(Top Banner Ad)
parasites
B2
noun B2 Sinh học, Y học

parasites

UK: /ˈpærəˌsaɪts/ • US: /ˈpærəˌsaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ký sinh trùng sinh vật ký sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that lives in or on another organism (its host) and benefits by deriving nutrients at the host's expense.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ của nó) và hưởng lợi bằng cách lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These parasites can cause serious illness in humans."

    "Những ký sinh trùng này có thể gây ra bệnh nghiêm trọng ở người."

  • "The farmer was worried about parasites affecting his livestock."

    "Người nông dân lo lắng về ký sinh trùng ảnh hưởng đến vật nuôi của mình."

  • "Some plants are parasites, drawing nutrients from other plants."

    "Một số loài thực vật là ký sinh trùng, hút chất dinh dưỡng từ các loài thực vật khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng (dạng số ít)
Adjective parasitic Ký sinh, sống ăn bám
Noun parasitism Hiện tượng ký sinh, tính ký sinh
Verb parasitize Ký sinh vào, sống bám vào

Synonyms

Antonyms

symbiont (sinh vật cộng sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
parásītos
Latin
parasītus
Old French
parasite
English
parasite
English
parasites

Nguồn gốc từ 'người ăn chực'

Từ 'parasite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parásītos', ghép từ 'para-' (bên cạnh) và 'sītos' (thức ăn). Ban đầu, nó chỉ người ăn chực, người ăn nhờ ở đậu, sống dựa vào người khác mà không đóng góp. Sau này, ý nghĩa mở rộng để chỉ các sinh vật sống dựa vào vật chủ, cũng như ám chỉ những người sống ăn bám xã hội.

Usage Note

Từ 'parasite' thường được dùng để chỉ các sinh vật gây hại cho vật chủ. Nó có thể bao gồm các loài động vật, thực vật, hoặc thậm chí virus và vi khuẩn. Cần phân biệt với 'symbiont' (sinh vật cộng sinh), mà cả hai bên đều có lợi.

Prepositions

in on

'in': Parasites that live inside the host. Ví dụ: tapeworms in humans.
'on': Parasites that live on the surface of the host. Ví dụ: ticks on dogs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasites
  • intestinal intestinal parasites
    (ký sinh trùng đường ruột)
  • harmful harmful parasites
    (ký sinh trùng gây hại)
  • internal internal parasites
    (ký sinh trùng nội bộ)
  • external external parasites
    (ký sinh trùng bên ngoài)
  • microscopic microscopic parasites
    (ký sinh trùng hiển vi)
Verb + parasites
  • host host parasites
    (làm vật chủ cho ký sinh trùng)
  • eliminate eliminate parasites
    (loại bỏ ký sinh trùng)
  • transmit transmit parasites
    (lây truyền ký sinh trùng)
  • detect detect parasites
    (phát hiện ký sinh trùng)
Noun + of parasites
  • infestation infestation of parasites
    (sự nhiễm ký sinh trùng)

Idioms

  • social parasite

    Ký sinh trùng xã hội (người sống ăn bám, không đóng góp)

    "He's considered a social parasite because he never works and always borrows money from others."

    (Anh ta bị coi là ký sinh trùng xã hội vì không bao giờ làm việc và luôn mượn tiền của người khác.)

  • economic parasite

    Ký sinh trùng kinh tế (một cá nhân hoặc tổ chức hưởng lợi mà không tạo ra giá trị)

    "The report criticized certain companies as economic parasites, benefiting from the system without creating real value for society."

    (Báo cáo chỉ trích một số công ty là ký sinh trùng kinh tế, hưởng lợi từ hệ thống mà không tạo ra giá trị thực sự cho xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasites

noun
Lật mặt

Một sinh vật sống trong hoặc trên một sinh vật khác (vật chủ của nó) và hưởng lợi bằng cách lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ đó.

"These parasites can cause serious illness in humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study how these parasites will adapt to new environments.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách những ký sinh trùng này sẽ thích nghi với môi trường mới.
Phủ định
The medication won't kill all the parasites in his body.
Thuốc sẽ không tiêu diệt hết ký sinh trùng trong cơ thể anh ấy.
Nghi vấn
Are they going to eradicate all the parasitic diseases in the region?
Họ có định loại bỏ tất cả các bệnh do ký sinh trùng gây ra trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasites".

Ám chỉ tiêu cực trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, thuật ngữ 'parasite' thường được dùng một cách ẩn dụ để ám chỉ những người hoặc nhóm người sống dựa dẫm, ăn bám vào công sức hoặc tài nguyên của người khác mà không hề đóng góp. Điều này mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự khinh miệt đối với lối sống thiếu trách nhiệm và lợi dụng.

Chủ đề trong văn học và điện ảnh

Ý tưởng về 'ký sinh trùng' không chỉ giới hạn trong sinh học mà còn là một chủ đề mạnh mẽ trong văn học và điện ảnh. Các tác phẩm thường khai thác hình tượng này để phản ánh sự bóc lột, sự phụ thuộc hoặc mối quan hệ độc hại giữa các cá nhân, tầng lớp trong xã hội, như trong bộ phim nổi tiếng 'Parasite' của Hàn Quốc.