(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ commensals
C1

commensals

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vi sinh vật hội sinh sinh vật hội sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Commensals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ) và nhận được lợi ích mà không gây hại hoặc giúp đỡ vật chủ.

Definition (English Meaning)

Organisms that live in or on another organism (the host) and obtain benefits without harming or helping the host.

Ví dụ Thực tế với 'Commensals'

  • "The gut is full of commensals which are essential for digestion."

    "Ruột chứa đầy các vi sinh vật hội sinh, rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa."

  • "Many bacteria found on the skin are commensals."

    "Nhiều loại vi khuẩn được tìm thấy trên da là vi sinh vật hội sinh."

  • "The balance of commensals in the gut is vital for maintaining good health."

    "Sự cân bằng của các vi sinh vật hội sinh trong ruột rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Commensals'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: commensals (số nhiều)
  • Adjective: commensal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

symbionts(sinh vật cộng sinh (nói chung, bao gồm cả commensals, mutualists và parasites))

Trái nghĩa (Antonyms)

parasites(ký sinh trùng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Vi sinh vật học

Ghi chú Cách dùng 'Commensals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'commensals' thường được dùng để chỉ các vi sinh vật (ví dụ: vi khuẩn, nấm) sống trên da hoặc trong ruột của động vật. Mối quan hệ này được gọi là 'commensalism' (hội sinh), một loại quan hệ cộng sinh trong đó một bên có lợi và bên kia không bị ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'parasites' (ký sinh trùng) gây hại cho vật chủ và 'mutualists' (cộng sinh) mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

‘In’ được dùng khi commensals sống bên trong vật chủ (ví dụ: trong ruột). ‘On’ được dùng khi commensals sống trên bề mặt vật chủ (ví dụ: trên da). Ví dụ: 'Commensals in the gut microbiome...' ; 'Commensals on the skin...'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Commensals'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)