(Top Banner Ad)
mutualism
C1
noun C1 Sinh học, Xã hội học, Kinh tế

mutualism

UK: /ˈmjuːtʃuəlɪzəm/ • US: /ˈmjuːtʃuəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cộng sinh hợp tác hai bên cùng có lợi tương hỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that mutual dependence is necessary to social well-being.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau là cần thiết cho phúc lợi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mutualism is a key factor in the stability of many ecosystems."

    "Chủ nghĩa cộng sinh là một yếu tố then chốt trong sự ổn định của nhiều hệ sinh thái."

  • "Mycorrhizal fungi have a mutualistic relationship with the roots of many plants."

    "Nấm rễ có mối quan hệ cộng sinh với rễ của nhiều loại cây."

  • "Mutualism is important for understanding social and economic systems."

    "Chủ nghĩa cộng sinh rất quan trọng để hiểu các hệ thống kinh tế và xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual chung, lẫn nhau, có đi có lại
Adverb mutually một cách lẫn nhau, cùng nhau, qua lại
Noun mutuality sự tương hỗ, tính tương hỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
French
mutuel
English
mutual
English
mutualism

Sự Hợp Tác Từ Gốc Latin

Từ 'mutualism' xuất phát từ 'mutual' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'lẫn nhau, hai chiều'. Gốc từ Latin 'mutuus' mang ý nghĩa 'có đi có lại, hoán đổi'. Vào thế kỷ 19, từ 'mutualism' được sử dụng để mô tả các học thuyết xã hội và sinh học về sự phụ thuộc và hợp tác vì lợi ích chung, nơi các bên cùng nhau hỗ trợ và nhận được lợi ích.

Usage Note

Trong xã hội học, mutualism nhấn mạnh vào sự hợp tác tự nguyện và trao đổi lẫn nhau để đạt được lợi ích chung. Khác với chủ nghĩa cá nhân (individualism) nhấn mạnh vào quyền tự do cá nhân và cạnh tranh, mutualism đề cao sự hỗ trợ và hợp tác. Trong sinh học, nó mô tả mối quan hệ cộng sinh giữa các loài, trong đó cả hai đều có lợi.

Prepositions

in between

'Mutualism in' được sử dụng để chỉ mutualism tồn tại trong một lĩnh vực, hệ thống hoặc cộng đồng nào đó. Ví dụ: 'Mutualism in ant colonies is essential for their survival'. 'Mutualism between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ mutualism giữa hai hoặc nhiều thực thể. Ví dụ: 'Mutualism between bees and flowers is vital for pollination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mutualism
  • symbiotic symbiotic mutualism
    (quan hệ cộng sinh tương hỗ)
  • beneficial beneficial mutualism
    (quan hệ tương hỗ có lợi)
  • obligate obligate mutualism
    (quan hệ tương hỗ bắt buộc)
Động từ + mutualism
  • demonstrate demonstrate mutualism
    (thể hiện sự tương hỗ)
  • promote promote mutualism
    (thúc đẩy sự tương hỗ)
  • foster foster mutualism
    (nuôi dưỡng sự tương hỗ)
Danh từ + of + mutualism
  • forms forms of mutualism
    (các dạng của sự tương hỗ)
  • principle principle of mutualism
    (nguyên tắc tương hỗ)

Idioms

  • a relationship of mutualism

    một mối quan hệ tương hỗ

    "The collaboration between the two companies developed into a strong relationship of mutualism."

    (Sự hợp tác giữa hai công ty đã phát triển thành một mối quan hệ tương hỗ bền chặt.)

  • the concept of mutualism

    khái niệm về sự tương hỗ

    "In biology, the concept of mutualism explains how different species can benefit from living together."

    (Trong sinh học, khái niệm về sự tương hỗ giải thích cách các loài khác nhau có thể hưởng lợi từ việc sống chung.)

  • based on mutualism

    dựa trên nguyên tắc tương hỗ

    "Many successful partnerships are based on mutualism, where both parties contribute and benefit."

    (Nhiều mối quan hệ đối tác thành công được xây dựng dựa trên nguyên tắc tương hỗ, nơi cả hai bên đều đóng góp và hưởng lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutualism

noun
Lật mặt

Học thuyết cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau là cần thiết cho phúc lợi xã hội.

"Mutualism is a key factor in the stability of many ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist studies mutualism between clownfish and sea anemones.
Nhà sinh vật học nghiên cứu sự cộng sinh giữa cá hề và hải quỳ.
Phủ định
This relationship does not exemplify mutualism because one organism is harmed.
Mối quan hệ này không minh họa cho sự cộng sinh vì một sinh vật bị tổn hại.
Nghi vấn
Does the farmer practice mutualistic agriculture to improve crop yields?
Người nông dân có thực hành nông nghiệp cộng sinh để cải thiện năng suất cây trồng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying the mutualistic relationship between the clownfish and the sea anemone for years before they published their findings.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu mối quan hệ cộng sinh giữa cá hề và hải quỳ trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
The researchers hadn't been focusing on the mutualistic aspects of the interaction until a new piece of evidence came to light.
Các nhà nghiên cứu đã không tập trung vào các khía cạnh cộng sinh của tương tác cho đến khi một bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng.
Nghi vấn
Had the community been fostering mutualism amongst its members prior to the economic downturn?
Trước cuộc suy thoái kinh tế, cộng đồng đã thúc đẩy chủ nghĩa tương hỗ giữa các thành viên của mình phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This symbiotic relationship is as mutualistic as any other interaction in the ecosystem.
Mối quan hệ cộng sinh này mang tính tương hỗ như bất kỳ tương tác nào khác trong hệ sinh thái.
Phủ định
That parasitic relationship is less mutualistic than a true symbiotic partnership.
Mối quan hệ ký sinh đó ít mang tính tương hỗ hơn so với một quan hệ đối tác cộng sinh thực sự.
Nghi vấn
Is this the most mutualistic relationship observed in the rainforest?
Đây có phải là mối quan hệ tương hỗ nhất được quan sát thấy trong rừng nhiệt đới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutualism".

Hợp Tác Xã và Kinh Tế Tương Hỗ

Khái niệm 'mutualism' có tầm quan trọng trong các phong trào kinh tế và xã hội, đặc biệt là trong sự phát triển của các hợp tác xã. Đây là các tổ chức thuộc sở hữu và được điều hành bởi các thành viên vì lợi ích chung, phản ánh nguyên tắc tương hỗ trong thực tiễn kinh doanh.

Sự Tương Hỗ trong Xã Hội Loài Người

Ở cấp độ xã hội rộng lớn hơn, 'mutualism' là nền tảng của nhiều tương tác giữa con người. Từ việc giúp đỡ hàng xóm đến các hiệp ước quốc tế, nguyên tắc 'có đi có lại' và hỗ trợ lẫn nhau là yếu tố then chốt để xây dựng cộng đồng vững mạnh và quan hệ bền vững.