parasites
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organism that lives in or on another organism (its host) and benefits by deriving nutrients at the host's expense.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ của nó) và hưởng lợi bằng cách lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These parasites can cause serious illness in humans."
"Những ký sinh trùng này có thể gây ra bệnh nghiêm trọng ở người."
-
"The farmer was worried about parasites affecting his livestock."
"Người nông dân lo lắng về ký sinh trùng ảnh hưởng đến vật nuôi của mình."
-
"Some plants are parasites, drawing nutrients from other plants."
"Một số loài thực vật là ký sinh trùng, hút chất dinh dưỡng từ các loài thực vật khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parasite | Ký sinh trùng (dạng số ít) |
| Adjective | parasitic | Ký sinh, sống ăn bám |
| Noun | parasitism | Hiện tượng ký sinh, tính ký sinh |
| Verb | parasitize | Ký sinh vào, sống bám vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parasite' thường được dùng để chỉ các sinh vật gây hại cho vật chủ. Nó có thể bao gồm các loài động vật, thực vật, hoặc thậm chí virus và vi khuẩn. Cần phân biệt với 'symbiont' (sinh vật cộng sinh), mà cả hai bên đều có lợi.
Prepositions
'in': Parasites that live inside the host. Ví dụ: tapeworms in humans.
'on': Parasites that live on the surface of the host. Ví dụ: ticks on dogs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intestinal intestinal parasites (ký sinh trùng đường ruột)
-
harmful harmful parasites (ký sinh trùng gây hại)
-
internal internal parasites (ký sinh trùng nội bộ)
-
external external parasites (ký sinh trùng bên ngoài)
-
microscopic microscopic parasites (ký sinh trùng hiển vi)
-
host host parasites (làm vật chủ cho ký sinh trùng)
-
eliminate eliminate parasites (loại bỏ ký sinh trùng)
-
transmit transmit parasites (lây truyền ký sinh trùng)
-
detect detect parasites (phát hiện ký sinh trùng)
-
infestation infestation of parasites (sự nhiễm ký sinh trùng)
Idioms
-
social parasite
Ký sinh trùng xã hội (người sống ăn bám, không đóng góp)
"He's considered a social parasite because he never works and always borrows money from others."
(Anh ta bị coi là ký sinh trùng xã hội vì không bao giờ làm việc và luôn mượn tiền của người khác.)
-
economic parasite
Ký sinh trùng kinh tế (một cá nhân hoặc tổ chức hưởng lợi mà không tạo ra giá trị)
"The report criticized certain companies as economic parasites, benefiting from the system without creating real value for society."
(Báo cáo chỉ trích một số công ty là ký sinh trùng kinh tế, hưởng lợi từ hệ thống mà không tạo ra giá trị thực sự cho xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parasites
nounMột sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ của nó) và hưởng lợi bằng cách lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ đó.
"These parasites can cause serious illness in humans."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study how these parasites will adapt to new environments. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách những ký sinh trùng này sẽ thích nghi với môi trường mới. |
| Phủ định | The medication won't kill all the parasites in his body. |
Thuốc sẽ không tiêu diệt hết ký sinh trùng trong cơ thể anh ấy. |
| Nghi vấn | Are they going to eradicate all the parasitic diseases in the region? |
Họ có định loại bỏ tất cả các bệnh do ký sinh trùng gây ra trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasites".
