(Top Banner Ad)
fly
A2
Động từ A2 Tổng quát

fly

UK: /flaɪ/ • US: /flaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bay ruồi đi máy bay khóa quần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move through the air using wings.

Vietnamese Meaning

Bay, di chuyển trong không khí bằng cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds fly in the sky."

    "Chim bay trên bầu trời."

  • "Time flies when you're having fun."

    "Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."

  • "The rumor flew around the office."

    "Tin đồn lan truyền khắp văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fly Con ruồi; cái bay (trong quần áo); chuyến bay (trong thể thao); sự nhanh nhẹn
Verb fly Bay; lái máy bay; lướt qua nhanh; tung bay
Noun flight Chuyến bay; sự bay; đàn chim bay
Noun flyer Tờ rơi quảng cáo; phi công; hành khách đi máy bay
Adjective flying Đang bay; rất nhanh
Noun flyover Cầu vượt (cho xe cộ); đường bay vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
flēogan
Old English
flȳġe
Middle English
fliȝen, flien
Middle English
flie
Modern English
fly

Từ Đôi Cánh Cổ Xưa

Từ 'fly' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'flēogan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'bay'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ 'fleuganą' trong tiếng German nguyên thủy và cuối cùng là từ 'plew-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'trôi chảy' hoặc 'bay'. Điều thú vị là từ này đã giữ vững ý nghĩa cốt lõi của mình qua hàng ngàn năm, từ việc chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng trong không khí đến việc mô tả loài côn trùng nhỏ bé có cánh.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'fly' là sự di chuyển trên không của các loài chim, côn trùng hoặc máy bay. Ngoài ra, 'fly' còn được dùng để chỉ sự di chuyển nhanh chóng hoặc sự lan truyền (ví dụ: tin đồn). So với 'soar', 'fly' mang nghĩa chung hơn, trong khi 'soar' ám chỉ việc bay lượn cao và uyển chuyển.

Prepositions

over across into out of

fly over (bay qua), fly across (bay ngang qua), fly into (bay vào), fly out of (bay ra khỏi). Các giới từ này thường được dùng để chỉ hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fly
  • house a house fly
    (một con ruồi nhà)
  • fruit a fruit fly
    (một con ruồi giấm)
  • tiny a tiny fly
    (một con ruồi nhỏ xíu)
Verb + fly
  • birds birds fly
    (chim bay)
  • kites kites fly
    (diều bay)
  • time time flies
    (thời gian trôi nhanh)
  • fly fly a kite
    (thả diều)
  • fly fly high
    (bay cao; có tham vọng cao)
Fly + Adverb
  • fast fly fast
    (bay nhanh)
  • quickly fly quickly
    (bay nhanh chóng)
  • by fly by
    (trôi qua nhanh (thời gian))

Idioms

  • Time flies

    Thời gian trôi nhanh

    "I can't believe it's already December; time really flies!"

    (Tôi không thể tin được đã là tháng Mười Hai rồi; thời gian trôi nhanh thật!)

  • Fly off the handle

    Mất bình tĩnh, nổi nóng đột ngột

    "He tends to fly off the handle when he's stressed."

    (Anh ấy có xu hướng nổi nóng đột ngột khi bị căng thẳng.)

  • A fly in the ointment

    Một điểm nhỏ nhưng làm hỏng toàn bộ; một sạn nhỏ

    "The project was going smoothly, but a small funding issue became a fly in the ointment."

    (Dự án đang diễn ra suôn sẻ, nhưng một vấn đề nhỏ về tài trợ đã trở thành một sạn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fly

Động từ
Lật mặt

Bay, di chuyển trong không khí bằng cánh.

"Birds fly in the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds fly gracefully through the air.
Những chú chim bay một cách duyên dáng trong không khí.
Phủ định
The pilot didn't fly recklessly during the storm.
Phi công đã không bay một cách liều lĩnh trong cơn bão.
Nghi vấn
Do butterflies fly frequently in this garden?
Có phải bướm thường xuyên bay trong khu vườn này không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy flying kites in the park.
Tôi thích thả diều trong công viên.
Phủ định
He avoids flying because he's afraid of heights.
Anh ấy tránh việc bay vì anh ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Do you mind flying with me to Paris?
Bạn có phiền khi bay cùng tôi đến Paris không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds fly: they soar through the air with grace.
Chim bay: chúng bay lượn trên không trung một cách duyên dáng.
Phủ định
Some birds don't fly: penguins, for instance, swim instead.
Một số loài chim không bay: ví dụ, chim cánh cụt bơi thay vì bay.
Nghi vấn
Can birds fly: do they need strong wings to do so?
Chim có thể bay không: chúng có cần đôi cánh khỏe để làm như vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds fly in the sky.
Chim bay trên bầu trời.
Phủ định
She doesn't fly to Paris every week.
Cô ấy không bay đến Paris mỗi tuần.
Nghi vấn
Did they fly a kite yesterday?
Hôm qua họ có thả diều không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds fly south for the winter.
Chim bay về phương nam vào mùa đông.
Phủ định
Never have I seen so many butterflies fly together.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều bướm bay cùng nhau đến vậy.
Nghi vấn
Should a plane fly through this storm, it would be in danger.
Nếu máy bay bay qua cơn bão này, nó sẽ gặp nguy hiểm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly".

Ruồi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ruồi thường được coi là loài côn trùng gây phiền toái, gắn liền với sự bẩn thỉu và dịch bệnh. Tuy nhiên, nó cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ thú vị như 'a fly on the wall' (ý chỉ người quan sát vô hình) hoặc 'wouldn't hurt a fly' (ý chỉ người hiền lành, không làm hại ai).

Máy bay và du lịch hàng không

Từ 'fly' cũng gắn liền mật thiết với sự phát triển của ngành hàng không. Hành động 'bay' đã thay đổi cách con người di chuyển, biến thế giới trở nên nhỏ bé hơn. Các cụm từ như 'fly a plane' (lái máy bay) hoặc 'take a flight' (đi máy bay) là rất phổ biến trong đời sống hiện đại, biểu tượng cho sự tiến bộ và khả năng vượt qua giới hạn tự nhiên của con người.