fly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bay, di chuyển trong không khí bằng cánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Birds fly in the sky."
"Chim bay trên bầu trời."
-
"Time flies when you're having fun."
"Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."
-
"The rumor flew around the office."
"Tin đồn lan truyền khắp văn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fly | Con ruồi; cái bay (trong quần áo); chuyến bay (trong thể thao); sự nhanh nhẹn |
| Verb | fly | Bay; lái máy bay; lướt qua nhanh; tung bay |
| Noun | flight | Chuyến bay; sự bay; đàn chim bay |
| Noun | flyer | Tờ rơi quảng cáo; phi công; hành khách đi máy bay |
| Adjective | flying | Đang bay; rất nhanh |
| Noun | flyover | Cầu vượt (cho xe cộ); đường bay vượt qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'fly' là sự di chuyển trên không của các loài chim, côn trùng hoặc máy bay. Ngoài ra, 'fly' còn được dùng để chỉ sự di chuyển nhanh chóng hoặc sự lan truyền (ví dụ: tin đồn). So với 'soar', 'fly' mang nghĩa chung hơn, trong khi 'soar' ám chỉ việc bay lượn cao và uyển chuyển.
Prepositions
fly over (bay qua), fly across (bay ngang qua), fly into (bay vào), fly out of (bay ra khỏi). Các giới từ này thường được dùng để chỉ hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a house fly (một con ruồi nhà)
-
fruit a fruit fly (một con ruồi giấm)
-
tiny a tiny fly (một con ruồi nhỏ xíu)
-
birds birds fly (chim bay)
-
kites kites fly (diều bay)
-
time time flies (thời gian trôi nhanh)
-
fly fly a kite (thả diều)
-
fly fly high (bay cao; có tham vọng cao)
-
fast fly fast (bay nhanh)
-
quickly fly quickly (bay nhanh chóng)
-
by fly by (trôi qua nhanh (thời gian))
Idioms
-
Time flies
Thời gian trôi nhanh
"I can't believe it's already December; time really flies!"
(Tôi không thể tin được đã là tháng Mười Hai rồi; thời gian trôi nhanh thật!)
-
Fly off the handle
Mất bình tĩnh, nổi nóng đột ngột
"He tends to fly off the handle when he's stressed."
(Anh ấy có xu hướng nổi nóng đột ngột khi bị căng thẳng.)
-
A fly in the ointment
Một điểm nhỏ nhưng làm hỏng toàn bộ; một sạn nhỏ
"The project was going smoothly, but a small funding issue became a fly in the ointment."
(Dự án đang diễn ra suôn sẻ, nhưng một vấn đề nhỏ về tài trợ đã trở thành một sạn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fly
Động từBay, di chuyển trong không khí bằng cánh.
"Birds fly in the sky."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds fly gracefully through the air. |
Những chú chim bay một cách duyên dáng trong không khí. |
| Phủ định | The pilot didn't fly recklessly during the storm. |
Phi công đã không bay một cách liều lĩnh trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Do butterflies fly frequently in this garden? |
Có phải bướm thường xuyên bay trong khu vườn này không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy flying kites in the park. |
Tôi thích thả diều trong công viên. |
| Phủ định | He avoids flying because he's afraid of heights. |
Anh ấy tránh việc bay vì anh ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Do you mind flying with me to Paris? |
Bạn có phiền khi bay cùng tôi đến Paris không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds fly: they soar through the air with grace. |
Chim bay: chúng bay lượn trên không trung một cách duyên dáng. |
| Phủ định | Some birds don't fly: penguins, for instance, swim instead. |
Một số loài chim không bay: ví dụ, chim cánh cụt bơi thay vì bay. |
| Nghi vấn | Can birds fly: do they need strong wings to do so? |
Chim có thể bay không: chúng có cần đôi cánh khỏe để làm như vậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds fly in the sky. |
Chim bay trên bầu trời. |
| Phủ định | She doesn't fly to Paris every week. |
Cô ấy không bay đến Paris mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Did they fly a kite yesterday? |
Hôm qua họ có thả diều không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds fly south for the winter. |
Chim bay về phương nam vào mùa đông. |
| Phủ định | Never have I seen so many butterflies fly together. |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều bướm bay cùng nhau đến vậy. |
| Nghi vấn | Should a plane fly through this storm, it would be in danger. |
Nếu máy bay bay qua cơn bão này, nó sẽ gặp nguy hiểm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly".
