(Top Banner Ad)
commensals
C1
Danh từ C1 Sinh học, Vi sinh vật học

commensals

UK: /kəˈmensəlz/ • US: /kəˈmensəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vi sinh vật hội sinh sinh vật hội sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organisms that live in or on another organism (the host) and obtain benefits without harming or helping the host.

Vietnamese Meaning

Các sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ) và nhận được lợi ích mà không gây hại hoặc giúp đỡ vật chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gut is full of commensals which are essential for digestion."

    "Ruột chứa đầy các vi sinh vật hội sinh, rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa."

  • "Many bacteria found on the skin are commensals."

    "Nhiều loại vi khuẩn được tìm thấy trên da là vi sinh vật hội sinh."

  • "The balance of commensals in the gut is vital for maintaining good health."

    "Sự cân bằng của các vi sinh vật hội sinh trong ruột rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commensal Cá thể cộng sinh; người cùng ăn chung bàn
Noun commensalism Mối quan hệ cộng sinh (trong sinh học)
Adjective commensal Thuộc về cộng sinh; cùng bàn ăn
Adverb commensally Theo cách cộng sinh

Synonyms

symbionts (sinh vật cộng sinh (nói chung, bao gồm cả commensals, mutualists và parasites))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
mensa
Latin
commensalis
English (17th C.)
commensal

Gốc gác 'Cùng bàn'

Từ 'commensals' (người cùng bàn ăn, cá thể cộng sinh) có nguồn gốc Latinh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'com-' (nghĩa là 'cùng', 'với') và danh từ 'mensa' (nghĩa là 'cái bàn' hoặc 'bữa ăn'). Vì vậy, ý nghĩa cơ bản của nó là những người cùng ăn chung một bàn. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng sang sinh học để mô tả các sinh vật sống chung (mối quan hệ cộng sinh).

Usage Note

Từ 'commensals' thường được dùng để chỉ các vi sinh vật (ví dụ: vi khuẩn, nấm) sống trên da hoặc trong ruột của động vật. Mối quan hệ này được gọi là 'commensalism' (hội sinh), một loại quan hệ cộng sinh trong đó một bên có lợi và bên kia không bị ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'parasites' (ký sinh trùng) gây hại cho vật chủ và 'mutualists' (cộng sinh) mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Prepositions

in on

‘In’ được dùng khi commensals sống bên trong vật chủ (ví dụ: trong ruột). ‘On’ được dùng khi commensals sống trên bề mặt vật chủ (ví dụ: trên da). Ví dụ: 'Commensals in the gut microbiome...' ; 'Commensals on the skin...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commensals (Sinh học)
  • intestinal intestinal commensals
    (Các sinh vật cộng sinh đường ruột)
  • harmless harmless commensals
    (Các sinh vật cộng sinh vô hại)
  • beneficial beneficial commensals
    (Các sinh vật cộng sinh có lợi)
Noun Phrases (Ngữ cảnh)
  • human human commensals
    (Các sinh vật cộng sinh ở người)
  • gut gut commensals
    (Vi khuẩn cộng sinh trong ruột)

Idioms

  • obligate commensals

    Các sinh vật cộng sinh bắt buộc (phải sống với vật chủ)

    "Certain bacteria are obligate commensals; they cannot survive outside the host's environment."

    (Một số vi khuẩn là sinh vật cộng sinh bắt buộc; chúng không thể tồn tại bên ngoài môi trường vật chủ.)

  • resident commensals

    Các sinh vật cộng sinh thường trú

    "The skin harbors a population of resident commensals."

    (Da là nơi trú ẩn của một quần thể các sinh vật cộng sinh thường trú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commensals

Danh từ
Lật mặt

Các sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ) và nhận được lợi ích mà không gây hại hoặc giúp đỡ vật chủ.

"The gut is full of commensals which are essential for digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a host provides food, commensals benefit.
Nếu một vật chủ cung cấp thức ăn, các loài cộng sinh sẽ hưởng lợi.
Phủ định
When commensals don't find a host, they don't survive long.
Khi các loài cộng sinh không tìm thấy vật chủ, chúng không tồn tại lâu.
Nghi vấn
If an organism is commensal, does it harm its host?
Nếu một sinh vật là cộng sinh, nó có gây hại cho vật chủ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commensals".

Bàn ăn và Xã hội

Trong văn hóa truyền thống, ý nghĩa xã hội của từ 'commensals' (người cùng ăn) rất quan trọng. Việc chia sẻ bữa ăn được coi là hành động nền tảng của lòng hiếu khách, xây dựng lòng tin và củng cố mối quan hệ cộng đồng. Nó biểu thị sự bình đẳng và tình bạn tại bàn ăn chung.

Cộng sinh so với Ký sinh

Mặc dù thường được dùng trong sinh học, khái niệm 'commensalism' (mối quan hệ cộng sinh) khác biệt rõ rệt với 'parasitism' (ký sinh). Trong cộng sinh, một bên có lợi nhưng bên kia không bị hại, trong khi ký sinh vật gây hại cho vật chủ. Sự khác biệt này là một khái niệm khoa học quan trọng thường được thảo luận trong giáo dục phương Tây.