(Top Banner Ad)
flight
B1
noun B1 Hàng không, Du lịch, Động vật học

flight

UK: /flaɪt/ • US: /flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến bay sự bay đàn (chim, máy bay) dãy (bậc thang) thoát khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, manner, or power of flying.

Vietnamese Meaning

Sự bay, cách thức bay, hoặc khả năng bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird took flight."

    "Con chim cất cánh bay."

  • "He booked a flight to London."

    "Anh ấy đã đặt một chuyến bay đến London."

  • "The eagle's flight was graceful."

    "Chuyến bay của con đại bàng thật duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay; điều khiển máy bay
Verb flee chạy trốn, bỏ trốn
Noun flyer người bay (phi công); tờ rơi quảng cáo
Adjective flighty thất thường, phù phiếm (người); dễ hoảng sợ
Noun flight attendant tiếp viên hàng không
Adjective in-flight trong chuyến bay, trong khi bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Du lịch, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
flight
Middle English
fliht
Old English
flyht
Proto-Germanic
*fluhti-
Proto-Indo-European
*pleuk-

Nguồn gốc của 'Flight'

Từ 'flight' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flyht', ban đầu mang hai nghĩa quan trọng: 'hành động bay' và 'hành động chạy trốn'. Điều này phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa việc di chuyển nhanh trong không khí (như chim bay) và việc di chuyển nhanh trên mặt đất để thoát hiểm (như người hoặc động vật bỏ chạy). Cả hai đều gợi lên ý niệm về sự chuyển động nhanh chóng và thường là rời xa một vị trí ban đầu.

Usage Note

Từ 'flight' có thể chỉ hành động bay của chim, côn trùng, máy bay, hoặc thậm chí là tên lửa. Nó cũng có thể đề cập đến một chuyến đi bằng máy bay. Khi nói về động vật, 'flight' thường liên quan đến khả năng di chuyển trên không. Khi nói về hàng không, 'flight' thường chỉ một chuyến bay cụ thể.

Prepositions

on in

on a flight: trên một chuyến bay cụ thể; in flight: đang bay, trong quá trình bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight
  • long long flight
    (chuyến bay dài)
  • direct direct flight
    (chuyến bay thẳng)
  • domestic domestic flight
    (chuyến bay nội địa)
  • red-eye red-eye flight
    (chuyến bay đêm (thường kéo dài cả đêm))
Verb + flight
  • take take a flight
    (đi máy bay, bay)
  • catch catch a flight
    (kịp chuyến bay)
  • miss miss a flight
    (lỡ chuyến bay)
  • book book a flight
    (đặt vé máy bay)
Flight + Noun
  • flight flight attendant
    (tiếp viên hàng không)
  • flight flight number
    (số hiệu chuyến bay)
  • flight flight path
    (đường bay)

Idioms

  • a flight of fancy

    một ý nghĩ viển vông, một sự tưởng tượng bay bổng (không thực tế)

    "His plans for a trip to Mars were just a flight of fancy."

    (Kế hoạch du hành sao Hỏa của anh ấy chỉ là một ý nghĩ viển vông.)

  • put (someone/something) to flight

    buộc ai đó/cái gì đó phải bỏ chạy, làm cho bỏ trốn

    "The sudden loud noise put the birds to flight."

    (Tiếng ồn lớn bất ngờ làm lũ chim bay tán loạn/bỏ chạy.)

  • take flight

    cất cánh, bay đi; (ý tưởng) bắt đầu phát triển nhanh chóng, lan rộng

    "The birds took flight as soon as they heard us approaching. Her new business idea really took flight."

    (Đàn chim cất cánh ngay khi chúng nghe thấy chúng tôi đến gần. Ý tưởng kinh doanh mới của cô ấy thực sự đã phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight

noun
Lật mặt

Sự bay, cách thức bay, hoặc khả năng bay.

"The bird took flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight, which was delayed due to bad weather, finally departed this morning.
Chuyến bay, bị hoãn do thời tiết xấu, cuối cùng đã khởi hành sáng nay.
Phủ định
This is not the flight that I booked, which had a different departure time.
Đây không phải là chuyến bay mà tôi đã đặt, chuyến bay đó có giờ khởi hành khác.
Nghi vấn
Is this the flight whose departure gate has just been changed?
Đây có phải là chuyến bay mà cửa khởi hành vừa được thay đổi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the flight status earlier, I would be at the airport now.
Nếu tôi đã kiểm tra trạng thái chuyến bay sớm hơn, thì giờ tôi đã ở sân bay rồi.
Phủ định
If she hadn't missed her flight yesterday, she wouldn't be so stressed today.
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay ngày hôm qua, thì hôm nay cô ấy đã không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
If they had booked the flight in advance, would they be worrying about the price now?
Nếu họ đã đặt vé máy bay trước, thì giờ họ có lo lắng về giá không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been tracking the flight for hours before it disappeared from the radar.
Họ đã theo dõi chuyến bay hàng giờ trước khi nó biến mất khỏi radar.
Phủ định
She hadn't been planning a flight, but a sudden opportunity arose.
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho một chuyến bay, nhưng một cơ hội bất ngờ xuất hiện.
Nghi vấn
Had the airline been delaying the flight due to the weather conditions?
Hãng hàng không đã trì hoãn chuyến bay do điều kiện thời tiết sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight".

Ước mơ bay lượn của loài người

Từ thời xa xưa, con người đã ấp ủ giấc mơ được bay lượn tự do như loài chim. Ước mơ này đã truyền cảm hứng cho vô số thần thoại, truyền thuyết (như Icarus) và những nỗ lực khoa học không ngừng nghỉ, từ các bản vẽ của Leonardo da Vinci đến những chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright, cuối cùng đã hiện thực hóa khao khát ngàn đời này.

Du lịch hàng không và kết nối thế giới

Trong văn hóa hiện đại, 'flight' gắn liền với du lịch hàng không, một ngành công nghiệp đã thay đổi cách chúng ta di chuyển và tương tác với thế giới. Các chuyến bay đã rút ngắn khoảng cách, giúp con người khám phá những nền văn hóa xa xôi, thúc đẩy giao thương quốc tế và biến thế giới thành một 'ngôi làng toàn cầu' đúng nghĩa.