(Top Banner Ad)
commercial flights
Hàng không, Kinh doanh, Du lịch

commercial flights

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Adverb Commercially Về mặt thương mại
Verb Fly Bay
Noun Flight Chuyến bay, sự bay

Subject Area

Hàng không, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (com- 'together' + merx 'merchandise')
Middle French
commercial
Old English
flyht (from fleogan 'to fly')
English
commercial flights (20th century aviation term)

Sự kết hợp giữa Thương mại và Bầu trời

Từ 'commercial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium', liên quan đến việc buôn bán hàng hóa. Khi ngành hàng không phát triển vào đầu thế kỷ 20, các chuyến bay không còn chỉ phục vụ mục đích quân sự mà bắt đầu vận chuyển hành khách và hàng hóa để kiếm lợi nhuận, từ đó thuật ngữ 'commercial flights' ra đời để phân biệt với hàng không quân sự hoặc tư nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commercial flights
  • operate operate commercial flights
    (vận hành các chuyến bay thương mại)
  • suspend suspend commercial flights
    (tạm dừng các chuyến bay thương mại)
  • resume resume commercial flights
    (khôi phục lại các chuyến bay thương mại)
  • book book commercial flights
    (đặt vé các chuyến bay thương mại)
Adjective + commercial flights
  • regular regular commercial flights
    (các chuyến bay thương mại thường lệ)
  • international international commercial flights
    (các chuyến bay thương mại quốc tế)
  • domestic domestic commercial flights
    (các chuyến bay thương mại nội địa)
  • direct direct commercial flights
    (các chuyến bay thương mại trực tiếp (không quá cảnh))

Idioms

  • Ground all commercial flights

    Đình chỉ/Cấm bay tất cả các chuyến bay thương mại

    "The government decided to ground all commercial flights due to the volcanic ash cloud."

    (Chính phủ quyết định đình chỉ tất cả các chuyến bay thương mại do đám mây tro bụi núi lửa.)

  • First commercial flight

    Chuyến bay thương mại đầu tiên (mang tính lịch sử)

    "The first commercial flight took place in 1914, lasting only 23 minutes."

    (Chuyến bay thương mại đầu tiên diễn ra vào năm 1914, chỉ kéo dài 23 phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial flights

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial flights".

Kỷ nguyên Vàng của Hàng không

Vào những năm 1950 và 1960, các chuyến bay thương mại được coi là biểu tượng của sự sang trọng. Hành khách thường mặc trang phục trang trọng (vest hoặc váy dạ hội) và được phục vụ những bữa ăn cao cấp như trong nhà hàng 5 sao.

Sự bùng nổ của Hàng không Giá rẻ

Sự xuất hiện của các hãng hàng không giá rẻ (Low-cost carriers) đã thay đổi hoàn toàn văn hóa du lịch phương Tây, biến việc đi máy bay từ một đặc quyền xa xỉ thành một phương tiện phổ thông cho mọi tầng lớp xã hội.