flight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự bay, cách thức bay, hoặc khả năng bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird took flight."
"Con chim cất cánh bay."
-
"He booked a flight to London."
"Anh ấy đã đặt một chuyến bay đến London."
-
"The eagle's flight was graceful."
"Chuyến bay của con đại bàng thật duyên dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fly | bay; điều khiển máy bay |
| Verb | flee | chạy trốn, bỏ trốn |
| Noun | flyer | người bay (phi công); tờ rơi quảng cáo |
| Adjective | flighty | thất thường, phù phiếm (người); dễ hoảng sợ |
| Noun | flight attendant | tiếp viên hàng không |
| Adjective | in-flight | trong chuyến bay, trong khi bay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flight' có thể chỉ hành động bay của chim, côn trùng, máy bay, hoặc thậm chí là tên lửa. Nó cũng có thể đề cập đến một chuyến đi bằng máy bay. Khi nói về động vật, 'flight' thường liên quan đến khả năng di chuyển trên không. Khi nói về hàng không, 'flight' thường chỉ một chuyến bay cụ thể.
Prepositions
on a flight: trên một chuyến bay cụ thể; in flight: đang bay, trong quá trình bay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long flight (chuyến bay dài)
-
direct direct flight (chuyến bay thẳng)
-
domestic domestic flight (chuyến bay nội địa)
-
red-eye red-eye flight (chuyến bay đêm (thường kéo dài cả đêm))
-
take take a flight (đi máy bay, bay)
-
catch catch a flight (kịp chuyến bay)
-
miss miss a flight (lỡ chuyến bay)
-
book book a flight (đặt vé máy bay)
-
flight flight attendant (tiếp viên hàng không)
-
flight flight number (số hiệu chuyến bay)
-
flight flight path (đường bay)
Idioms
-
a flight of fancy
một ý nghĩ viển vông, một sự tưởng tượng bay bổng (không thực tế)
"His plans for a trip to Mars were just a flight of fancy."
(Kế hoạch du hành sao Hỏa của anh ấy chỉ là một ý nghĩ viển vông.)
-
put (someone/something) to flight
buộc ai đó/cái gì đó phải bỏ chạy, làm cho bỏ trốn
"The sudden loud noise put the birds to flight."
(Tiếng ồn lớn bất ngờ làm lũ chim bay tán loạn/bỏ chạy.)
-
take flight
cất cánh, bay đi; (ý tưởng) bắt đầu phát triển nhanh chóng, lan rộng
"The birds took flight as soon as they heard us approaching. Her new business idea really took flight."
(Đàn chim cất cánh ngay khi chúng nghe thấy chúng tôi đến gần. Ý tưởng kinh doanh mới của cô ấy thực sự đã phát triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flight
nounSự bay, cách thức bay, hoặc khả năng bay.
"The bird took flight."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flight, which was delayed due to bad weather, finally departed this morning. |
Chuyến bay, bị hoãn do thời tiết xấu, cuối cùng đã khởi hành sáng nay. |
| Phủ định | This is not the flight that I booked, which had a different departure time. |
Đây không phải là chuyến bay mà tôi đã đặt, chuyến bay đó có giờ khởi hành khác. |
| Nghi vấn | Is this the flight whose departure gate has just been changed? |
Đây có phải là chuyến bay mà cửa khởi hành vừa được thay đổi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had checked the flight status earlier, I would be at the airport now. |
Nếu tôi đã kiểm tra trạng thái chuyến bay sớm hơn, thì giờ tôi đã ở sân bay rồi. |
| Phủ định | If she hadn't missed her flight yesterday, she wouldn't be so stressed today. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay ngày hôm qua, thì hôm nay cô ấy đã không căng thẳng đến vậy. |
| Nghi vấn | If they had booked the flight in advance, would they be worrying about the price now? |
Nếu họ đã đặt vé máy bay trước, thì giờ họ có lo lắng về giá không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been tracking the flight for hours before it disappeared from the radar. |
Họ đã theo dõi chuyến bay hàng giờ trước khi nó biến mất khỏi radar. |
| Phủ định | She hadn't been planning a flight, but a sudden opportunity arose. |
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho một chuyến bay, nhưng một cơ hội bất ngờ xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the airline been delaying the flight due to the weather conditions? |
Hãng hàng không đã trì hoãn chuyến bay do điều kiện thời tiết sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight".
