(Top Banner Ad)
commensalism
C1
noun C1 Sinh học, Sinh thái học

commensalism

UK: /kəˈmensəlɪzəm/ • US: /kəˈmɛnsəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hội sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between individuals of two species in which one species obtains food or other benefits from the other without either harming or benefiting the latter.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa các cá thể của hai loài, trong đó một loài nhận được thức ăn hoặc các lợi ích khác từ loài kia mà không gây hại hoặc mang lại lợi ích cho loài còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Commensalism is a common relationship in nature, such as the relationship between barnacles and whales."

    "Hội sinh là một mối quan hệ phổ biến trong tự nhiên, chẳng hạn như mối quan hệ giữa hà và cá voi."

  • "The remora fish uses suckers to attach to a shark and feeds on scraps of food dropped by the shark; this is an example of commensalism."

    "Cá ép sử dụng giác hút để bám vào cá mập và ăn những mẩu thức ăn rơi vãi từ cá mập; đây là một ví dụ về hội sinh."

  • "Epiphytes, such as some orchids, grow on trees for physical support but do not harm the trees, illustrating a commensal relationship."

    "Các loài biểu sinh, chẳng hạn như một số loài lan, mọc trên cây để được hỗ trợ vật lý nhưng không gây hại cho cây, minh họa một mối quan hệ hội sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commensal Sinh vật hội sinh (vật hưởng lợi trong mối quan hệ)
Adjective commensal Thuộc về mối quan hệ hội sinh
Adverb commensally Theo cách thức hội sinh

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (cùng nhau) + mensa (bàn ăn)
Medieval Latin
commensalis (cùng ăn một bàn)
French
commensalisme
English
commensalism (thế kỷ 19)

Người bạn cùng bàn ăn

Từ 'commensalism' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin: 'com-' nghĩa là cùng nhau và 'mensa' nghĩa là cái bàn. Ban đầu, nó mô tả những người cùng chia sẻ bữa ăn tại một bàn. Trong sinh học, thuật ngữ này được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai sinh vật mà một bên được hưởng lợi (có thức ăn) trong khi bên kia không bị hại, giống như một người khách ăn ké tại bàn mà không làm phiền chủ nhà.

Usage Note

Commensalism là một loại tương tác sinh thái. Cần phân biệt với các loại tương tác khác như mutualism (cả hai cùng có lợi) và parasitism (một loài có lợi, loài kia bị hại). Thái nghĩa của 'commensalism' nhấn mạnh vào sự 'chung mâm' (commensal), tức là một loài hưởng lợi từ hoạt động sống của loài kia mà không ảnh hưởng đến loài kia. Nó khác với symbiosis (cộng sinh), là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả commensalism, mutualism và parasitism.

Prepositions

in between

'Commensalism in': đề cập đến hiện tượng commensalism xảy ra trong một môi trường cụ thể, hoặc trong một hệ sinh thái nhất định. Ví dụ: commensalism in marine environments. 'Commensalism between': đề cập đến mối quan hệ commensalism giữa hai loài cụ thể. Ví dụ: commensalism between clownfish and sea anemones.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commensalism
  • obligate obligate commensalism
    (hội sinh bắt buộc (sinh vật không thể sống thiếu vật chủ))
  • facultative facultative commensalism
    (hội sinh không bắt buộc (sinh vật có thể sống độc lập))
Verb + commensalism
  • exhibit exhibit commensalism
    (biểu hiện mối quan hệ hội sinh)
  • study study commensalism
    (nghiên cứu về sự hội sinh)

Idioms

  • commensal relationship

    mối quan hệ hội sinh (nghĩa đen sinh học hoặc nghĩa bóng xã hội)

    "The relationship between the shark and the remora is a classic example of a commensal relationship."

    (Mối quan hệ giữa cá mập và cá ép là một ví dụ điển hình về mối quan hệ hội sinh.)

  • microbial commensalism

    sự hội sinh của vi sinh vật

    "Microbial commensalism in the human gut is vital for health."

    (Sự hội sinh của vi sinh vật trong đường ruột con người là rất quan trọng cho sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commensalism

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa các cá thể của hai loài, trong đó một loài nhận được thức ăn hoặc các lợi ích khác từ loài kia mà không gây hại hoặc mang lại lợi ích cho loài còn lại.

"Commensalism is a common relationship in nature, such as the relationship between barnacles and whales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Commensalism is a common ecological relationship.
Hội sinh là một mối quan hệ sinh thái phổ biến.
Phủ định
Isn't commensalism a type of symbiosis?
Không phải hội sinh là một loại cộng sinh sao?
Nghi vấn
Is the remora's relationship with the shark an example of commensalism?
Mối quan hệ giữa cá ép và cá mập có phải là một ví dụ về hội sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commensalism".

Biểu tượng cá mập và cá ép

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh cá ép (remora) bám vào cá mập thường được dùng để giải thích khái niệm hội sinh. Cá ép được bảo vệ và di chuyển miễn phí, trong khi cá mập không bị ảnh hưởng gì. Đây là phép ẩn dụ thường thấy trong các bài giảng về sự hợp tác trong tự nhiên mà không gây hại.

Hội sinh trong xã hội hiện đại

Khái niệm này đôi khi được mở rộng sang xã hội học để mô tả các doanh nghiệp nhỏ sống dựa trên hạ tầng của các tập đoàn lớn (như các ứng dụng trên App Store) mà không làm ảnh hưởng đến tập đoàn đó.