 5 pm."

    "Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều."

  • "The negotiations concluded successfully."

    "Các cuộc đàm phán đã kết thúc thành công."

  • "What do you conclude from this report?"

    "Bạn rút ra kết luận gì từ báo cáo này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conclusion Sự kết luận; đoạn kết; phần cuối
Adjective conclusive Có tính thuyết phục, mang tính quyết định
Adverb conclusively Một cách dứt khoát; một cách thuyết phục
Noun conclusiveness Sự thuyết phục; tính dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conclūdere
Old French
conclure
Middle English
conclūden
Modern English
conclude

Nguồn Gốc Từ 'Khóa Lại'

Từ 'conclude' bắt nguồn từ tiếng Latin *conclūdere*. Cụm từ này là sự kết hợp của tiền tố *con-* (nghĩa là 'cùng nhau') và động từ *claudere* (nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khóa lại'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'khóa chặt' hoặc 'kết thúc bằng cách đóng lại'. Sau đó, nghĩa bóng được mở rộng thành 'kết thúc một cách dứt khoát' hoặc 'đưa ra kết luận'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc kết thúc một sự kiện, một bài phát biểu, một bài luận, hoặc một quá trình suy luận. Khác với 'end' (kết thúc) đơn thuần, 'conclude' mang tính chủ động, có sự sắp xếp, lên kế hoạch trước.

Prepositions

with by

Conclude with: Kết thúc bằng một hành động, sự kiện nào đó. Ví dụ: The meeting concluded with a vote.
Conclude by: Kết thúc bằng cách làm gì. Ví dụ: He concluded by thanking everyone for their help.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conclude (Kết luận/Kết thúc như thế nào)
  • hastily hastily conclude
    (vội vàng kết luận (trước khi có đủ bằng chứng))
  • firmly firmly conclude
    (kết luận một cách chắc chắn)
  • logically logically conclude
    (kết luận một cách logic, hợp lý)
Conclude + Noun (Kết thúc cái gì/Kết luận điều gì)
  • negotiations conclude negotiations
    (kết thúc đàm phán)
  • a treaty conclude a treaty
    (ký kết hoặc hoàn tất một hiệp ước)
  • a deal conclude a deal
    (hoàn tất một thỏa thuận hoặc giao dịch)
Noun (Subject) + conclude (Cái gì kết thúc/kết luận)
  • The meeting The meeting concluded
    (Cuộc họp đã kết thúc)
  • The report The report concluded that...
    (Báo cáo kết luận rằng...)

Idioms

  • To conclude by saying

    Để kết thúc bằng cách nói rằng (Dùng khi kết thúc bài phát biểu hoặc báo cáo)

    "To conclude by saying, thank you all for attending."

    (Để kết thúc, tôi xin nói rằng, cảm ơn tất cả các bạn đã tham dự.)

  • Conclude proceedings

    Kết thúc các thủ tục (Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hội nghị chính thức)

    "The judge concluded proceedings after the final witness testified."

    (Thẩm phán đã kết thúc các thủ tục sau khi nhân chứng cuối cùng làm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclude

Động từ
Lật mặt

Kết thúc, hoàn thành.

"The meeting concluded at 5 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclude".

Cấu Trúc Luận Điểm Học Thuật

Trong văn hóa viết luận và nghiên cứu học thuật phương Tây, động từ 'conclude' được sử dụng rộng rãi trong phần Kết luận (Conclusion) để đánh dấu sự hoàn thành của lập luận. Phần này không chỉ tóm tắt mà còn khẳng định lại tính đúng đắn của luận điểm đã đưa ra, thường bằng cách dùng các từ như 'We can conclude that...' (Chúng ta có thể kết luận rằng...).

Ngôn Ngữ Ngoại Giao

Trong ngôn ngữ ngoại giao và luật pháp quốc tế, 'conclude' là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ hành động hai hoặc nhiều quốc gia chính thức ký kết và hoàn tất một hiệp ước (treaty) hoặc thỏa thuận quốc tế. Đây là một cách dùng trang trọng và chuyên môn hơn so với 'finish' hay 'end'.