(Top Banner Ad)
inaugurate
C1
Động từ C1 Chính trị, Lịch sử, Nghi lễ

inaugurate

UK: /ɪˈnɔːɡjəreɪt/ • US: /ɪˈnɔːɡjəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức khánh thành khai trương bổ nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or introduce (a system, policy, or period) officially.

Vietnamese Meaning

Khởi đầu hoặc giới thiệu (một hệ thống, chính sách, hoặc giai đoạn) một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new president will be inaugurated into office next month."

    "Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tháng tới."

  • "The new bridge was inaugurated by the mayor."

    "Cây cầu mới được khánh thành bởi thị trưởng."

  • "The museum will inaugurate a new exhibition next week."

    "Bảo tàng sẽ khai trương một cuộc triển lãm mới vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inaugurate nhậm chức, khai mạc, khởi đầu
Noun inauguration lễ nhậm chức, lễ khai mạc, sự khởi đầu
Adjective inaugural mở đầu, khai mạc, nhậm chức (thuộc về lễ nhậm chức/khai mạc)
Noun inaugural bài diễn văn nhậm chức, phát biểu khai mạc
Noun inaugurator người nhậm chức, người khai mạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augurāre
Latin
inaugurāre
Late Latin
inaugurātus
English
inaugurate

Nguồn gốc từ các nhà tiên tri La Mã

Từ 'inaugurate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inaugurāre'. Trong thời La Mã cổ đại, các 'augur' là những nhà tiên tri chuyên giải mã các điềm báo, đặc biệt là từ chuyến bay của chim, để biết liệu một sự kiện quan trọng hay một quyết định lớn có được các vị thần ủng hộ hay không. Vì vậy, 'inaugurate' ban đầu mang nghĩa là 'khai mạc' hoặc 'nhậm chức' sau khi đã tham khảo ý kiến của các nhà tiên tri để đảm bảo sự may mắn và thành công.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử để chỉ việc bắt đầu một nhiệm kỳ mới của một nhà lãnh đạo hoặc một sự kiện quan trọng.

Prepositions

into

Inaugurate something into something: thường được dùng khi nói về việc giới thiệu một cái gì đó vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • president inaugurate a president
    (nhậm chức tổng thống)
  • era inaugurate a new era
    (mở ra một kỷ nguyên mới)
  • building inaugurate a new building
    (khánh thành một tòa nhà mới)
  • service inaugurate a new service
    (khai trương một dịch vụ mới)
  • policy inaugurate a new policy
    (khởi xướng một chính sách mới)
Adverb + Verb
  • formally formally inaugurate
    (chính thức nhậm chức/khai mạc)
  • officially officially inaugurate
    (chính thức nhậm chức/khai mạc)

Idioms

  • inaugurate a new chapter

    mở ra một chương mới (trong lịch sử, cuộc sống, v.v.)

    "The peace treaty inaugurated a new chapter in the region's history."

    (Hiệp ước hòa bình đã mở ra một chương mới trong lịch sử khu vực.)

  • inaugurate a grand tradition

    khởi đầu một truyền thống lớn/cao quý

    "The annual festival will inaugurate a grand tradition of cultural exchange."

    (Lễ hội thường niên sẽ khởi đầu một truyền thống lớn về trao đổi văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaugurate

Động từ
Lật mặt

Khởi đầu hoặc giới thiệu (một hệ thống, chính sách, hoặc giai đoạn) một cách chính thức.

"The new president will be inaugurated into office next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president, who was inaugurated yesterday, addressed the nation.
Tổng thống, người đã nhậm chức ngày hôm qua, đã phát biểu trước quốc dân.
Phủ định
The official, whose duties do not inaugurate new policies, focuses on maintenance.
Viên chức, người mà công việc không khai trương các chính sách mới, tập trung vào việc bảo trì.
Nghi vấn
Is there a ceremony where they will inaugurate the new bridge?
Có buổi lễ nào nơi họ sẽ khánh thành cây cầu mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long campaign, the newly elected president, a symbol of hope, was inaugurated with great fanfare.
Sau một chiến dịch dài, vị tổng thống mới đắc cử, một biểu tượng của hy vọng, đã được nhậm chức với sự phô trương lớn.
Phủ định
Despite the public's anticipation, the senator, once a strong contender, was not inaugurated as governor.
Mặc dù công chúng mong đợi, thượng nghị sĩ, người từng là một ứng cử viên mạnh, đã không được nhậm chức thống đốc.
Nghi vấn
Following the vote count, will the elected official, the people's choice, be inaugurated next month?
Sau khi kiểm phiếu, liệu quan chức được bầu, sự lựa chọn của người dân, sẽ được nhậm chức vào tháng tới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president inaugurated the new hospital last month.
Tổng thống đã khánh thành bệnh viện mới vào tháng trước.
Phủ định
They didn't inaugurate the statue due to the bad weather.
Họ đã không khánh thành bức tượng do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Did they inaugurate the new school building yesterday?
Hôm qua họ có khánh thành tòa nhà trường học mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaugurate".

Lễ nhậm chức Tổng thống Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'Inauguration Day' là một sự kiện trọng đại, diễn ra cứ bốn năm một lần để tân Tổng thống và Phó Tổng thống chính thức nhậm chức. Lễ tuyên thệ thường được tổ chức tại Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ (US Capitol) và có bài phát biểu nhậm chức, đánh dấu sự khởi đầu của một nhiệm kỳ mới.

Khánh thành công trình công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'inaugurate' một tòa nhà công cộng, một cây cầu mới, hay một dịch vụ mới (như tuyến tàu điện ngầm) thường đi kèm với một buổi lễ trang trọng. Đây là cách để đánh dấu tầm quan trọng của công trình hoặc dịch vụ đó, thường có sự tham dự của các quan chức và nhân vật có ảnh hưởng.