(Top Banner Ad)
freehold
C1
Danh từ C1 Bất động sản

freehold

UK: /ˈfriːhəʊld/ • US: /ˈfriːhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu vĩnh viễn quyền sở hữu vô thời hạn sở hữu vĩnh viễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolute ownership of land or property that is free from any restrictions other than governmental regulations.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu tuyệt đối đối với đất đai hoặc tài sản, không bị hạn chế bởi bất kỳ điều khoản nào khác ngoài các quy định của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is offered with freehold."

    "Ngôi nhà được bán với quyền sở hữu vĩnh viễn."

  • "Buying a freehold gives you more control over the property."

    "Việc mua quyền sở hữu vĩnh viễn cho phép bạn kiểm soát tài sản tốt hơn."

  • "They are selling the freehold of the building."

    "Họ đang bán quyền sở hữu vĩnh viễn của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freehold Quyền sở hữu đất đai tự do, tài sản đất đai tự do (không bị ràng buộc thời gian)
Noun freeholder Người sở hữu đất đai tự do, chủ đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēoh (free)
Old English
haldan (to hold)
Middle English
frehold (free possession of land)
Modern English
freehold

Nguồn gốc của 'Freehold'

'Freehold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'free' (tự do) và 'hold' (nắm giữ, sở hữu). Nó mô tả một hình thức sở hữu đất đai mà người chủ có quyền sở hữu hoàn toàn, không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ phong kiến hay thời hạn nhất định, khác với 'leasehold' (sở hữu có thời hạn) vốn phổ biến trước đây. Điều này tượng trưng cho sự tự do và quyền lực trong việc sở hữu tài sản và đã trở thành nền tảng của quyền sở hữu bất động sản hiện đại.

Usage Note

Freehold là hình thức sở hữu cao nhất, cho phép chủ sở hữu toàn quyền sử dụng, chuyển nhượng, thế chấp hoặc để lại thừa kế. Khác với leasehold (quyền thuê đất), freehold mang tính vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'fee simple' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ, có ý nghĩa tương tự.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ quyền sở hữu 'freehold in land' (quyền sở hữu đất đai). Sử dụng 'of' để chỉ đặc tính, ví dụ 'a freehold of the property' (quyền sở hữu đối với tài sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freehold
  • absolute absolute freehold
    (quyền sở hữu đất đai tự do tuyệt đối)
  • unencumbered unencumbered freehold
    (quyền sở hữu đất đai tự do không bị thế chấp/ràng buộc)
  • perpetual perpetual freehold
    (quyền sở hữu đất đai tự do vĩnh viễn)
Verb + freehold
  • hold hold a freehold
    (nắm giữ/sở hữu quyền đất đai tự do)
  • acquire acquire a freehold
    (mua lại/có được quyền sở hữu đất đai tự do)
  • grant grant a freehold
    (cấp/trao quyền sở hữu đất đai tự do)
Noun + freehold
  • property freehold property
    (bất động sản sở hữu tự do)
  • estate freehold estate
    (tài sản bất động sản sở hữu tự do)
  • land freehold land
    (đất đai sở hữu tự do)

Idioms

  • own the freehold

    Sở hữu quyền đất đai tự do

    "She decided to buy the house and own the freehold."

    (Cô ấy quyết định mua căn nhà và sở hữu quyền đất đai tự do.)

  • buy the freehold

    Mua quyền sở hữu đất đai tự do (thường từ chủ sở hữu)

    "Many tenants eventually choose to buy the freehold from their landlord."

    (Nhiều người thuê nhà cuối cùng chọn mua quyền sở hữu đất đai tự do từ chủ nhà của họ.)

  • freehold title

    Giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu đất đai tự do

    "The lawyer confirmed that they had a clear freehold title to the property."

    (Luật sư xác nhận rằng họ có giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu đất đai tự do rõ ràng đối với tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freehold

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu tuyệt đối đối với đất đai hoặc tài sản, không bị hạn chế bởi bất kỳ điều khoản nào khác ngoài các quy định của chính phủ.

"The house is offered with freehold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freehold".

Quyền Sở Hữu Freehold và Leasehold

Trong luật bất động sản Anh và một số nước phương Tây, 'freehold' là quyền sở hữu đất đai vĩnh viễn, không giới hạn thời gian. Ngược lại, 'leasehold' là quyền thuê đất/tài sản trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 99 năm, 999 năm). Người sở hữu 'freehold' có toàn quyền kiểm soát tài sản, trong khi người sở hữu 'leasehold' phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng thuê và thường phải trả phí thuê đất.

Tầm quan trọng Lịch sử

Quyền sở hữu 'freehold' xuất hiện từ thời phong kiến, khi việc sở hữu đất đai 'tự do' (không phải phục tùng lãnh chúa phong kiến) là một đặc quyền và biểu tượng của địa vị xã hội. Nó đã phát triển thành nền tảng của quyền sở hữu tài sản cá nhân trong nhiều hệ thống pháp luật hiện đại, đảm bảo sự ổn định và an ninh cho người chủ đất, mang lại cảm giác 'thuộc về' và quyền thừa kế.