(Top Banner Ad)
commonhold
C1
noun C1 Luật bất động sản

commonhold

UK: /ˈkɒmənhoʊld/ • US: /ˈkɑːmənhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu chung (trong ngữ cảnh bất động sản) quyền sở hữu chung căn hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of land ownership in England and Wales where owners of individual flats or units within a building or estate collectively own the freehold of the entire property.

Vietnamese Meaning

Một hình thức sở hữu đất đai ở Anh và xứ Wales, trong đó chủ sở hữu các căn hộ hoặc đơn vị riêng lẻ trong một tòa nhà hoặc khu bất động sản cùng nhau sở hữu quyền sở hữu vĩnh viễn đối với toàn bộ tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents decided to convert their leasehold into a commonhold to gain more control over the building's management."

    "Cư dân quyết định chuyển đổi quyền thuê nhà của họ thành commonhold để có được quyền kiểm soát lớn hơn đối với việc quản lý tòa nhà."

  • "Converting to commonhold allows homeowners to self-manage their property."

    "Chuyển đổi sang commonhold cho phép chủ nhà tự quản lý tài sản của họ."

  • "The commonhold association is responsible for maintaining the building's common areas."

    "Hiệp hội commonhold chịu trách nhiệm bảo trì các khu vực chung của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonholder Chủ sở hữu theo hình thức commonhold
Noun Commonhold Association Hiệp hội Commonhold (tổ chức quản lý các khu vực chung)
Adjective commonhold (scheme) Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống sở hữu commonhold

Synonyms

freehold (quyền sở hữu vĩnh viễn)strata title (quyền sở hữu theo tầng (tương tự ở Úc))

Antonyms

Related Words

commonhold association (hiệp hội commonhold)freehold estate (bất động sản sở hữu vĩnh viễn)

Subject Area

Luật bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
commun (common, shared)
Old English
healdan (to hold, possess)
Modern English (2002)
commonhold

Sự ra đời của một hình thức sở hữu mới

"Commonhold" là một từ ghép hiện đại, được chính thức tạo ra trong luật pháp Anh và xứ Wales vào năm 2002. Nó là sự kết hợp giữa 'common' (chung) và 'hold' (sở hữu, giữ quyền). Mục đích là để thiết lập một hình thức sở hữu vĩnh viễn và đơn giản hơn, tương tự như condominium ở nhiều nước khác, nhằm thay thế hình thức thuê dài hạn (leasehold) phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt liên quan đến luật pháp của Anh và xứ Wales, thể hiện một hình thức sở hữu chung khác với thuê nhà (leasehold). Nó trao quyền tự chủ lớn hơn cho các chủ sở hữu căn hộ trong việc quản lý và bảo trì tài sản.

Prepositions

of under

"commonhold of": đề cập đến quyền sở hữu chung của khu đất. Ví dụ: 'The commonhold of this building is vested in the commonhold association.'
"under": thường thấy trong ngữ cảnh của các quy định hoặc luật lệ liên quan đến commonhold. Ví dụ: 'The rights and responsibilities are defined under the Commonhold and Leasehold Reform Act 2002.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commonhold
  • establish establish commonhold
    (Thiết lập quyền sở hữu commonhold)
  • convert to convert to commonhold
    (Chuyển đổi sang hình thức sở hữu commonhold)
  • manage manage the commonhold
    (Quản lý tài sản theo cơ chế commonhold)
Adjective + commonhold
  • residential residential commonhold
    (Hình thức commonhold đối với nhà ở/chung cư)
  • statutory statutory commonhold
    (Quyền sở hữu commonhold theo luật định)
Noun + commonhold
  • commonhold commonhold ownership
    (Quyền sở hữu theo commonhold)
  • commonhold commonhold scheme
    (Kế hoạch/Hệ thống commonhold)

Idioms

  • Commonhold ownership

    Quyền sở hữu theo mô hình commonhold (Sở hữu riêng từng đơn vị và chung các khu vực công cộng)

    "The government is encouraging new developments to adopt commonhold ownership."

    (Chính phủ đang khuyến khích các dự án phát triển mới áp dụng quyền sở hữu commonhold.)

  • Converting a leasehold to commonhold

    Chuyển đổi một tài sản thuê dài hạn sang sở hữu commonhold

    "The tenants explored the possibility of converting their block from leasehold to commonhold."

    (Các người thuê nhà đã tìm hiểu khả năng chuyển đổi khu nhà của họ từ thuê dài hạn sang sở hữu commonhold.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonhold

noun
Lật mặt

Một hình thức sở hữu đất đai ở Anh và xứ Wales, trong đó chủ sở hữu các căn hộ hoặc đơn vị riêng lẻ trong một tòa nhà hoặc khu bất động sản cùng nhau sở hữu quyền sở hữu vĩnh viễn đối với toàn bộ tài sản.

"The residents decided to convert their leasehold into a commonhold to gain more control over the building's management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonhold".

Giải pháp thay thế cho Leasehold ở Anh

Tại Anh và xứ Wales, hình thức sở hữu căn hộ truyền thống là 'leasehold' (thuê dài hạn), vốn thường dẫn đến các vấn đề phức tạp và chi phí cao. Commonhold được giới thiệu vào năm 2002 như một giải pháp thay thế dân chủ hơn, cho phép chủ sở hữu cùng nhau quản lý tài sản mà không bị giới hạn thời gian sở hữu.

Quyền sở hữu vĩnh viễn (Freehold)

Một điểm khác biệt lớn của commonhold so với leasehold là nó mang lại quyền sở hữu vĩnh viễn (freehold) cho từng căn hộ cá nhân. Điều này loại bỏ nỗi lo về việc quyền sở hữu sẽ bị mất đi khi thời hạn thuê kết thúc, tạo ra sự an tâm và bảo đảm tài chính lớn hơn cho chủ nhà.