(Top Banner Ad)
leasehold
C1
noun C1 Bất động sản, Luật

leasehold

UK: /ˈliːs.həʊld/ • US: /ˈliːs.hoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

quyền thuê nhà dài hạn quyền sử dụng đất có thời hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ownership of property where one party buys the right to occupy land or a building for a given length of time.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu tài sản trong đó một bên mua quyền sử dụng đất hoặc một tòa nhà trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many flats in the city are sold on a leasehold basis."

    "Nhiều căn hộ trong thành phố được bán trên cơ sở leasehold."

  • "The leasehold expires in 50 years."

    "Quyền leasehold hết hạn sau 50 năm."

  • "He bought the leasehold of the restaurant."

    "Anh ấy đã mua quyền leasehold của nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lease Hợp đồng cho thuê; sự cho thuê; quyền thuê.
Verb lease Cho thuê; thuê.
Noun lessee Người thuê nhà/đất (theo hợp đồng thuê).
Noun lessor Người cho thuê nhà/đất.
Noun freehold Quyền sở hữu vĩnh viễn (đất đai và nhà cửa).
Noun leaseholder Người nắm giữ hợp đồng thuê dài hạn; người sở hữu quyền thuê.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
laissier
Middle English
lese
Old English
healdan
Modern English
leasehold

Nguồn gốc từ 'leasehold'

Từ 'leasehold' là sự kết hợp của hai từ: 'lease' (thuê/cho thuê) và 'hold' (giữ/nắm giữ). 'Lease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'laissier' mang nghĩa 'cho phép' hoặc 'để lại'. 'Hold' lại đến từ tiếng Anh cổ 'healdan' với nghĩa 'nắm giữ'. Khi ghép lại, 'leasehold' mô tả việc 'nắm giữ' một tài sản theo một hợp đồng 'thuê' dài hạn, tức là bạn có quyền sử dụng tài sản đó trong một khoảng thời gian nhất định nhưng không sở hữu vĩnh viễn đất đai.

Usage Note

Leasehold khác với freehold (quyền sở hữu vĩnh viễn). Với leasehold, bạn sở hữu quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian giới hạn (thường là vài chục đến vài trăm năm), sau thời gian đó quyền sở hữu sẽ trả lại cho người cho thuê (freeholder). Leasehold phổ biến với các căn hộ (apartment) hơn là nhà riêng.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'on a leasehold' dùng để chỉ trạng thái tài sản đang trong tình trạng leasehold; 'leasehold of a property' chỉ quyền leasehold đối với một tài sản cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leasehold
  • long long leasehold
    (Quyền thuê dài hạn (thường trên 21 năm).)
  • short short leasehold
    (Quyền thuê ngắn hạn (thường dưới 21 năm).)
  • residential residential leasehold
    (Quyền thuê nhà ở.)
  • commercial commercial leasehold
    (Quyền thuê mặt bằng kinh doanh.)
Verb + leasehold
  • acquire acquire a leasehold
    (Mua/có được quyền thuê.)
  • extend extend a leasehold
    (Gia hạn quyền thuê.)
  • buy buy a leasehold property
    (Mua một tài sản thuê dài hạn.)
  • sell sell a leasehold property
    (Bán một tài sản thuê dài hạn.)
  • grant grant a leasehold
    (Cấp quyền thuê.)
Leasehold + Noun
  • property leasehold property
    (Bất động sản thuê dài hạn.)
  • estate leasehold estate
    (Tài sản thuê dài hạn; bất động sản có quyền thuê.)
  • flat leasehold flat
    (Căn hộ thuê dài hạn.)

Idioms

  • on a leasehold basis

    Dựa trên hợp đồng thuê dài hạn; theo hình thức thuê quyền sử dụng.

    "Many flats in London are owned on a leasehold basis."

    (Nhiều căn hộ ở London được sở hữu theo hình thức thuê quyền sử dụng dài hạn.)

  • leasehold interest

    Lợi ích/quyền lợi của người thuê dài hạn.

    "The leasehold interest gives the tenant the right to occupy the property for a specified period."

    (Lợi ích từ quyền thuê dài hạn mang lại cho người thuê quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể.)

  • to own property on a leasehold

    Sở hữu bất động sản theo hình thức thuê quyền sử dụng.

    "She decided to own property on a leasehold rather than a freehold due to the lower initial cost."

    (Cô ấy quyết định sở hữu bất động sản theo hình thức thuê quyền sử dụng thay vì sở hữu vĩnh viễn vì chi phí ban đầu thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leasehold

noun
Lật mặt

Quyền sở hữu tài sản trong đó một bên mua quyền sử dụng đất hoặc một tòa nhà trong một khoảng thời gian nhất định.

"Many flats in the city are sold on a leasehold basis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leasehold".

Leasehold ở Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh, hệ thống 'leasehold' rất phổ biến, đặc biệt đối với các căn hộ chung cư (flats). Khi mua một căn hộ 'leasehold', bạn sở hữu chính căn hộ đó và có quyền sử dụng nó trong một thời gian dài (thường là 99 hoặc 999 năm), nhưng không sở hữu đất mà căn hộ đó tọa lạc. Người sở hữu đất (freeholder) sẽ thu phí thuê đất (ground rent) hàng năm và có thể có các quy định khác về việc sử dụng tài sản.

Sự khác biệt giữa Leasehold và Freehold

'Leasehold' khác biệt cơ bản với 'freehold'. Với 'freehold', bạn sở hữu vĩnh viễn cả đất đai và bất động sản trên đó. Ngược lại, 'leasehold' chỉ cấp cho bạn quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian hữu hạn. Khi hợp đồng 'leasehold' hết hạn, quyền sử dụng sẽ quay trở lại chủ sở hữu đất (freeholder), trừ khi bạn gia hạn hợp đồng.